(Top Banner Ad)
planning
B2
noun B2 Quản lý, Kinh doanh, Tổng hợp

planning

UK: /ˈplænɪŋ/ • US: /ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự lập kế hoạch công tác lập kế hoạch bản kế hoạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the process of making plans for something

Vietnamese Meaning

quá trình lập kế hoạch cho một việc gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Careful planning is essential for a successful project."

    "Lập kế hoạch cẩn thận là điều cần thiết cho một dự án thành công."

  • "The planning stage is crucial for the success of any project."

    "Giai đoạn lập kế hoạch là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ dự án nào."

  • "They are doing some long-term planning."

    "Họ đang thực hiện một số kế hoạch dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plan lên kế hoạch, dự định
Noun plan kế hoạch, dự án, sơ đồ
Noun planner người lập kế hoạch, nhà quy hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch
Adjective unplanned không có kế hoạch, ngẫu nhiên
Adjective well-planned được lên kế hoạch kỹ lưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Tổng hợp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planus
Old French
plan
Middle English
plan
English
planning

Nguồn gốc của 'Plan'

Từ 'plan' ban đầu có nghĩa là 'một bề mặt phẳng', giống như bản vẽ hoặc sơ đồ. Từ tiếng Latin 'planus' (phẳng) đã chuyển sang tiếng Pháp cổ thành 'plan', có nghĩa là 'bản đồ, thiết kế'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh, dần phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ một 'kế hoạch hành động' hoặc 'phương pháp tiến hành' một việc gì đó.

Usage Note

『Planning』 chỉ quá trình suy nghĩ và sắp xếp các bước cần thiết để đạt được một mục tiêu. Nó nhấn mạnh tính hệ thống và có tổ chức. So sánh với 'arranging' (sắp xếp), 'planning' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc xác định mục tiêu, trong khi 'arranging' thường chỉ việc sắp xếp các yếu tố đã có.

Prepositions

for of

『Planning for』 ám chỉ việc lập kế hoạch để chuẩn bị cho một sự kiện hoặc mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'planning for the future' (lập kế hoạch cho tương lai). 『Planning of』 thường được sử dụng để chỉ quá trình lập kế hoạch một cái gì đó một cách tổng quát. Ví dụ: 'the planning of the project' (việc lập kế hoạch dự án).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + planning
  • careful careful planning
    (lập kế hoạch cẩn thận)
  • strategic strategic planning
    (lập kế hoạch chiến lược)
  • meticulous meticulous planning
    (lập kế hoạch tỉ mỉ)
  • poor poor planning
    (kế hoạch kém, sự lập kế hoạch tồi)
Verb + planning
  • require require planning
    (đòi hỏi sự lập kế hoạch)
  • involve involve planning
    (liên quan đến việc lập kế hoạch)
  • begin begin planning
    (bắt đầu lập kế hoạch)
  • finish finish planning
    (hoàn thành việc lập kế hoạch)
Noun + planning (compounds/fields)
  • urban urban planning
    (quy hoạch đô thị)
  • financial financial planning
    (lập kế hoạch tài chính)
  • business business planning
    (lập kế hoạch kinh doanh)
  • event event planning
    (tổ chức sự kiện (lập kế hoạch sự kiện))

Idioms

  • plan ahead

    lên kế hoạch trước, chuẩn bị trước

    "It's always good to plan ahead for your retirement."

    (Luôn tốt khi lên kế hoạch trước cho việc nghỉ hưu của bạn.)

  • go according to plan

    diễn ra theo đúng kế hoạch

    "Luckily, the whole project went according to plan."

    (May mắn thay, toàn bộ dự án đã diễn ra theo đúng kế hoạch.)

  • a well-laid plan

    một kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng/khéo léo

    "Even a well-laid plan can sometimes go wrong."

