(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ scalp
B2

scalp

noun

Nghĩa tiếng Việt

da đầu lột da đầu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Scalp'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Da đầu; phần da bao phủ đầu, không bao gồm mặt.

Definition (English Meaning)

The skin covering the head, excluding the face.

Ví dụ Thực tế với 'Scalp'

  • "He had an itchy scalp."

    "Anh ấy bị ngứa da đầu."

  • "She massaged her scalp to stimulate hair growth."

    "Cô ấy mát-xa da đầu để kích thích mọc tóc."

  • "The practice of scalping was outlawed long ago."

    "Tục lệ lột da đầu đã bị cấm từ lâu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Scalp'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: da đầu; chiến lợi phẩm da đầu
  • Verb: lột da đầu
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

cranium(hộp sọ)
skull(sọ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

hair(tóc)
follicle(nang tóc)
dandruff(gàu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học/Giải phẫu học; Lịch sử/Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Scalp'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của từ 'scalp'. Trong giải phẫu học, nó chỉ phần da đầu chứa nang tóc, mạch máu và dây thần kinh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on of

- 'on the scalp': chỉ vị trí trên da đầu (e.g., 'a rash on the scalp'). - 'of the scalp': chỉ thuộc về da đầu (e.g., 'diseases of the scalp').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Scalp'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ouch, he felt a sharp pain on his scalp.
Ôi, anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói trên da đầu.
Phủ định
Gosh, they didn't scalp anyone during that battle, surprisingly.
Trời ạ, thật ngạc nhiên là họ không lột da đầu ai trong trận chiến đó.
Nghi vấn
Hey, did the attackers scalp their victims?
Này, những kẻ tấn công có lột da đầu nạn nhân của họ không?

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The victorious warriors scalped their enemies.
Những chiến binh chiến thắng đã lột da đầu kẻ thù của họ.
Phủ định
Never had the tribe scalped so many enemies as they did that year.
Chưa bao giờ bộ tộc lột da đầu nhiều kẻ thù như năm đó.
Nghi vấn
Should the enemy scalp one of our warriors, what action should we take?
Nếu kẻ thù lột da đầu một trong những chiến binh của chúng ta, chúng ta nên thực hiện hành động gì?
(Vị trí vocab_tab4_inline)