(Top Banner Ad)
sciuridae
C1
danh từ C1 Động vật học

sciuridae

UK: /saɪˈjʊərɪdiː/ • US: /saɪˈjʊərɪdiː/

Nghĩa tiếng Việt

Họ Sóc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The squirrel family, a family of rodents including squirrels, chipmunks, marmots, prairie dogs, and related species.

Vietnamese Meaning

Họ Sóc, một họ gặm nhấm bao gồm sóc, sóc chuột, marmot, chó đồng cỏ và các loài có liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Sciuridae family exhibits a wide range of adaptations to various environments."

    "Họ Sciuridae thể hiện một loạt các thích nghi rộng rãi với các môi trường khác nhau."

  • "Sciuridae are found on all continents except Australia and Antarctica."

    "Họ Sciuridae được tìm thấy ở tất cả các châu lục ngoại trừ Úc và Nam Cực."

  • "A researcher is studying the Sciuridae population in the local park."

    "Một nhà nghiên cứu đang nghiên cứu quần thể Sciuridae trong công viên địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun squirrel con sóc (một loài động vật gặm nhấm thuộc họ Sciuridae, được biết đến với chiếc đuôi rậm và khả năng leo cây)
Noun sciurid một thành viên của họ Sciuridae; bất kỳ loài nào thuộc họ sóc, bao gồm sóc cây, sóc đất và marmot
Adjective sciurine thuộc về hoặc liên quan đến họ Sciuridae (họ sóc) hoặc các loài sóc

Related Words

rodent (động vật gặm nhấm)mammal (động vật có vú)squirrel (sóc)chipmunk (sóc chuột)marmot (marmot)prairie dog (chó đồng cỏ)

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σκίουρος (skíouros) 'squirrel'
Latin
Sciurus (genus name), from which Sciuridae is derived
New Latin
Sciuridae (scientific family name)
English
sciuridae

Nguồn gốc tên khoa học

Từ 'Sciuridae' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'skíouros', một từ ghép từ 'skia' (bóng râm) và 'oura' (đuôi). Điều này ám chỉ đến hành vi của sóc khi sử dụng chiếc đuôi lớn của mình để che bóng râm cho cơ thể. Hậu tố '-idae' là một quy ước trong danh pháp khoa học để chỉ một họ động vật.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là trong phân loại động vật học. Nó chỉ toàn bộ họ gặm nhấm chứa các loài quen thuộc như sóc cây, sóc đất và các loài ít quen thuộc hơn như marmot. Sự khác biệt giữa các thành viên của họ Sciuridae nằm ở kích thước, môi trường sống và hành vi. Không nên nhầm lẫn với các họ gặm nhấm khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Cấu trúc định danh
  • family family Sciuridae
    (họ Sciuridae (tên khoa học của họ sóc))
  • the the Sciuridae
    (họ Sciuridae (tên gọi chung trong khoa học cho họ sóc))
  • members of members of the Sciuridae
    (các thành viên của họ Sciuridae)
Collocations khoa học
  • taxonomy of taxonomy of Sciuridae
    (hệ thống phân loại của họ Sciuridae)
  • characteristics of characteristics of Sciuridae
    (các đặc điểm của họ Sciuridae)
  • diversity within diversity within Sciuridae
    (sự đa dạng trong họ Sciuridae)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sciuridae

danh từ
Lật mặt

Họ Sóc, một họ gặm nhấm bao gồm sóc, sóc chuột, marmot, chó đồng cỏ và các loài có liên quan.

"The Sciuridae family exhibits a wide range of adaptations to various environments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sciurid had found more nuts, it would have survived the winter.
Nếu con sóc tìm thấy nhiều hạt hơn, nó đã có thể sống sót qua mùa đông.
Phủ định
If the sciurid had not been so careless, it would not have been caught by the predator.
Nếu con sóc không bất cẩn như vậy, nó đã không bị kẻ săn mồi bắt được.
Nghi vấn
Would the sciurid have thrived if the forest had not been cut down?
Liệu con sóc có phát triển mạnh nếu khu rừng không bị chặt phá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sciuridae".

Biểu tượng của sự chuẩn bị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sóc (thành viên của họ Sciuridae) thường được coi là biểu tượng của sự cần cù, tiết kiệm và chuẩn bị cho tương lai. Điều này bắt nguồn từ hành vi thu thập và giấu hạt của chúng để dự trữ cho mùa đông khắc nghiệt.

Sóc trong văn hóa đại chúng

Các loài sóc đã xuất hiện rộng rãi trong văn hóa đại chúng, từ truyện cổ tích đến phim hoạt hình hiện đại. Chẳng hạn, 'Chip 'n' Dale' của Disney hay 'Scrat' trong 'Kỷ Băng Hà' là những nhân vật sóc nổi tiếng, thường gắn liền với sự hài hước, năng động và đôi khi là sự ám ảnh với hạt sồi.