    (Ngay cả một kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng đôi khi cũng có thể thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planning

noun
Lật mặt

quá trình lập kế hoạch cho một việc gì đó

"Careful planning is essential for a successful project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because they are planning a surprise party, they've been acting secretive.
Bởi vì họ đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ, họ đã hành động rất bí mật.
Phủ định
Unless you are planning to contribute, you shouldn't criticize the current strategy.
Trừ khi bạn có kế hoạch đóng góp, bạn không nên chỉ trích chiến lược hiện tại.
Nghi vấn
If you are planning to visit, will you let me know in advance?
Nếu bạn đang lên kế hoạch ghé thăm, bạn sẽ cho tôi biết trước chứ?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to plan my vacation to Europe.
Tôi cần lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của mình đến Châu Âu.
Phủ định
She decided not to plan a surprise party for him.
Cô ấy quyết định không lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ cho anh ấy.
Nghi vấn
Why do they want to plan the project so quickly?
Tại sao họ muốn lên kế hoạch cho dự án nhanh như vậy?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's future was planned carefully by the board of directors.
Tương lai của công ty đã được lên kế hoạch cẩn thận bởi hội đồng quản trị.
Phủ định
The surprise party wasn't planned well, so the guest of honor found out about it.
Bữa tiệc bất ngờ đã không được lên kế hoạch tốt, vì vậy khách mời danh dự đã biết về nó.
Nghi vấn
Was the entire marketing campaign planned in advance, or were changes made along the way?
Toàn bộ chiến dịch tiếp thị đã được lên kế hoạch trước hay đã có những thay đổi trong quá trình thực hiện?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is launched, the team will have been planning the marketing campaign for six months.
Vào thời điểm dự án được ra mắt, nhóm sẽ đã lên kế hoạch cho chiến dịch marketing trong sáu tháng.
Phủ định
She won't have been planning to move to another country for very long when she gets the job offer.
Cô ấy sẽ không lên kế hoạch chuyển đến một quốc gia khác lâu đâu khi cô ấy nhận được lời mời làm việc.
Nghi vấn
Will they have been planning the surprise party for weeks before she finds out?
Liệu họ đã lên kế hoạch cho bữa tiệc bất ngờ trong nhiều tuần trước khi cô ấy phát hiện ra?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company planned a new marketing campaign last year.
Công ty đã lên kế hoạch cho một chiến dịch marketing mới vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't do much planning for the event, which is why it was so disorganized.
Họ đã không lên kế hoạch nhiều cho sự kiện, đó là lý do tại sao nó lại lộn xộn như vậy.
Nghi vấn
Did you plan your vacation well in advance?
Bạn đã lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của mình trước bao lâu?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are planning a surprise party for her.
Họ đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ cho cô ấy.
Phủ định
I am not planning on going to the beach this weekend.
Tôi không có kế hoạch đi biển vào cuối tuần này.
Nghi vấn
Is she planning to move to a new city?
Cô ấy có đang lên kế hoạch chuyển đến một thành phố mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planning".

Tầm quan trọng của việc lập kế hoạch trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch được coi là một kỹ năng thiết yếu cho thành công cá nhân và nghề nghiệp. Từ việc lên kế hoạch cho sự nghiệp, tài chính đến các dự án hàng ngày, tư duy định hướng tương lai và thiết lập mục tiêu rõ ràng là rất được coi trọng. Khả năng lập kế hoạch hiệu quả thường được xem là dấu hiệu của sự chủ động và trách nhiệm.

Lập kế hoạch trong quản lý dự án

Lập kế hoạch là trụ cột của quản lý dự án, một phương pháp phổ biến trong doanh nghiệp phương Tây để đạt được mục tiêu hiệu quả. Nó bao gồm việc xác định mục tiêu, phân bổ nguồn lực, đặt ra thời hạn và quản lý rủi ro. Các công cụ và phương pháp lập kế hoạch chi tiết giúp đảm bảo các dự án được hoàn thành đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách.