scimitar
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Scimitar'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại kiếm ngắn có lưỡi cong, rộng hơn về phía mũi kiếm, ban đầu được sử dụng ở Cận Đông.
Definition (English Meaning)
A short sword with a curved blade that broadens towards the point, used originally in the Near East.
Ví dụ Thực tế với 'Scimitar'
-
"The sultan drew his scimitar and charged into battle."
"Vị sultan rút thanh scimitar của mình và xông vào trận chiến."
-
"The museum displayed a collection of antique scimitars."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập scimitar cổ."
-
"He practiced his swordsmanship with a gleaming scimitar."
"Anh ấy luyện tập kiếm thuật với một thanh scimitar sáng loáng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Scimitar'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: scimitar
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Scimitar'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Scimitar thường được liên tưởng đến hình ảnh các chiến binh Trung Đông, đặc biệt là trong các câu chuyện cổ tích và huyền thoại. Nó khác với kiếm thẳng thông thường ở hình dạng lưỡi cong đặc trưng, giúp tạo lực chém mạnh mẽ hơn. So với saber (mã tấu), scimitar thường có độ cong lớn hơn và có nguồn gốc từ khu vực khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'He wielded the scimitar with great skill.' (Anh ta sử dụng thanh scimitar với kỹ năng tuyệt vời.) Ở đây 'with' mô tả phương tiện hoặc công cụ được sử dụng.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Scimitar'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.