scoliosis surgery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A surgical procedure performed to correct scoliosis, a condition characterized by an abnormal curvature of the spine.
Vietnamese Meaning
Một thủ thuật phẫu thuật được thực hiện để điều chỉnh chứng vẹo cột sống, một tình trạng đặc trưng bởi sự cong bất thường của cột sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor recommended scoliosis surgery to correct the patient's spinal curvature."
"Bác sĩ khuyến nghị phẫu thuật vẹo cột sống để điều chỉnh độ cong cột sống của bệnh nhân."
-
"Scoliosis surgery can significantly improve a patient's quality of life."
"Phẫu thuật vẹo cột sống có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân."
-
"The risks and benefits of scoliosis surgery should be carefully considered."
"Rủi ro và lợi ích của phẫu thuật vẹo cột sống cần được cân nhắc cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, đặc biệt là khi thảo luận về các lựa chọn điều trị cho bệnh vẹo cột sống. Nó chỉ đến một quá trình can thiệp ngoại khoa để khắc phục tình trạng cong cột sống. Không nên nhầm lẫn với các phương pháp điều trị bảo tồn khác như vật lý trị liệu hoặc sử dụng nẹp lưng.
Prepositions
‘for’ (phẫu thuật cho): chỉ mục đích của phẫu thuật (e.g., ‘Scoliosis surgery for a severe curve.’); ‘after’ (sau phẫu thuật): chỉ các hoạt động/trạng thái diễn ra sau phẫu thuật (e.g., ‘Pain management after scoliosis surgery.’); ‘before’ (trước phẫu thuật): chỉ các hoạt động/trạng thái diễn ra trước phẫu thuật (e.g., ‘Preparation before scoliosis surgery.’)
Collocations (Từ đi kèm)
-
undergo undergo scoliosis surgery (trải qua phẫu thuật vẹo cột sống)
-
perform perform scoliosis surgery (thực hiện/tiến hành phẫu thuật vẹo cột sống)
-
recommend recommend scoliosis surgery (khuyến nghị phẫu thuật vẹo cột sống)
-
successful successful scoliosis surgery (ca phẫu thuật vẹo cột sống thành công)
-
complex complex scoliosis surgery (phẫu thuật vẹo cột sống phức tạp)
-
corrective corrective scoliosis surgery (phẫu thuật chỉnh hình vẹo cột sống)
-
risks risks of scoliosis surgery (các rủi ro của phẫu thuật vẹo cột sống)
-
recovery recovery from scoliosis surgery (quá trình hồi phục sau phẫu thuật vẹo cột sống)
Idioms
-
undergo scoliosis surgery
trải qua phẫu thuật vẹo cột sống
"She had to undergo scoliosis surgery at a young age."
(Cô ấy phải trải qua phẫu thuật vẹo cột sống khi còn trẻ.)
-
consider scoliosis surgery
cân nhắc phẫu thuật vẹo cột sống
"The doctors advised them to consider scoliosis surgery for their child."
(Các bác sĩ khuyên họ nên cân nhắc phẫu thuật vẹo cột sống cho con của họ.)
-
recovery from scoliosis surgery
quá trình hồi phục sau phẫu thuật vẹo cột sống
"The recovery from scoliosis surgery can be long and challenging."
(Quá trình hồi phục sau phẫu thuật vẹo cột sống có thể kéo dài và đầy thử thách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scoliosis surgery
Danh từ ghépMột thủ thuật phẫu thuật được thực hiện để điều chỉnh chứng vẹo cột sống, một tình trạng đặc trưng bởi sự cong bất thường của cột sống.
"The doctor recommended scoliosis surgery to correct the patient's spinal curvature."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scoliosis surgery".
