sciuridae
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The squirrel family, a family of rodents including squirrels, chipmunks, marmots, prairie dogs, and related species.
Vietnamese Meaning
Họ Sóc, một họ gặm nhấm bao gồm sóc, sóc chuột, marmot, chó đồng cỏ và các loài có liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Sciuridae family exhibits a wide range of adaptations to various environments."
"Họ Sciuridae thể hiện một loạt các thích nghi rộng rãi với các môi trường khác nhau."
-
"Sciuridae are found on all continents except Australia and Antarctica."
"Họ Sciuridae được tìm thấy ở tất cả các châu lục ngoại trừ Úc và Nam Cực."
-
"A researcher is studying the Sciuridae population in the local park."
"Một nhà nghiên cứu đang nghiên cứu quần thể Sciuridae trong công viên địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | squirrel | con sóc (một loài động vật gặm nhấm thuộc họ Sciuridae, được biết đến với chiếc đuôi rậm và khả năng leo cây) |
| Noun | sciurid | một thành viên của họ Sciuridae; bất kỳ loài nào thuộc họ sóc, bao gồm sóc cây, sóc đất và marmot |
| Adjective | sciurine | thuộc về hoặc liên quan đến họ Sciuridae (họ sóc) hoặc các loài sóc |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là trong phân loại động vật học. Nó chỉ toàn bộ họ gặm nhấm chứa các loài quen thuộc như sóc cây, sóc đất và các loài ít quen thuộc hơn như marmot. Sự khác biệt giữa các thành viên của họ Sciuridae nằm ở kích thước, môi trường sống và hành vi. Không nên nhầm lẫn với các họ gặm nhấm khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
family family Sciuridae (họ Sciuridae (tên khoa học của họ sóc))
-
the the Sciuridae (họ Sciuridae (tên gọi chung trong khoa học cho họ sóc))
-
members of members of the Sciuridae (các thành viên của họ Sciuridae)
-
taxonomy of taxonomy of Sciuridae (hệ thống phân loại của họ Sciuridae)
-
characteristics of characteristics of Sciuridae (các đặc điểm của họ Sciuridae)
-
diversity within diversity within Sciuridae (sự đa dạng trong họ Sciuridae)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sciuridae
danh từHọ Sóc, một họ gặm nhấm bao gồm sóc, sóc chuột, marmot, chó đồng cỏ và các loài có liên quan.
"The Sciuridae family exhibits a wide range of adaptations to various environments."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the sciurid had found more nuts, it would have survived the winter. |
Nếu con sóc tìm thấy nhiều hạt hơn, nó đã có thể sống sót qua mùa đông. |
| Phủ định | If the sciurid had not been so careless, it would not have been caught by the predator. |
Nếu con sóc không bất cẩn như vậy, nó đã không bị kẻ săn mồi bắt được. |
| Nghi vấn | Would the sciurid have thrived if the forest had not been cut down? |
Liệu con sóc có phát triển mạnh nếu khu rừng không bị chặt phá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sciuridae".
