(Top Banner Ad)
specifically
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

specifically

UK: /spəˈsɪfɪkli/ • US: /spəˈsɪfɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách cụ thể đặc biệt là nói riêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a definite and exact way; clearly defined.

Vietnamese Meaning

Một cách rõ ràng và chính xác; được xác định rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The law specifically prohibits this action."

    "Luật pháp cấm hành động này một cách cụ thể."

  • "I specifically asked you not to do that."

    "Tôi đã đặc biệt yêu cầu bạn không làm điều đó."

  • "The report deals specifically with the effects of pollution."

    "Báo cáo này đề cập cụ thể đến những ảnh hưởng của ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective specific Cụ thể, đặc trưng, riêng biệt
Verb specify Chỉ rõ, định rõ, ghi rõ
Noun specification Sự định rõ, bản mô tả chi tiết, đặc điểm kỹ thuật
Noun (plural) specifics Các chi tiết cụ thể, những điều đặc biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species
Latin
facere
Late Latin
specificus
English
specific
English
specifically

Nguồn gốc từ 'làm thành loại'

Từ 'specifically' bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Species' có nghĩa là 'loại, chủng loại', và 'facere' có nghĩa là 'làm, tạo ra'. Kết hợp lại, 'specificus' trong tiếng Latin muộn có nghĩa là 'làm cho thành một loại cụ thể' hoặc 'đặc trưng'. Đến thế kỷ 16, từ 'specific' (cụ thể, đặc trưng) xuất hiện trong tiếng Anh, và sau đó 'specifically' (một cách cụ thể) ra đời vào đầu thế kỷ 17, mang ý nghĩa nhấn mạnh sự rõ ràng và chi tiết.

Usage Note

Từ 'specifically' thường được sử dụng để giới hạn phạm vi của một phát biểu hoặc để chỉ ra một ví dụ cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chính xác và chi tiết. So sánh với 'particularly', 'especially', 'specifically' nhấn mạnh đến việc chỉ rõ một trường hợp duy nhất hoặc một khía cạnh hẹp hơn.

Prepositions

for

'Specifically for' thường dùng để chỉ rõ mục đích sử dụng hoặc đối tượng hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + specifically
  • designed designed specifically for
    (được thiết kế đặc biệt cho)
  • mentioned mentioned specifically
    (được đề cập cụ thể)
  • address address specifically
    (nhắm đến/giải quyết cụ thể)
  • state state specifically
    (nêu rõ cụ thể)
Specifically + Verb/Prepositional Phrase
  • specifically specifically target
    (nhắm mục tiêu cụ thể)
  • specifically specifically asked
    (đã hỏi/yêu cầu cụ thể)
  • specifically specifically to avoid
    (đặc biệt để tránh)
  • specifically specifically because
    (cụ thể là vì)
Adverb + specifically
  • more more specifically
    (cụ thể hơn (nữa))
  • very very specifically
    (rất cụ thể)

Idioms

  • More specifically

    Cụ thể hơn (là), nói cụ thể hơn

    "We need to improve our customer service. More specifically, we should respond to emails faster."

    (Chúng ta cần cải thiện dịch vụ khách hàng. Cụ thể hơn là, chúng ta nên trả lời email nhanh hơn.)

  • Specifically for [someone/something]

    Đặc biệt dành cho [ai đó/cái gì đó]

    "This software was designed specifically for small businesses."

    (Phần mềm này được thiết kế đặc biệt dành cho các doanh nghiệp nhỏ.)

  • Specifically because

    Cụ thể là vì, chính xác là vì

    "I chose this color specifically because it matches the logo."

    (Tôi chọn màu này cụ thể là vì nó hợp với logo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specifically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách rõ ràng và chính xác; được xác định rõ ràng.

"The law specifically prohibits this action."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should specifically address your concerns to the manager.
Bạn nên trình bày cụ thể những lo ngại của mình với người quản lý.
Phủ định
She couldn't specifically remember where she had parked the car.
Cô ấy không thể nhớ cụ thể nơi cô ấy đã đỗ xe.
Nghi vấn
Could you specifically tell me what time the meeting starts?
Bạn có thể cho tôi biết cụ thể mấy giờ cuộc họp bắt đầu không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The instructions were very specific: they stated exactly what needed to be done.
Hướng dẫn rất cụ thể: chúng nêu rõ những gì cần phải làm.
Phủ định
The report wasn't specifically about marketing: it covered several aspects of the business.
Báo cáo không đặc biệt nói về marketing: nó bao gồm nhiều khía cạnh của doanh nghiệp.
Nghi vấn
Did you ask specifically for help with the budget: or with the overall financial planning?
Bạn có hỏi cụ thể về sự giúp đỡ với ngân sách không: hay với kế hoạch tài chính tổng thể?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To clarify, specifically regarding your question, the answer is yes.
Để làm rõ, đặc biệt liên quan đến câu hỏi của bạn, câu trả lời là có.
Phủ định
The instructions were vague, specifically they didn't mention any restrictions.
Các hướng dẫn rất mơ hồ, đặc biệt là chúng không đề cập đến bất kỳ hạn chế nào.
Nghi vấn
So, specifically, are you going to the party?
Vậy, cụ thể là, bạn có đến bữa tiệc không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She specifically asked for a chocolate cake.
Cô ấy đặc biệt yêu cầu một chiếc bánh sô cô la.
Phủ định
He did not specifically mention any names during the meeting.
Anh ấy đã không đặc biệt đề cập đến bất kỳ tên nào trong cuộc họp.
Nghi vấn
Did you specifically tell him to come at 8 PM?
Bạn có đặc biệt bảo anh ấy đến lúc 8 giờ tối không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be studying specifically about the effects of climate change next semester.
Tôi sẽ học cụ thể về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu vào học kỳ tới.
Phủ định
They won't be focusing specifically on marketing strategies during the meeting tomorrow.
Họ sẽ không tập trung cụ thể vào các chiến lược marketing trong cuộc họp ngày mai.
Nghi vấn
Will she be addressing specifically the concerns of the local residents at the town hall meeting?
Liệu cô ấy có đề cập cụ thể đến những lo ngại của người dân địa phương tại cuộc họp tòa thị chính không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working specifically on the marketing campaign before the deadline.
Cô ấy đã làm việc cụ thể về chiến dịch tiếp thị trước thời hạn.
Phủ định
They hadn't been focusing specifically on that aspect of the project until the manager pointed it out.
Họ đã không tập trung cụ thể vào khía cạnh đó của dự án cho đến khi người quản lý chỉ ra.
Nghi vấn
Had he been studying specifically for the advanced math exam?
Có phải anh ấy đã học cụ thể cho kỳ thi toán cao cấp không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He explained the rules more specifically than she did.
Anh ấy giải thích các quy tắc cụ thể hơn cô ấy.
Phủ định
She didn't specify the details as specifically as he expected.
Cô ấy không chỉ rõ chi tiết cụ thể như anh ấy mong đợi.
Nghi vấn
Did he describe the problem the most specifically?
Có phải anh ấy đã mô tả vấn đề một cách cụ thể nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specifically".

Giá trị của sự rõ ràng và chính xác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, việc giao tiếp 'specifically' (cụ thể, rõ ràng) được đánh giá rất cao. Điều này thể hiện sự minh bạch, chính xác và tránh hiểu lầm. Khuyến khích người học tiếng Anh, đặc biệt là người Việt (vốn quen với giao tiếp gián tiếp hơn), rèn luyện cách diễn đạt trực tiếp và cụ thể khi sử dụng từ 'specifically' để truyền tải thông điệp một cách hiệu quả.