(Top Banner Ad)
disorganization
B2
noun B2 Quản lý, Khoa học xã hội

disorganization

UK: /dɪsˌɔːɡənaɪˈzeɪʃən/ • US: /dɪsˌɔːrɡənɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu tổ chức tình trạng vô tổ chức sự lộn xộn tính thiếu hệ thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lack of organization; a state of being poorly planned and controlled.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu tổ chức; một tình trạng được lên kế hoạch và kiểm soát kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disorganization of the office made it difficult to find important documents."

    "Sự thiếu tổ chức của văn phòng khiến việc tìm kiếm các tài liệu quan trọng trở nên khó khăn."

  • "Her disorganization led to missed deadlines and lost opportunities."

    "Sự thiếu tổ chức của cô ấy dẫn đến việc lỡ thời hạn và mất cơ hội."

  • "The company's disorganization resulted in a significant drop in productivity."

    "Sự thiếu tổ chức của công ty dẫn đến sự sụt giảm đáng kể trong năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Adjective organized có tổ chức, ngăn nắp
Noun organization tổ chức, sự tổ chức
Verb disorganize gây mất trật tự, làm rối loạn
Adjective disorganized vô tổ chức, bừa bộn
Noun organizer người tổ chức, vật dụng sắp xếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
organum
Medieval Latin
organizo
Old French
organiser
English
organize
English
disorganize
English
disorganization

Nguồn Gốc Của Sự Hỗn Loạn

Từ 'dis-' (tiền tố Latin nghĩa là 'không, tách rời, ngược lại') và 'organize' (tổ chức, sắp xếp, có nguồn gốc từ 'organum' - công cụ, bộ phận), 'disorganization' nghĩa đen là 'sự không tổ chức' hay 'sự phá vỡ cấu trúc'. Nó mô tả quá trình hoặc trạng thái mà trật tự bị phá vỡ, dẫn đến sự lộn xộn và kém hiệu quả.

Usage Note

Disorganization nhấn mạnh vào sự thiếu trật tự, cấu trúc hoặc kế hoạch. Nó khác với 'chaos' (sự hỗn loạn) ở chỗ 'disorganization' có thể chỉ đơn giản là sự lộn xộn hoặc thiếu hệ thống, trong khi 'chaos' ngụ ý sự hỗn loạn hoàn toàn và không thể đoán trước. 'Mess' (sự bừa bộn) là một từ mang tính thông tục hơn và thường chỉ đề cập đến sự bừa bộn về mặt vật lý.

Prepositions

in of

in (in disorganization): Thường dùng để chỉ việc đang ở trong trạng thái thiếu tổ chức. of (disorganization of): Thường dùng để chỉ sự thiếu tổ chức của một cái gì đó cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disorganization
  • complete complete disorganization
    (sự vô tổ chức hoàn toàn)
  • total total disorganization
    (tình trạng hỗn loạn toàn diện)
  • administrative administrative disorganization
    (sự yếu kém trong quản lý hành chính)
  • widespread widespread disorganization
    (sự mất trật tự lan rộng)
  • sheer sheer disorganization
    (sự vô tổ chức rõ rệt/hoàn toàn)
Verb + disorganization
  • cause cause disorganization
    (gây ra sự mất tổ chức)
  • lead to lead to disorganization
    (dẫn đến tình trạng hỗn loạn)
  • create create disorganization
    (tạo ra sự rối loạn)
  • reduce reduce disorganization
    (giảm bớt sự vô tổ chức)
  • experience experience disorganization
    (trải qua sự mất trật tự)

Idioms

  • a state of disorganization

    một tình trạng hỗn loạn/vô tổ chức

    "The office was in a complete state of disorganization after the move."

    (Văn phòng hoàn toàn trong tình trạng vô tổ chức sau cuộc chuyển nhà.)

  • fall into disorganization

    rơi vào tình trạng mất trật tự

    "Without proper leadership, the project quickly fell into disorganization."

    (Không có sự lãnh đạo phù hợp, dự án nhanh chóng rơi vào tình trạng mất trật tự.)

