(Top Banner Ad)
curvature
C1
noun C1 Toán học, Vật lý, Hình học

curvature

UK: /ˈkɜːvətʃə(r)/ • US: /ˈkɜːrvətʃər/

Nghĩa tiếng Việt

độ cong đường cong độ uốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being curved.

Vietnamese Meaning

Trạng thái cong, độ cong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The curvature of the lens affects the focal length."

    "Độ cong của thấu kính ảnh hưởng đến tiêu cự."

  • "General relativity explains gravity as the curvature of spacetime."

    "Thuyết tương đối rộng giải thích lực hấp dẫn là độ cong của không-thời gian."

  • "The doctor examined the curvature of the patient's spine."

    "Bác sĩ đã kiểm tra độ cong cột sống của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Verb curve (danh từ) đường cong; (động từ) uốn cong
Adjective curved bị uốn cong, có hình cong
Adjective curvy có nhiều đường cong, uốn lượn (thường dùng để mô tả thân hình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)ker-
Latin
curvus
Late Latin
curvatura
English
curvature

Từ Đường Cong La Mã đến Không Gian Cong

Từ 'curvature' bắt nguồn từ tiếng Latin 'curvatura', có nghĩa là 'sự uốn cong'. Gốc từ này là 'curvus', nghĩa là 'cong'. Người La Mã cổ đại là bậc thầy trong việc sử dụng các đường cong để xây dựng những mái vòm và công trình kiến trúc hùng vĩ. Ngày nay, ý nghĩa của 'curvature' đã mở rộng ra ngoài những vật thể thông thường, đi vào cả lĩnh vực khoa học, nổi bật nhất là 'the curvature of spacetime' (sự cong của không-thời gian) trong thuyết tương đối của Einstein.

Usage Note

Từ 'curvature' thường được sử dụng để mô tả mức độ cong của một đường, một bề mặt hoặc một không gian. Nó khác với 'curve' ở chỗ 'curve' chỉ đơn giản là một đường cong, trong khi 'curvature' đo lường mức độ cong đó. Trong toán học, 'curvature' là một đại lượng định lượng mô tả mức độ một đường cong khác với một đường thẳng tại một điểm nhất định.

Prepositions

of

Dùng 'curvature of' để chỉ độ cong của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the curvature of the Earth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + curvature
  • gentle curvature
    (độ cong thoai thoải, nhẹ nhàng)
  • slight curvature
    (độ cong nhẹ, không đáng kể)
  • abnormal curvature
    (độ cong bất thường)
  • spinal curvature
    (sự cong vẹo cột sống)
Verb + curvature
  • measure the curvature
    (đo lường độ cong)
  • have a slight curvature
    (có một độ cong nhẹ)
  • correct the curvature
    (điều chỉnh, nắn lại độ cong)
curvature + of
  • curvature of the Earth
    (độ cong của bề mặt Trái Đất)
  • curvature of the spine
    (độ cong của cột sống)
  • curvature of a lens
    (độ cong của một thấu kính)

Idioms

  • the curvature of spacetime

    Một khái niệm trong vật lý của Einstein, chỉ sự uốn cong của không gian và thời gian bởi vật chất và năng lượng, gây ra lực hấp dẫn. Đây là một cụm từ cố định trong khoa học và văn hóa đại chúng.

    "Gravity is not a force, but a consequence of the curvature of spacetime."

    (Lực hấp dẫn không phải là một lực, mà là hệ quả của sự cong của không-thời gian.)

  • spinal curvature

    Một thuật ngữ y học phổ biến chỉ tình trạng cột sống bị cong một cách bất thường, chẳng hạn như vẹo cột sống (scoliosis).

    "The doctor recommended physical therapy to help correct her spinal curvature."

    (Bác sĩ đề nghị vật lý trị liệu để giúp điều chỉnh độ cong cột sống của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curvature

noun
Lật mặt

Trạng thái cong, độ cong.

"The curvature of the lens affects the focal length."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curvature".

Đường Cong trong Kiến Trúc và Nghệ Thuật

Trong văn hóa phương Tây, các đường thẳng thường được liên kết với trật tự, lý trí và sự nhân tạo. Ngược lại, đường cong ('curvature') thường tượng trưng cho tự nhiên, sự uyển chuyển, và vẻ đẹp hữu cơ. Từ những mái vòm La Mã cổ đại đến các công trình hiện đại của kiến trúc sư Zaha Hadid, đường cong luôn là một yếu tố quan trọng để tạo ra các không gian vừa vững chắc vừa có tính thẩm mỹ cao.

Quan Niệm về Đường Cong Cơ Thể

Quan niệm về vẻ đẹp hình thể, đặc biệt là các đường cong trên cơ thể phụ nữ, đã thay đổi rất nhiều trong lịch sử phương Tây. Thời kỳ Phục hưng tôn vinh những thân hình đầy đặn, trong khi những năm 1950 lại ưa chuộng dáng người 'đồng hồ cát'. Ngày nay, khái niệm 'body positivity' (tích cực về cơ thể) khuyến khích mọi người trân trọng sự đa dạng của các hình dáng cơ thể, bao gồm cả những đường cong tự nhiên.