(Top Banner Ad)
scheduler
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Quản lý, Kinh doanh

scheduler

UK: /ˈʃedjuːlər/ • US: /ˈskedʒələr/

Nghĩa tiếng Việt

người lập lịch bộ lập lịch chương trình lập lịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that schedules something; specifically, a software application or operating system component that schedules tasks.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật lập lịch; đặc biệt, một ứng dụng phần mềm hoặc thành phần hệ điều hành lập lịch các tác vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The operating system has a built-in scheduler."

    "Hệ điều hành có một bộ lập lịch tích hợp sẵn."

  • "The IT department needs a better scheduler for their servers."

    "Bộ phận IT cần một bộ lập lịch tốt hơn cho các máy chủ của họ."

  • "She works as a scheduler for a large manufacturing company."

    "Cô ấy làm việc như một người lập lịch cho một công ty sản xuất lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun schedule lịch trình, thời gian biểu
Verb schedule lên lịch, sắp xếp lịch
Adjective scheduled đã được lên lịch, đúng lịch
Noun/Adjective scheduling việc lên lịch, sự sắp xếp lịch
Adjective unscheduled không theo lịch, bất ngờ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
skhedia
Late Latin
schedula
Old French
cedule
English (14th C)
cedule / schedule
English (modern)
schedule + -er

Nguồn gốc từ 'tờ giấy nhỏ'

Từ 'scheduler' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp 'skhedia' (nghĩa là 'lá giấy cói' hoặc 'phiến'), sau đó phát triển thành tiếng Latin muộn 'schedula' (nghĩa là 'tờ giấy nhỏ', 'ghi chú'). Qua tiếng Pháp cổ 'cedule' (danh sách, lịch trình), nó đi vào tiếng Anh với từ 'schedule' (lịch trình). Hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động, tạo thành 'scheduler' – người hoặc hệ thống lập lịch trình.

Usage Note

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'scheduler' thường đề cập đến một chương trình hoặc hệ thống tự động hóa việc lên lịch và thực hiện các tác vụ. Trong quản lý hoặc kinh doanh, nó có thể chỉ người có trách nhiệm lên lịch các cuộc họp, công việc hoặc nguồn lực.

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà việc lập lịch hướng đến. Ví dụ: 'scheduler for meetings' (người lập lịch cho các cuộc họp), 'scheduler for tasks' (bộ lập lịch cho các tác vụ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scheduler
  • efficient an efficient scheduler
    (một người/hệ thống lập lịch hiệu quả)
  • good a good scheduler
    (một người sắp xếp lịch giỏi)
  • master a master scheduler
    (người lập lịch trình tổng thể/chính)
  • system the system scheduler
    (bộ lập lịch của hệ thống (máy tính))
Verb + scheduler
  • manage manage a scheduler
    (quản lý một người/hệ thống lập lịch)
  • act as act as a scheduler
    (đóng vai trò là người lập lịch)
  • implement implement a scheduler
    (triển khai bộ lập lịch)
Noun + scheduler (Compound Nouns)
  • task a task scheduler
    (bộ lập lịch tác vụ)
  • job a job scheduler
    (bộ lập lịch công việc)
  • resource a resource scheduler
    (bộ lập lịch tài nguyên)

Idioms

  • Be a meticulous scheduler

    Là người sắp xếp lịch cẩn thận, tỉ mỉ

    "She's such a meticulous scheduler that nothing ever goes wrong with her events."

    (Cô ấy là một người lên lịch trình tỉ mỉ đến mức không có gì sai sót trong các sự kiện của cô ấy.)

  • The system's built-in scheduler

    Bộ lập lịch tích hợp sẵn của hệ thống

    "We rely heavily on the system's built-in scheduler to automate our daily reports."

    (Chúng tôi phụ thuộc rất nhiều vào bộ lập lịch tích hợp sẵn của hệ thống để tự động hóa các báo cáo hàng ngày.)

  • A human scheduler vs. an automated scheduler

    Người lập lịch thủ công so với hệ thống lập lịch tự động

    "While automated schedulers are efficient, sometimes you need a human scheduler for complex, unpredictable situations."

    (Mặc dù các hệ thống lập lịch tự động rất hiệu quả, đôi khi bạn cần một người lập lịch thủ công cho những tình huống phức tạp, khó đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scheduler

noun
Lật mặt

Người hoặc vật lập lịch; đặc biệt, một ứng dụng phần mềm hoặc thành phần hệ điều hành lập lịch các tác vụ.

"The operating system has a built-in scheduler."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scheduler".

Văn hóa quản lý thời gian và hiệu suất

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc, việc quản lý thời gian hiệu quả và đúng giờ rất được coi trọng. Một 'scheduler' – dù là một cá nhân phụ trách sắp xếp hay một hệ thống tự động – là công cụ thiết yếu để đảm bảo mọi kế hoạch diễn ra suôn sẻ và đúng hạn. Điều này phản ánh giá trị cao đối với sự hiệu suất, tổ chức và khả năng dự đoán trong mọi hoạt động.

Vai trò trong Quản lý Dự án

Trong lĩnh vực quản lý dự án hiện đại, khái niệm 'scheduler' là vô cùng quan trọng. Một chuyên gia lập lịch trình chịu trách nhiệm xây dựng, duy trì và cập nhật lịch trình chi tiết cho các nhiệm vụ, tài nguyên và thời hạn của dự án. Họ đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo dự án được hoàn thành đúng thời gian và trong phạm vi ngân sách, là một kỹ năng và chức năng chuyên nghiệp được đánh giá cao trong nhiều ngành nghề.