scalp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The skin covering the head, excluding the face.
Vietnamese Meaning
Da đầu; phần da bao phủ đầu, không bao gồm mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had an itchy scalp."
"Anh ấy bị ngứa da đầu."
-
"She massaged her scalp to stimulate hair growth."
"Cô ấy mát-xa da đầu để kích thích mọc tóc."
-
"The practice of scalping was outlawed long ago."
"Tục lệ lột da đầu đã bị cấm từ lâu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của từ 'scalp'. Trong giải phẫu học, nó chỉ phần da đầu chứa nang tóc, mạch máu và dây thần kinh.
Prepositions
- 'on the scalp': chỉ vị trí trên da đầu (e.g., 'a rash on the scalp'). - 'of the scalp': chỉ thuộc về da đầu (e.g., 'diseases of the scalp').
Collocations (Từ đi kèm)
-
itchy itchy scalp (da đầu ngứa)
-
dry dry scalp (da đầu khô)
-
oily oily scalp (da đầu dầu)
-
sensitive sensitive scalp (da đầu nhạy cảm)
-
healthy healthy scalp (da đầu khỏe mạnh)
-
wash wash the scalp (gội đầu)
-
massage massage the scalp (mát-xa da đầu)
-
treat treat the scalp (điều trị da đầu)
-
protect protect the scalp (bảo vệ da đầu)
-
soothe soothe the scalp (làm dịu da đầu)
-
scalp scalp care (chăm sóc da đầu)
-
scalp scalp treatment (liệu pháp/điều trị da đầu)
-
scalp scalp conditions (các tình trạng da đầu)
-
to scalp to scalp tickets (bán vé chợ đen)
-
to scalp to scalp concert tickets (bán vé hòa nhạc chợ đen)
Idioms
-
to scalp tickets
Bán vé hoặc hàng hóa với giá cao hơn nhiều so với giá gốc, thường là trái phép hoặc phi đạo đức (bán vé chợ đen).
"The concert was sold out, but you could still find people trying to scalp tickets outside the venue."
(Buổi hòa nhạc đã hết vé, nhưng bạn vẫn có thể thấy những người cố gắng bán vé chợ đen bên ngoài địa điểm tổ chức.)
-
a price on someone's scalp/head
Một phần thưởng bằng tiền được trao cho việc bắt giữ hoặc giết chết một người nào đó (tiền truy nã).
"The king put a price on the outlaw's scalp, offering a large sum to anyone who could bring him in."
(Nhà vua đã treo thưởng cho kẻ ngoài vòng pháp luật, hứa một khoản tiền lớn cho bất cứ ai có thể bắt được hắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scalp
nounDa đầu; phần da bao phủ đầu, không bao gồm mặt.
"He had an itchy scalp."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ouch, he felt a sharp pain on his scalp. |
Ôi, anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói trên da đầu. |
| Phủ định | Gosh, they didn't scalp anyone during that battle, surprisingly. |
Trời ạ, thật ngạc nhiên là họ không lột da đầu ai trong trận chiến đó. |
| Nghi vấn | Hey, did the attackers scalp their victims? |
Này, những kẻ tấn công có lột da đầu nạn nhân của họ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The victorious warriors scalped their enemies. |
Những chiến binh chiến thắng đã lột da đầu kẻ thù của họ. |
| Phủ định | Never had the tribe scalped so many enemies as they did that year. |
Chưa bao giờ bộ tộc lột da đầu nhiều kẻ thù như năm đó. |
| Nghi vấn | Should the enemy scalp one of our warriors, what action should we take? |
Nếu kẻ thù lột da đầu một trong những chiến binh của chúng ta, chúng ta nên thực hiện hành động gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scalp".
