(Top Banner Ad)
scholars
C1
noun C1 Giáo dục, Học thuật

scholars

UK: /ˈskɒlər/ • US: /ˈskɑːlər/

Nghĩa tiếng Việt

học giả nhà nghiên cứu người uyên bác sinh viên nhận học bổng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are highly educated or have an aptitude for study, especially academic study.

Vietnamese Meaning

Những người có trình độ học vấn cao hoặc có năng khiếu học tập, đặc biệt là học tập ở bậc đại học, cao học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A group of scholars gathered to discuss the new research findings."

    "Một nhóm các học giả đã tập hợp để thảo luận về những phát hiện nghiên cứu mới."

  • "Renowned scholars from around the world attended the conference."

    "Các học giả nổi tiếng từ khắp nơi trên thế giới đã tham dự hội nghị."

  • "She is one of the leading scholars in the field of quantum physics."

    "Cô ấy là một trong những học giả hàng đầu trong lĩnh vực vật lý lượng tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scholar học giả, người có học vấn sâu rộng về một lĩnh vực
Adjective scholarly mang tính học thuật, uyên bác; thuộc về học giả
Noun scholarship học bổng; sự uyên bác, kiến thức sâu rộng
Noun school trường học; trường phái (tư tưởng, nghệ thuật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σχολή (skholē)
Latin
schola
Old French
eschole
Middle English
scoler
Modern English
scholar

Nguồn gốc thú vị của từ "Scholar"

Từ 'scholar' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'skholē', ban đầu mang ý nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi' hoặc 'thời gian thư giãn'. Tuy nhiên, đây không phải là sự nhàn rỗi vô bổ, mà là khoảng thời gian được dành riêng để theo đuổi tri thức, học tập và thảo luận triết học. Qua tiếng Latin ('schola') và tiếng Pháp cổ ('eschole'), ý nghĩa này dần chuyển sang 'trường học' hoặc 'nơi học tập'. Cuối cùng, trong tiếng Anh trung cổ, 'scoler' dùng để chỉ một học sinh hoặc một người có học thức chuyên sâu. Như vậy, một 'scholar' là người dành tâm huyết và thời gian để theo đuổi sự học hỏi.

Usage Note

Từ 'scholars' thường được dùng để chỉ một nhóm người, thường là trong một lĩnh vực học thuật cụ thể. Nó nhấn mạnh đến sự chuyên môn và uyên bác.
Trong ngữ cảnh này, 'scholars' chỉ những cá nhân được trao học bổng. Sự khác biệt nằm ở việc nhấn mạnh yếu tố hỗ trợ tài chính.

Prepositions

in of

in: chỉ lĩnh vực nghiên cứu (scholars in history). of: chỉ thuộc tính, đặc điểm (scholars of great renown).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scholars
  • eminent eminent scholars
    (các học giả lỗi lạc/kiệt xuất)
  • distinguished distinguished scholars
    (các học giả danh tiếng/ưu tú)
  • leading leading scholars
    (các học giả hàng đầu)
  • young young scholars
    (các học giả trẻ)
Verb + scholars
  • attract attract scholars
    (thu hút các học giả)
  • support support scholars
    (hỗ trợ/tài trợ cho các học giả)
  • educate educate scholars
    (đào tạo các học giả)
Scholars + Verb
  • scholars believe scholars believe that...
    (các học giả tin rằng...)
  • scholars argue scholars argue for/against...
    (các học giả tranh luận ủng hộ/phản đối...)
  • scholars conduct research scholars conduct research
    (các học giả tiến hành nghiên cứu)

Idioms

  • a community of scholars

    cộng đồng học giả (một nhóm người cùng cống hiến cho việc học hỏi và nghiên cứu, thường trong môi trường đại học hoặc viện nghiên cứu)

    "The university fosters a vibrant community of scholars from around the world."

    (Trường đại học nuôi dưỡng một cộng đồng học giả sôi nổi từ khắp nơi trên thế giới.)

  • a panel of scholars

    hội đồng học giả (một nhóm chuyên gia/học giả được tập hợp để thảo luận, đánh giá hoặc đưa ra quyết định về một vấn đề cụ thể)

    "A panel of scholars reviewed the controversial historical document."

    (Một hội đồng học giả đã xem xét tài liệu lịch sử gây tranh cãi.)

  • scholars and practitioners

    học giả và những người thực hành (thường được dùng trong bối cảnh học thuật để chỉ sự kết hợp giữa lý thuyết và kinh nghiệm thực tiễn từ các chuyên gia)

    "The conference successfully brought together leading scholars and practitioners in the field of sustainable development."

    (Hội nghị đã thành công quy tụ các học giả và những người thực hành hàng đầu trong lĩnh vực phát triển bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scholars

noun
Lật mặt

Những người có trình độ học vấn cao hoặc có năng khiếu học tập, đặc biệt là học tập ở bậc đại học, cao học.

"A group of scholars gathered to discuss the new research findings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scholars".

Quyền Tự Do Học Thuật (Academic Freedom)

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường đại học, khái niệm 'quyền tự do học thuật' là một nguyên tắc cốt lõi. Nó bảo vệ quyền của các học giả được tự do nghiên cứu, giảng dạy và xuất bản kết quả mà không bị kiểm duyệt, bị can thiệp chính trị, hoặc chịu áp lực kinh tế. Quyền này đảm bảo sự phát triển tri thức khách quan, sự đổi mới và khả năng thách thức các ý tưởng hiện có.

Vai Trò Cố Vấn và Người Gìn Giữ Tri Thức

Trong nhiều xã hội, học giả không chỉ là người nghiên cứu thuần túy mà còn đóng vai trò quan trọng như những cố vấn đáng tin cậy cho chính phủ, các nhà lãnh đạo hoặc cộng đồng. Họ là những người gìn giữ, phát triển và truyền bá tri thức qua nhiều thế hệ, giúp định hình các chính sách và mở rộng hiểu biết chung của nhân loại. Sự tôn trọng dành cho học giả thường rất cao, phản ánh giá trị mà tri thức mang lại cho xã hội.