(Top Banner Ad)
scimitar
C1
noun C1 Vũ khí học, Lịch sử, Văn hóa

scimitar

UK: /ˈsɪmɪtər/ • US: /ˈsɪmɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

kiếm cong scimitar
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short sword with a curved blade that broadens towards the point, used originally in the Near East.

Vietnamese Meaning

Một loại kiếm ngắn có lưỡi cong, rộng hơn về phía mũi kiếm, ban đầu được sử dụng ở Cận Đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sultan drew his scimitar and charged into battle."

    "Vị sultan rút thanh scimitar của mình và xông vào trận chiến."

  • "The museum displayed a collection of antique scimitars."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập scimitar cổ."

  • "He practiced his swordsmanship with a gleaming scimitar."

    "Anh ấy luyện tập kiếm thuật với một thanh scimitar sáng loáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective scimitared có hình dáng như kiếm scimitar; mang kiếm scimitar (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vũ khí học, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
شمشير (šamšīr)
Turkish
şemşir
Italian
scimitarra
French
cimeterre
English
scimitar

Nguồn gốc lưỡi kiếm cong

Từ 'scimitar' có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư cổ 'šamšīr', có nghĩa là 'kiếm'. Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là 'şemşir', rồi qua tiếng Ý là 'scimitarra' và tiếng Pháp là 'cimeterre', trước khi đến tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16. Đây là một ví dụ tuyệt vời về cách các từ ngữ du hành qua các nền văn hóa và ngôn ngữ, mang theo lịch sử và hình ảnh về một vũ khí đặc trưng của phương Đông.

Usage Note

Scimitar thường được liên tưởng đến hình ảnh các chiến binh Trung Đông, đặc biệt là trong các câu chuyện cổ tích và huyền thoại. Nó khác với kiếm thẳng thông thường ở hình dạng lưỡi cong đặc trưng, giúp tạo lực chém mạnh mẽ hơn. So với saber (mã tấu), scimitar thường có độ cong lớn hơn và có nguồn gốc từ khu vực khác.

Prepositions

with

Ví dụ: 'He wielded the scimitar with great skill.' (Anh ta sử dụng thanh scimitar với kỹ năng tuyệt vời.) Ở đây 'with' mô tả phương tiện hoặc công cụ được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scimitar
  • curved curved scimitar
    (kiếm scimitar cong)
  • gleaming gleaming scimitar
    (kiếm scimitar sáng loáng)
  • sharp sharp scimitar
    (kiếm scimitar sắc bén)
  • ancient ancient scimitar
    (kiếm scimitar cổ xưa)
  • formidable formidable scimitar
    (kiếm scimitar đáng gờm)
Verb + scimitar
  • wield wield a scimitar
    (sử dụng/cầm kiếm scimitar)
  • draw draw a scimitar
    (rút kiếm scimitar)
  • brandish brandish a scimitar
    (vung kiếm scimitar)
  • swing swing a scimitar
    (vung/chém bằng kiếm scimitar)

Idioms

  • the scimitar moon

    trăng lưỡi liềm (có hình dáng cong như kiếm scimitar)

    "A thin scimitar moon hung low in the night sky."

    (Một vầng trăng lưỡi liềm mỏng cong treo thấp trên bầu trời đêm.)

  • curved like a scimitar

    cong như kiếm scimitar (mô tả hình dạng)

    "The mountain pass was a narrow trail, curved like a scimitar."

    (Con đèo núi là một lối đi hẹp, cong như một lưỡi kiếm scimitar.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scimitar

noun
Lật mặt

Một loại kiếm ngắn có lưỡi cong, rộng hơn về phía mũi kiếm, ban đầu được sử dụng ở Cận Đông.

"The sultan drew his scimitar and charged into battle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The warrior brandished his scimitar with deadly grace.
Chiến binh vung thanh scimitar của mình với vẻ duyên dáng chết người.
Phủ định
Never had he seen such a beautifully crafted scimitar.
Chưa bao giờ anh ta thấy một thanh scimitar được chế tác đẹp đến vậy.
Nghi vấn
Were he to wield a scimitar, would he be a match for the champion?
Nếu anh ta sử dụng một thanh scimitar, liệu anh ta có thể đấu lại nhà vô địch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scimitar".

Biểu tượng của các chiến binh phương Đông

Kiếm scimitar nổi tiếng là vũ khí đặc trưng của các chiến binh Trung Đông, đế chế Ottoman và thường xuất hiện trong hình ảnh cướp biển hoặc các câu chuyện cổ tích phương Đông. Hình dáng cong đặc biệt của nó gắn liền với các kỹ thuật chiến đấu cần sự linh hoạt và uyển chuyển.

Thiết kế độc đáo và công dụng

Lưỡi kiếm scimitar cong được thiết kế tối ưu cho các đòn chém mạnh mẽ, giúp tăng lực cắt và gây sát thương lớn hơn so với kiếm thẳng trong một số tình huống. Nó thường được rèn từ thép Damascus, nổi tiếng về độ bền và sắc bén, tạo nên những hoa văn độc đáo trên lưỡi kiếm.