(Top Banner Ad)
surgery
B2
danh từ B2 Y học

surgery

UK: /ˈsɜːdʒəri/ • US: /ˈsɜːrdʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật ca mổ khoa phẫu thuật phòng khám (của bác sĩ phẫu thuật)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of medicine concerned with the treatment of injuries or disorders of the body by incision or manipulation, often with instruments.

Vietnamese Meaning

Ngành y học liên quan đến việc điều trị các chấn thương hoặc rối loạn của cơ thể bằng cách rạch hoặc thao tác, thường bằng dụng cụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had surgery to remove a tumor."

    "Anh ấy đã phẫu thuật để loại bỏ một khối u."

  • "The surgery was successful."

    "Ca phẫu thuật đã thành công."

  • "She's recovering from surgery."

    "Cô ấy đang hồi phục sau phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surgeon Bác sĩ phẫu thuật
Adjective surgical Thuộc về phẫu thuật, liên quan đến phẫu thuật
Adverb surgically Bằng phương pháp phẫu thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kheirourgia (χειρουργία)
Latin
chirurgia
Old French
cirurgie
Middle English
surgerie
Modern English
surgery

Nguồn gốc từ 'Tay' và 'Việc'

Từ 'surgery' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'kheirourgia', được tạo thành từ hai phần: 'kheir' (tay) và 'ergon' (việc, công việc). Điều này phản ánh bản chất ban đầu của phẫu thuật - những công việc được thực hiện bằng tay. Từ này sau đó được Latin hóa thành 'chirurgia', rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'cirurgie' và cuối cùng là 'surgery' trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'surgery' thường được dùng để chỉ một quy trình phẫu thuật cụ thể (a surgery) hoặc ngành y học nói chung. Nó nhấn mạnh đến việc can thiệp vật lý vào cơ thể để chữa bệnh. So với 'operation', 'surgery' có thể mang tính trang trọng hơn và bao hàm phạm vi rộng hơn.

Prepositions

for on

Surgery *for* something: Phẫu thuật để điều trị bệnh gì. Ví dụ: Surgery for appendicitis. Surgery *on* someone/something: Phẫu thuật trên ai/cái gì. Ví dụ: Surgery on her knee.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surgery
  • major major surgery
    (phẫu thuật lớn)
  • minor minor surgery
    (phẫu thuật nhỏ)
  • cosmetic cosmetic surgery
    (phẫu thuật thẩm mỹ)
  • plastic plastic surgery
    (phẫu thuật tạo hình/thẩm mỹ)
  • emergency emergency surgery
    (phẫu thuật cấp cứu)
  • open-heart open-heart surgery
    (phẫu thuật tim hở)
Verb + surgery
  • undergo undergo surgery
    (trải qua phẫu thuật)
  • perform perform surgery
    (thực hiện phẫu thuật)
  • have have surgery
    (phẫu thuật/mổ)
  • need need surgery
    (cần phẫu thuật)
  • recover from recover from surgery
    (hồi phục sau phẫu thuật)

Idioms

  • go under the knife

    trải qua phẫu thuật, phẫu thuật (thường là để cải thiện ngoại hình hoặc điều trị bệnh)

    "She decided to go under the knife to remove the tumor."

    (Cô ấy đã quyết định phẫu thuật để loại bỏ khối u.)

  • plastic surgery

    phẫu thuật thẩm mỹ/tạo hình (một thuật ngữ cố định, không phải thành ngữ nhưng rất phổ biến)

    "Many celebrities opt for plastic surgery to maintain their youthful appearance."

    (Nhiều người nổi tiếng chọn phẫu thuật thẩm mỹ để duy trì vẻ ngoài trẻ trung của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surgery

danh từ
Lật mặt

Ngành y học liên quan đến việc điều trị các chấn thương hoặc rối loạn của cơ thể bằng cách rạch hoặc thao tác, thường bằng dụng cụ.

"He had surgery to remove a tumor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surgery".

Từ Thợ Cắt Tóc Đến Bác Sĩ Phẫu Thuật

Trong lịch sử Châu Âu, vai trò của 'thợ cắt tóc kiêm phẫu thuật' (barber-surgeon) rất phổ biến. Họ không chỉ cắt tóc, cạo râu mà còn thực hiện các thủ thuật y tế đơn giản như nhổ răng, cắt bỏ khối u nhỏ, hoặc chữa vết thương. Mãi đến sau này, phẫu thuật mới phát triển thành một chuyên ngành y tế riêng biệt và được coi trọng như ngày nay.

Phẫu Thuật Tự Chọn và Cấp Cứu

Trong y học hiện đại, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'phẫu thuật tự chọn' (elective surgery) và 'phẫu thuật cấp cứu' (emergency surgery). Phẫu thuật tự chọn là những ca mổ có thể lên lịch trước, không đe dọa tính mạng ngay lập tức (ví dụ: phẫu thuật thay khớp háng, phẫu thuật thẩm mỹ). Trong khi đó, phẫu thuật cấp cứu là những ca mổ phải thực hiện ngay lập tức để cứu sống bệnh nhân hoặc ngăn ngừa tổn thương nghiêm trọng (ví dụ: vỡ ruột thừa, chấn thương nặng).