(Top Banner Ad)
scheduling
B2
Danh từ B2 Quản lý thời gian, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

scheduling

UK: /ˈʃedjuːlɪŋ/ • US: /ˈskedʒuːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lên lịch xếp lịch sắp xếp thời gian biểu tạo lịch trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of arranging a plan or program of events so that they happen at suitable times.

Vietnamese Meaning

Hành động sắp xếp một kế hoạch hoặc chương trình các sự kiện để chúng diễn ra vào những thời điểm thích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scheduling of appointments is done online."

    "Việc lên lịch các cuộc hẹn được thực hiện trực tuyến."

  • "We are scheduling a meeting for next week."

    "Chúng tôi đang lên lịch một cuộc họp vào tuần tới."

  • "Efficient scheduling can improve productivity."

    "Lên lịch hiệu quả có thể cải thiện năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb schedule lên lịch, sắp xếp thời gian
Noun schedule lịch trình, thời khóa biểu
Noun scheduler người/công cụ lập lịch
Adjective scheduled đã được lên lịch
Adjective unscheduled không được lên lịch, đột xuất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý thời gian, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scheda
Late Latin
schedula
Old French
cedule
Middle English
cedule / schedule
English
schedule
English
scheduling

Nguồn gốc từ 'tờ giấy nhỏ'

Từ 'scheduling' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'scheda' có nghĩa là 'một mảnh giấy nhỏ' hoặc 'lá cây'. Qua tiếng Latin muộn thành 'schedula' (tờ giấy nhỏ, danh sách), rồi vào tiếng Pháp cổ thành 'cedule' (ghi chú, lịch trình). Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh, phát triển thành 'schedule' (lịch trình, kế hoạch) và dạng danh động từ 'scheduling' để chỉ hành động lên lịch hoặc sắp xếp thời gian.

Usage Note

"Scheduling" thường được sử dụng để chỉ quá trình tạo lịch trình, đặc biệt là trong môi trường làm việc, trường học hoặc các sự kiện. Nó nhấn mạnh vào sự tổ chức và phân bổ thời gian một cách hiệu quả. Khác với "planning" (lập kế hoạch) mang tính tổng quát hơn, "scheduling" tập trung vào thời điểm cụ thể.

Prepositions

for of

"scheduling for" thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc lên lịch (ví dụ: scheduling for a meeting). "scheduling of" thường được sử dụng để chỉ việc lập lịch cho một cái gì đó cụ thể (ví dụ: scheduling of appointments).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scheduling
  • tight tight scheduling
    (lên lịch chặt chẽ/gấp gáp)
  • flexible flexible scheduling
    (lên lịch linh hoạt)
  • effective effective scheduling
    (lên lịch hiệu quả)
Verb + scheduling
  • manage manage scheduling
    (quản lý việc lên lịch)
  • coordinate coordinate scheduling
    (phối hợp việc lên lịch)
  • improve improve scheduling
    (cải thiện việc lên lịch)
Noun + scheduling
  • appointment appointment scheduling
    (lên lịch hẹn)
  • project project scheduling
    (lên lịch dự án)
  • staff staff scheduling
    (sắp xếp lịch làm việc cho nhân viên)

Idioms

  • on schedule

    đúng lịch trình, đúng tiến độ

    "The project is progressing well and is still on schedule."

    (Dự án đang tiến triển tốt và vẫn đúng tiến độ.)

  • behind schedule

    chậm hơn lịch trình, trễ tiến độ

    "We are a bit behind schedule due to unforeseen complications."

    (Chúng tôi hơi trễ tiến độ do những khó khăn không lường trước được.)

  • ahead of schedule

    sớm hơn lịch trình, trước tiến độ

    "They managed to complete the construction ahead of schedule."

    (Họ đã hoàn thành việc xây dựng sớm hơn dự kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scheduling

Danh từ
Lật mặt

Hành động sắp xếp một kế hoạch hoặc chương trình các sự kiện để chúng diễn ra vào những thời điểm thích hợp.

"The scheduling of appointments is done online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scheduling".

Văn hóa đúng giờ và hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình và đúng giờ được đánh giá rất cao, phản ánh triết lý 'thời gian là tiền bạc'. Việc lên lịch hiệu quả (effective scheduling) là cực kỳ quan trọng trong cả công việc và đời sống cá nhân, thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng người khác.

Vai trò của công cụ kỹ thuật số

Với sự phát triển của công nghệ, các công cụ kỹ thuật số như lịch điện tử (Google Calendar, Outlook Calendar) và ứng dụng quản lý tác vụ đã trở thành không thể thiếu trong việc lên lịch trình cá nhân và công việc. Chúng giúp mọi người quản lý thời gian, sắp xếp cuộc họp và nhiệm vụ một cách hiệu quả, minh họa cho tầm quan trọng của 'scheduling' trong đời sống hiện đại.