(Top Banner Ad)
scalp
B2
noun B2 Y học/Giải phẫu học; Lịch sử/Văn hóa

scalp

UK: /skælp/ • US: /skælp/

Nghĩa tiếng Việt

da đầu lột da đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The skin covering the head, excluding the face.

Vietnamese Meaning

Da đầu; phần da bao phủ đầu, không bao gồm mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had an itchy scalp."

    "Anh ấy bị ngứa da đầu."

  • "She massaged her scalp to stimulate hair growth."

    "Cô ấy mát-xa da đầu để kích thích mọc tóc."

  • "The practice of scalping was outlawed long ago."

    "Tục lệ lột da đầu đã bị cấm từ lâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scalp da đầu; việc lột da đầu (thời xưa)
Verb scalp lột da đầu (nghĩa lịch sử); bán vé/hàng hóa với giá cắt cổ, bán vé chợ đen
Noun scalper người lột da đầu (nghĩa lịch sử); người bán vé chợ đen
Noun scalping hành động lột da đầu (nghĩa lịch sử); hành động bán vé chợ đen

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Giải phẫu học; Lịch sử/Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
scalp
Old Low German
scalp
Proto-Germanic
*skalpo-

Nguồn gốc thú vị của từ 'scalp'

Từ "scalp" trong tiếng Anh hiện đại, có nghĩa là "da đầu", xuất phát từ tiếng Anh Trung cổ "scalp" (nghĩa là phần trên của đầu hoặc xương sọ). Nó có liên quan đến các từ gốc German cổ khác như "scalp" trong tiếng German Hạ cổ, có nghĩa là "sọ" hoặc "vỏ sò" (shell). Điều này cho thấy từ này ban đầu mang ý nghĩa về một lớp vỏ bọc hoặc một lớp che phủ.

Usage Note

Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của từ 'scalp'. Trong giải phẫu học, nó chỉ phần da đầu chứa nang tóc, mạch máu và dây thần kinh.

Prepositions

on of

- 'on the scalp': chỉ vị trí trên da đầu (e.g., 'a rash on the scalp'). - 'of the scalp': chỉ thuộc về da đầu (e.g., 'diseases of the scalp').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scalp
  • itchy itchy scalp
    (da đầu ngứa)
  • dry dry scalp
    (da đầu khô)
  • oily oily scalp
    (da đầu dầu)
  • sensitive sensitive scalp
    (da đầu nhạy cảm)
  • healthy healthy scalp
    (da đầu khỏe mạnh)
Verb + scalp (as object)
  • wash wash the scalp
    (gội đầu)
  • massage massage the scalp
    (mát-xa da đầu)
  • treat treat the scalp
    (điều trị da đầu)
  • protect protect the scalp
    (bảo vệ da đầu)
  • soothe soothe the scalp
    (làm dịu da đầu)
Noun + scalp
  • scalp scalp care
    (chăm sóc da đầu)
  • scalp scalp treatment
    (liệu pháp/điều trị da đầu)
  • scalp scalp conditions
    (các tình trạng da đầu)
Verb + tickets (scalp as verb)
  • to scalp to scalp tickets
    (bán vé chợ đen)
  • to scalp to scalp concert tickets
    (bán vé hòa nhạc chợ đen)

Idioms

  • to scalp tickets

    Bán vé hoặc hàng hóa với giá cao hơn nhiều so với giá gốc, thường là trái phép hoặc phi đạo đức (bán vé chợ đen).

    "The concert was sold out, but you could still find people trying to scalp tickets outside the venue."

    (Buổi hòa nhạc đã hết vé, nhưng bạn vẫn có thể thấy những người cố gắng bán vé chợ đen bên ngoài địa điểm tổ chức.)

  • a price on someone's scalp/head

    Một phần thưởng bằng tiền được trao cho việc bắt giữ hoặc giết chết một người nào đó (tiền truy nã).

    "The king put a price on the outlaw's scalp, offering a large sum to anyone who could bring him in."

    (Nhà vua đã treo thưởng cho kẻ ngoài vòng pháp luật, hứa một khoản tiền lớn cho bất cứ ai có thể bắt được hắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scalp

noun
Lật mặt

Da đầu; phần da bao phủ đầu, không bao gồm mặt.

"He had an itchy scalp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ouch, he felt a sharp pain on his scalp.
Ôi, anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói trên da đầu.
Phủ định
Gosh, they didn't scalp anyone during that battle, surprisingly.
Trời ạ, thật ngạc nhiên là họ không lột da đầu ai trong trận chiến đó.
Nghi vấn
Hey, did the attackers scalp their victims?
Này, những kẻ tấn công có lột da đầu nạn nhân của họ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The victorious warriors scalped their enemies.
Những chiến binh chiến thắng đã lột da đầu kẻ thù của họ.
Phủ định
Never had the tribe scalped so many enemies as they did that year.
Chưa bao giờ bộ tộc lột da đầu nhiều kẻ thù như năm đó.
Nghi vấn
Should the enemy scalp one of our warriors, what action should we take?
Nếu kẻ thù lột da đầu một trong những chiến binh của chúng ta, chúng ta nên thực hiện hành động gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scalp".

Lịch sử 'lột da đầu'

Trong lịch sử, "scalping" (lột da đầu) là một hành vi tàn bạo, chủ yếu gắn liền với một số bộ tộc người Mỹ bản địa trong các cuộc xung đột, như một biểu tượng của chiến thắng hoặc chiến lợi phẩm. Tuy nhiên, hành vi này cũng được ghi nhận ở nhiều nền văn hóa khác trên thế giới và thường bị cường điệu hóa hoặc hiểu sai trong các tác phẩm văn hóa phương Tây.

Hiện tượng 'scalping' vé

Ngày nay, khi nói đến "scalping", người ta thường nghĩ đến việc bán vé sự kiện (hòa nhạc, thể thao) hoặc các mặt hàng khan hiếm với giá cao hơn nhiều so với giá gốc trên thị trường chợ đen. Những người thực hiện hành vi này được gọi là "scalper". Đây là một vấn đề gây tranh cãi về đạo đức và pháp lý ở nhiều nơi trên thế giới.