scholars
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who are highly educated or have an aptitude for study, especially academic study.
Vietnamese Meaning
Những người có trình độ học vấn cao hoặc có năng khiếu học tập, đặc biệt là học tập ở bậc đại học, cao học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A group of scholars gathered to discuss the new research findings."
"Một nhóm các học giả đã tập hợp để thảo luận về những phát hiện nghiên cứu mới."
-
"Renowned scholars from around the world attended the conference."
"Các học giả nổi tiếng từ khắp nơi trên thế giới đã tham dự hội nghị."
-
"She is one of the leading scholars in the field of quantum physics."
"Cô ấy là một trong những học giả hàng đầu trong lĩnh vực vật lý lượng tử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scholar | học giả, người có học vấn sâu rộng về một lĩnh vực |
| Adjective | scholarly | mang tính học thuật, uyên bác; thuộc về học giả |
| Noun | scholarship | học bổng; sự uyên bác, kiến thức sâu rộng |
| Noun | school | trường học; trường phái (tư tưởng, nghệ thuật) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scholars' thường được dùng để chỉ một nhóm người, thường là trong một lĩnh vực học thuật cụ thể. Nó nhấn mạnh đến sự chuyên môn và uyên bác.
Trong ngữ cảnh này, 'scholars' chỉ những cá nhân được trao học bổng. Sự khác biệt nằm ở việc nhấn mạnh yếu tố hỗ trợ tài chính.
Prepositions
in: chỉ lĩnh vực nghiên cứu (scholars in history). of: chỉ thuộc tính, đặc điểm (scholars of great renown).
Collocations (Từ đi kèm)
-
eminent eminent scholars (các học giả lỗi lạc/kiệt xuất)
-
distinguished distinguished scholars (các học giả danh tiếng/ưu tú)
-
leading leading scholars (các học giả hàng đầu)
-
young young scholars (các học giả trẻ)
-
attract attract scholars (thu hút các học giả)
-
support support scholars (hỗ trợ/tài trợ cho các học giả)
-
educate educate scholars (đào tạo các học giả)
-
scholars believe scholars believe that... (các học giả tin rằng...)
-
scholars argue scholars argue for/against... (các học giả tranh luận ủng hộ/phản đối...)
-
scholars conduct research scholars conduct research (các học giả tiến hành nghiên cứu)
Idioms
-
a community of scholars
cộng đồng học giả (một nhóm người cùng cống hiến cho việc học hỏi và nghiên cứu, thường trong môi trường đại học hoặc viện nghiên cứu)
"The university fosters a vibrant community of scholars from around the world."
(Trường đại học nuôi dưỡng một cộng đồng học giả sôi nổi từ khắp nơi trên thế giới.)
-
a panel of scholars
hội đồng học giả (một nhóm chuyên gia/học giả được tập hợp để thảo luận, đánh giá hoặc đưa ra quyết định về một vấn đề cụ thể)
"A panel of scholars reviewed the controversial historical document."
(Một hội đồng học giả đã xem xét tài liệu lịch sử gây tranh cãi.)
-
scholars and practitioners
học giả và những người thực hành (thường được dùng trong bối cảnh học thuật để chỉ sự kết hợp giữa lý thuyết và kinh nghiệm thực tiễn từ các chuyên gia)
"The conference successfully brought together leading scholars and practitioners in the field of sustainable development."
(Hội nghị đã thành công quy tụ các học giả và những người thực hành hàng đầu trong lĩnh vực phát triển bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scholars
nounNhững người có trình độ học vấn cao hoặc có năng khiếu học tập, đặc biệt là học tập ở bậc đại học, cao học.
"A group of scholars gathered to discuss the new research findings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scholars".
