(Top Banner Ad)
squirrel
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Động vật học

squirrel

UK: /ˈskwɪrəl/ • US: /ˈskwɜːrəl/

Nghĩa tiếng Việt

con sóc sóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rodent with a bushy tail, typically living in trees.

Vietnamese Meaning

Một loài gặm nhấm có đuôi rậm, thường sống trên cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The squirrel buried the nut in the garden."

    "Con sóc chôn hạt dẻ trong vườn."

  • "We watched the squirrel scampering up the oak tree."

    "Chúng tôi đã xem con sóc leo nhanh lên cây sồi."

  • "Squirrels are known for their ability to store food for the winter."

    "Sóc nổi tiếng với khả năng tích trữ thức ăn cho mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun squirrel con sóc
Verb squirrel tích trữ, cất giấu (thường dùng với 'away')
Adjective squirrelly bồn chồn, kỳ quặc, thất thường; có tính cách giống sóc (nhanh nhẹn, không đứng yên)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σκίουρος (skíouros)
Vulgar Latin
*scuriolus*
Old French
esquireul
Middle English
squirel
Modern English
squirrel

Nguồn gốc tên gọi 'đuôi bóng'

Từ 'squirrel' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'skíouros', nghĩa là 'đuôi bóng' (ghép từ σκιά 'bóng' và οὐρά 'đuôi'). Tên gọi này rất phù hợp với loài vật nhanh nhẹn, có cái đuôi rậm rạp thường che phủ thân hình chúng như một cái bóng râm hoặc chiếc ô che nắng.

Usage Note

Từ 'squirrel' dùng để chỉ chung các loài sóc khác nhau. Nó không mang sắc thái đặc biệt nào ngoài việc mô tả con vật này. Có nhiều loại sóc khác nhau như sóc xám, sóc đỏ, sóc bay...

Prepositions

about in

'about' có thể dùng khi nói về hành vi của sóc (e.g., 'The squirrel was curious about the new feeder.'). 'in' có thể dùng để chỉ vị trí (e.g., 'There's a squirrel in the tree.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + squirrel
  • grey grey squirrel
    (sóc xám)
  • red red squirrel
    (sóc đỏ)
  • bushy-tailed bushy-tailed squirrel
    (sóc đuôi rậm)
Verb + squirrel
  • chase chase a squirrel
    (đuổi một con sóc)
  • feed feed a squirrel
    (cho sóc ăn)
  • spot spot a squirrel
    (nhìn thấy một con sóc)
Squirrel + Verb
  • scurries A squirrel scurries
    (Một con sóc chạy nhanh)
  • climbs A squirrel climbs
    (Một con sóc leo trèo)
  • buries A squirrel buries nuts
    (Một con sóc chôn hạt)

Idioms

  • squirrel away

    tích trữ, cất giấu (tiền hoặc đồ vật) một cách bí mật để dùng trong tương lai

    "She squirrels away a portion of her salary every month for a rainy day."

    (Cô ấy cất giấu một phần tiền lương của mình mỗi tháng để dành cho lúc khó khăn.)

  • squirrel cage

    lồng sóc (nghĩa đen); tình trạng bị mắc kẹt trong một công việc hoặc thói quen lặp đi lặp lại, vô ích

    "He feels like he's stuck in a squirrel cage, doing the same routine every day."

    (Anh ấy cảm thấy như mình bị mắc kẹt trong một cái lồng sóc, cứ lặp đi lặp lại cùng một thói quen mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squirrel

danh từ
Lật mặt

Một loài gặm nhấm có đuôi rậm, thường sống trên cây.

"The squirrel buried the nut in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squirrel".

Động vật quen thuộc ở công viên và vườn tược

Sóc là một loài vật rất phổ biến ở Bắc Mỹ và Châu Âu, thường được nhìn thấy trong các công viên, vườn tược và khu rừng đô thị. Chúng nổi tiếng với khả năng nhanh nhẹn, leo trèo giỏi và đặc biệt là thói quen tích trữ hạt để dùng dần vào mùa đông. Việc cho sóc ăn ở các công viên là một hoạt động giải trí phổ biến.

Biểu tượng của sự chuẩn bị và đôi khi là đãng trí

Sóc thường được coi là biểu tượng của sự cần cù, biết lo xa và chuẩn bị cho tương lai vì thói quen tích trữ thức ăn. Tuy nhiên, đôi khi chúng cũng gắn liền với hình ảnh đãng trí, vì chúng thường chôn giấu hàng ngàn hạt nhưng lại quên mất vị trí của một số hạt đó, vô tình giúp cây cối mọc lên và góp phần vào việc tái tạo rừng.