(Top Banner Ad)
scholastically
C1
Trạng từ C1 Giáo dục

scholastically

UK: /skəˈlæstɪkli/ • US: /skəˈlæstɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

về mặt học thuật liên quan đến giáo dục theo phương diện học vấn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that relates to education and schools, especially of a high standard.

Vietnamese Meaning

Một cách liên quan đến giáo dục và trường học, đặc biệt là ở một tiêu chuẩn cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He performed scholastically better than his peers."

    "Về mặt học thuật, anh ấy thể hiện tốt hơn các bạn cùng trang lứa."

  • "She excelled scholastically, winning several awards."

    "Cô ấy xuất sắc về mặt học thuật, giành được nhiều giải thưởng."

  • "The project was scholastically rigorous."

    "Dự án này đòi hỏi sự nghiêm túc về mặt học thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun school trường học; sự giáo dục
Noun scholar học giả, người có học vấn cao
Noun scholasticism kinh viện chủ nghĩa (một trường phái triết học thời Trung Cổ)
Adjective scholastic thuộc về học vấn, học thuật; có tính chất trường lớp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σχολή (skholē)
Latin
schola
Late Latin
scholasticus
English
scholastic
English
scholastically

Hành trình từ 'Thời gian rảnh' đến 'Học thuật'

Từ 'skholē' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi' hoặc 'sự nhàn hạ', sau đó phát triển thành nơi dùng thời gian rảnh để học tập và tranh luận triết học – tức 'trường học'. Qua tiếng Latin, từ này biến thành 'scholasticus', chỉ những người thuộc về trường học hoặc học giả. Cuối cùng, nó đi vào tiếng Anh thành 'scholastic' (tính từ, liên quan đến trường học hoặc học giả) và 'scholastically' (trạng từ), thể hiện sự liên quan đến học vấn và trường lớp.

Usage Note

Thường dùng để mô tả một hành động hoặc quá trình được thực hiện một cách học thuật, có tính chất giáo dục cao, hoặc tuân thủ các tiêu chuẩn học thuật. Khác với 'educationally' (mang tính giáo dục chung), 'scholastically' nhấn mạnh đến môi trường trường học và việc học tập chính quy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scholastically
  • excel excel scholastically
    (xuất sắc về mặt học vấn)
  • perform perform scholastically
    (thể hiện năng lực học tập)
  • struggle struggle scholastically
    (gặp khó khăn trong học tập)
  • progress progress scholastically
    (tiến bộ trong học tập)
  • succeed succeed scholastically
    (thành công trong học tập)
Adjective + scholastically
  • sound scholastically sound
    (vững vàng về mặt học thuật/kiến thức)
  • prepared scholastically prepared
    (được chuẩn bị tốt về kiến thức học vấn)
  • gifted scholastically gifted
    (có năng khiếu học tập xuất sắc)
  • challenged scholastically challenged
    (gặp thử thách về học vấn (cách nói giảm nghĩa))

Idioms

  • scholastically speaking

    nói về mặt học thuật/học vấn mà nói

    "Scholastically speaking, her thesis was groundbreaking."

    (Nói về mặt học thuật mà nói, luận văn của cô ấy có tính đột phá.)

  • scholastically focused

    tập trung vào học vấn

    "He's a scholastically focused student, always prioritizing his studies."

    (Anh ấy là một học sinh tập trung vào học vấn, luôn ưu tiên việc học của mình.)

  • scholastically demanding

    đòi hỏi cao về mặt học thuật

    "The university program is highly scholastically demanding."

    (Chương trình đại học này đòi hỏi rất cao về mặt học thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scholastically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách liên quan đến giáo dục và trường học, đặc biệt là ở một tiêu chuẩn cao.

"He performed scholastically better than his peers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he studied scholastically, he would get better grades.
Nếu anh ấy học tập một cách bài bản, anh ấy sẽ đạt điểm cao hơn.
Phủ định
If she didn't focus scholastically, she wouldn't pass the exam.
Nếu cô ấy không tập trung vào học tập một cách bài bản, cô ấy sẽ không vượt qua kỳ thi.
Nghi vấn
Would he understand the theorem if he approached it scholastically?
Liệu anh ấy có hiểu định lý nếu anh ấy tiếp cận nó một cách bài bản không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied scholastically, she would have passed the exam with flying colors.
Nếu cô ấy học hành một cách uyên bác, cô ấy đã vượt qua kỳ thi với điểm số rất cao.
Phủ định
If he hadn't approached the project scholastically, he wouldn't have understood the nuances of the research.
Nếu anh ấy không tiếp cận dự án một cách uyên bác, anh ấy đã không hiểu được những sắc thái của nghiên cứu.
Nghi vấn
Would the research have been more credible if they had investigated the sources more scholastically?
Nghiên cứu có đáng tin cậy hơn không nếu họ đã điều tra các nguồn một cách uyên bác hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scholastically".

Giá trị của Thành tích Học tập ở Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thành tích học tập cao (được thể hiện qua điểm số, các bài kiểm tra chuẩn hóa và bằng cấp) thường được đánh giá rất cao. Nó không chỉ là yếu tố quan trọng để vào các trường đại học danh tiếng và nhận học bổng, mà còn được coi là nền tảng vững chắc cho sự phát triển cá nhân và thành công trong sự nghiệp. Việc 'scholastically' xuất sắc thường đi đôi với kỳ vọng về một tương lai tươi sáng và cơ hội tốt hơn.

Tư duy Phản biện và Học tập Suốt đời

Khái niệm 'scholastically' cũng gắn liền với sự phát triển tư duy phản biện (critical thinking) và khả năng phân tích sâu sắc, những kỹ năng được chú trọng đặc biệt trong hệ thống giáo dục phương Tây. Nó khuyến khích tinh thần học hỏi không ngừng, đặt câu hỏi và tìm kiếm kiến thức một cách độc lập, không chỉ để đạt điểm cao mà còn để trở thành một cá nhân có kiến thức rộng, khả năng thích ứng và đóng góp tích cực cho xã hội. Đây là một phần của văn hóa 'học tập suốt đời'.