  • descend into disorganization

    chìm vào hỗn loạn, mất kiểm soát

    "The meeting descended into disorganization as everyone tried to speak at once."

    (Cuộc họp chìm vào hỗn loạn khi mọi người cùng cố gắng nói một lúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disorganization

noun
Lật mặt

Sự thiếu tổ chức; một tình trạng được lên kế hoạch và kiểm soát kém.

"The disorganization of the office made it difficult to find important documents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because of his disorganized approach, the project fell behind schedule.
Vì cách tiếp cận thiếu tổ chức của anh ấy, dự án đã bị chậm tiến độ.
Phủ định
Unless the company addresses its internal disorganization, it will not achieve its long-term goals.
Trừ khi công ty giải quyết tình trạng thiếu tổ chức nội bộ, họ sẽ không đạt được các mục tiêu dài hạn.
Nghi vấn
If they address the disorganization, will productivity improve?
Nếu họ giải quyết tình trạng thiếu tổ chức, liệu năng suất có được cải thiện không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his room shows such disorganization suggests he's stressed.
Việc phòng của anh ấy thể hiện sự thiếu ngăn nắp như vậy cho thấy anh ấy đang căng thẳng.
Phủ định
Whether the project suffers from disorganization is not yet clear.
Liệu dự án có bị ảnh hưởng bởi sự thiếu tổ chức hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why she is so disorganized is a mystery to everyone.
Tại sao cô ấy lại thiếu ngăn nắp như vậy là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team is showing increasing disorganization as the deadline approaches.
Nhóm đang cho thấy sự thiếu tổ chức ngày càng tăng khi thời hạn đến gần.
Phủ định
She isn't being disorganized on purpose; she's just overwhelmed.
Cô ấy không cố ý mất trật tự; cô ấy chỉ đang bị choáng ngợp.
Nghi vấn
Are they being too disorganized to handle the project effectively?
Họ có đang quá thiếu tổ chức để xử lý dự án một cách hiệu quả không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's disorganization led to significant losses this quarter.
Sự thiếu tổ chức của công ty đã dẫn đến những tổn thất đáng kể trong quý này.
Phủ định
My boss's disorganization isn't as detrimental as I initially feared.
Sự thiếu tổ chức của sếp tôi không gây bất lợi như tôi lo sợ ban đầu.
Nghi vấn
Is Sarah and John's disorganization affecting the project's timeline?
Sự thiếu tổ chức của Sarah và John có đang ảnh hưởng đến tiến độ dự án không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been so disorganized before the exam; I would have gotten a better score.
Ước gì tôi đã không quá thiếu tổ chức trước kỳ thi; tôi đã có điểm cao hơn.
Phủ định
If only I weren't so disorganized now; I could find my keys!
Ước gì tôi không quá thiếu tổ chức bây giờ; tôi có thể tìm thấy chìa khóa của mình!
Nghi vấn
If only she would address her disorganization; would we be able to finish on time?
Ước gì cô ấy giải quyết được sự thiếu tổ chức của mình; liệu chúng ta có thể hoàn thành đúng thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disorganization".

Ảnh Hưởng Đến Năng Suất Và Tinh Thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'disorganization' (sự vô tổ chức) thường bị xem là yếu tố tiêu cực, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất làm việc và sự hiệu quả. Một môi trường làm việc hoặc cuộc sống cá nhân lộn xộn có thể dẫn đến căng thẳng, lãng phí thời gian và giảm khả năng tập trung, được xem là rào cản lớn đối với thành công và hạnh phúc.

Giá Trị Của Trật Tự Trong Xã Hội Hiện Đại

Đáp lại vấn đề 'disorganization', nhiều phong trào và phương pháp tổ chức đã ra đời, như phương pháp dọn dẹp tối giản của Marie Kondo (Nhật Bản). Những xu hướng này phản ánh mong muốn chung của con người trong việc kiểm soát sự lộn xộn, tạo ra không gian sống và làm việc gọn gàng, có trật tự để tối ưu hóa tinh thần và chất lượng cuộc sống.