(Top Banner Ad)
cutlass
B2
noun B2 Lịch sử, Hàng hải

cutlass

UK: /ˈkʌtləs/ • US: /ˈkʌtləs/

Nghĩa tiếng Việt

kiếm cutlass đao cong của thủy thủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short, heavy, curved sword with a single cutting edge, formerly used by sailors.

Vietnamese Meaning

Một loại kiếm ngắn, nặng, cong, có một lưỡi cắt, trước đây được sử dụng bởi các thủy thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pirate captain brandished his cutlass."

    "Thuyền trưởng cướp biển vung thanh cutlass của mình."

  • "He drew his cutlass and charged into the fray."

    "Anh ta rút cutlass của mình và xông vào trận chiến."

  • "Cutlasses were common weapons on pirate ships."

    "Cutlass là vũ khí phổ biến trên các tàu cướp biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cutlass Một loại kiếm ngắn, nặng, có lưỡi cong một bên, thường được các thủy thủ và cướp biển sử dụng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultellus
Italian
coltellaccio
French
coutelas
English
cutlass

Từ Con Dao Nhỏ Tới Thanh Kiếm Cướp Biển

Từ 'cutlass' có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ 'cultellus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'con dao nhỏ'. Sau đó, người Ý biến nó thành 'coltellaccio', nghĩa là 'con dao lớn'. Từ này được người Pháp vay mượn thành 'coutelas' và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh. Thanh kiếm này trở nên phổ biến với các thủy thủ và cướp biển vì nó ngắn, nặng và hoàn hảo cho các cuộc giao chiến ở cự ly gần trên boong tàu chật chội.

Usage Note

Cutlass là một loại kiếm đặc biệt được thiết kế để sử dụng trên tàu, thường trong các trận đánh cận chiến. Hình dạng cong của lưỡi kiếm giúp dễ dàng vung vẩy trong không gian chật hẹp của con tàu. Nó khác với các loại kiếm khác như rapier (kiếm dài, mỏng dùng để đâm) hay broadsword (kiếm rộng bản, dùng để chém).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cutlass
  • sharp sharp cutlass
    (thanh kiếm đoản sắc bén)
  • rusty rusty cutlass
    (thanh kiếm đoản gỉ sét)
  • curved curved cutlass
    (thanh kiếm đoản cong)
Verb + cutlass
  • wield a cutlass
    (vung / sử dụng một thanh kiếm đoản)
  • brandish a cutlass
    (khua / vung (đe dọa) một thanh kiếm đoản)
  • draw a cutlass
    (rút một thanh kiếm đoản ra)
Noun + cutlass
  • pirate's cutlass
    (kiếm đoản của cướp biển)
  • sailor's cutlass
    (kiếm đoản của thủy thủ)

Idioms

  • the clash of cutlasses

    Tiếng kiếm chạm vào nhau; cụm từ này dùng để mô tả một trận chiến hoặc cuộc đối đầu dữ dội, đặc biệt là giữa các cướp biển hoặc thủy thủ.

    "The air was filled with the clash of cutlasses as the pirates boarded the merchant ship."

    (Không khí tràn ngập tiếng kiếm đoản va vào nhau khi cướp biển tràn lên tàu buôn.)

  • a pirate with a cutlass

    Một hình ảnh khuôn mẫu về cướp biển, thường được dùng để gợi lên sự nguy hiểm, phiêu lưu trên biển hoặc một nhân vật phản diện trong truyện.

    "The character was a stereotypical pirate with a cutlass in one hand and a bottle of rum in the other."

    (Nhân vật đó là một tên cướp biển điển hình với một thanh kiếm đoản trong một tay và một chai rượu rum ở tay kia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cutlass

noun
Lật mặt

Một loại kiếm ngắn, nặng, cong, có một lưỡi cắt, trước đây được sử dụng bởi các thủy thủ.

"The pirate captain brandished his cutlass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pirate brandished his cutlass menacingly.
Tên cướp biển vung thanh đoản kiếm của hắn một cách đe dọa.
Phủ định
He did not leave his cutlass behind during the raid.
Anh ta không để lại thanh đoản kiếm của mình trong cuộc đột kích.
Nghi vấn
Is that a real cutlass or just a replica?
Đó là một thanh đoản kiếm thật hay chỉ là một bản sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cutlass".

Vũ Khí Yêu Thích Của Cướp Biển

Cutlass gắn liền với hình ảnh cướp biển trong 'Thời đại Hoàng kim của Cướp biển'. Nó được ưa chuộng vì ngắn gọn, dễ sử dụng trong không gian chật hẹp trên tàu. Lưỡi kiếm cong, nặng của nó rất hiệu quả để chém đứt dây thừng, phá cửa và chiến đấu với nhiều đối thủ cùng lúc. Nó vừa là vũ khí vừa là một công cụ đa năng.

Thanh Kiếm Chính Thức Của Hải Quân

Không chỉ cướp biển mới dùng cutlass. Nhiều lực lượng hải quân trên thế giới, bao gồm Hải quân Hoàng gia Anh và Hải quân Hoa Kỳ, đã trang bị cutlass làm vũ khí tiêu chuẩn cho thủy thủ của họ cho đến tận đầu thế kỷ 20. Nó được xem là một vũ khí phụ đáng tin cậy cho các cuộc đổ bộ hoặc khi bị tấn công.