(Top Banner Ad)
scholarly community
C1
noun phrase C1 Giáo dục, Nghiên cứu

scholarly community

UK: /ˈskɒləli kəˈmjuːnəti/ • US: /ˈskɑːlərli kəˈmjuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng học thuật giới học thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of scholars who share common academic interests and goals, and who interact with each other.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các học giả có chung những mối quan tâm và mục tiêu học thuật, và tương tác với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scholarly community has made significant contributions to the field of artificial intelligence."

    "Cộng đồng học thuật đã có những đóng góp đáng kể cho lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."

  • "The scholarly community provides a platform for sharing research findings."

    "Cộng đồng học thuật cung cấp một nền tảng để chia sẻ các kết quả nghiên cứu."

  • "Active participation in the scholarly community is crucial for career advancement in academia."

    "Sự tham gia tích cực vào cộng đồng học thuật là rất quan trọng cho sự thăng tiến nghề nghiệp trong giới học thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scholar học giả, người có kiến thức sâu rộng
Noun scholarship học bổng; học thuật, sự uyên bác
Noun school trường học
Adjective scholarly có tính học thuật, uyên bác
Noun community cộng đồng
Adjective communal thuộc về cộng đồng, có tính cộng đồng
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communication sự giao tiếp, sự truyền đạt

Synonyms

academic community (cộng đồng học thuật)research community (cộng đồng nghiên cứu)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σχολή (skholḗ)
Latin
schola
Old French
escole
Middle English
scole
Middle English
scoler
English
scholar
English
scholarly
Latin
communitas
Old French
comunete
Middle English
communite
English
community
English (modern collocation)
scholarly community

Nguồn gốc của 'Scholarly'

Từ 'scholarly' (có tính học thuật) xuất phát từ 'scholar' (học giả). 'Scholar' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'skholē', ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi' hoặc 'sự nhàn hạ'. Từ đó, nó phát triển thành nghĩa 'nơi dành cho những cuộc thảo luận' và sau này là 'trường học', vì những người có thời gian rảnh rỗi mới có thể dành cho việc học tập và suy tư.

Nguồn gốc của 'Community'

Từ 'community' (cộng đồng) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'communitas', có nghĩa là 'sự chung sống' hoặc 'tinh thần cộng đồng'. Nó nhấn mạnh ý tưởng về một nhóm người có chung lợi ích, đặc điểm hoặc sống cùng một nơi, chia sẻ các giá trị và mục tiêu chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cộng đồng các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên sau đại học trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và trao đổi kiến thức giữa các thành viên.

Prepositions

in within

"in" thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc chủ đề mà cộng đồng đó tập trung vào (ví dụ: 'the scholarly community in linguistics'). "within" thường được sử dụng để chỉ một cộng đồng nhỏ hơn nằm trong một cộng đồng lớn hơn (ví dụ: 'a sub-group within the scholarly community').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scholarly community
  • vibrant vibrant scholarly community
    (cộng đồng học thuật sôi động)
  • global global scholarly community
    (cộng đồng học thuật toàn cầu)
  • broader broader scholarly community
    (cộng đồng học thuật rộng lớn hơn)
  • international international scholarly community
    (cộng đồng học thuật quốc tế)
Verb + scholarly community
  • engage engage the scholarly community
    (thu hút/kết nối với cộng đồng học thuật)
  • inform inform the scholarly community
    (thông báo cho cộng đồng học thuật)
  • serve serve the scholarly community
    (phục vụ cộng đồng học thuật)
  • contribute to contribute to the scholarly community
    (đóng góp cho cộng đồng học thuật)
  • recognized by recognized by the scholarly community
    (được cộng đồng học thuật công nhận)
Scholarly community + Verb
  • believes The scholarly community believes...
    (Cộng đồng học thuật tin rằng...)
  • supports The scholarly community supports...
    (Cộng đồng học thuật ủng hộ...)
  • publishes The scholarly community publishes...
    (Cộng đồng học thuật công bố...)

Idioms

  • contribute to the scholarly community

    Đóng góp vào cộng đồng học thuật (bằng nghiên cứu, bài viết, giảng dạy, v.v.)

    "Her groundbreaking research significantly contributed to the scholarly community."

    (Nghiên cứu đột phá của cô ấy đã đóng góp đáng kể vào cộng đồng học thuật.)

  • gain recognition within the scholarly community

    Được công nhận trong cộng đồng học thuật (vì những đóng góp hoặc thành tựu)

    "His theory eventually gained widespread recognition within the scholarly community."

    (Lý thuyết của ông cuối cùng đã được cộng đồng học thuật công nhận rộng rãi.)

  • engage with the scholarly community

    Tương tác, tham gia với cộng đồng học thuật (qua hội nghị, hợp tác, tranh luận)

    "It's important for young researchers to engage with the scholarly community early in their careers."

    (Điều quan trọng là các nhà nghiên cứu trẻ cần tương tác với cộng đồng học thuật ngay từ đầu sự nghiệp của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scholarly community

noun phrase
Lật mặt

Một nhóm các học giả có chung những mối quan tâm và mục tiêu học thuật, và tương tác với nhau.

"The scholarly community has made significant contributions to the field of artificial intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scholarly community".

Hệ thống bình duyệt (Peer Review)

Trong cộng đồng học thuật, bình duyệt là một quá trình quan trọng để đảm bảo chất lượng và tính hợp lệ của nghiên cứu. Các học giả khác trong cùng lĩnh vực sẽ đánh giá các bài báo, sách hoặc đề xuất trước khi chúng được xuất bản hoặc cấp kinh phí. Đây là nền tảng để duy trì độ tin cậy và tiêu chuẩn cao của tri thức.

Tự do học thuật (Academic Freedom)

Tự do học thuật là một nguyên tắc cơ bản trong cộng đồng học thuật, cho phép các giảng viên và nhà nghiên cứu tự do tìm tòi, nghiên cứu, giảng dạy và công bố ý tưởng mà không sợ bị kiểm duyệt hoặc trừng phạt. Điều này rất quan trọng để thúc đẩy sự đổi mới, tư duy phản biện và sự phát triển của tri thức.