curvature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being curved.
Vietnamese Meaning
Trạng thái cong, độ cong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The curvature of the lens affects the focal length."
"Độ cong của thấu kính ảnh hưởng đến tiêu cự."
-
"General relativity explains gravity as the curvature of spacetime."
"Thuyết tương đối rộng giải thích lực hấp dẫn là độ cong của không-thời gian."
-
"The doctor examined the curvature of the patient's spine."
"Bác sĩ đã kiểm tra độ cong cột sống của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'curvature' thường được sử dụng để mô tả mức độ cong của một đường, một bề mặt hoặc một không gian. Nó khác với 'curve' ở chỗ 'curve' chỉ đơn giản là một đường cong, trong khi 'curvature' đo lường mức độ cong đó. Trong toán học, 'curvature' là một đại lượng định lượng mô tả mức độ một đường cong khác với một đường thẳng tại một điểm nhất định.
Prepositions
Dùng 'curvature of' để chỉ độ cong của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the curvature of the Earth'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentle curvature (độ cong thoai thoải, nhẹ nhàng)
-
slight curvature (độ cong nhẹ, không đáng kể)
-
abnormal curvature (độ cong bất thường)
-
spinal curvature (sự cong vẹo cột sống)
-
measure the curvature (đo lường độ cong)
-
have a slight curvature (có một độ cong nhẹ)
-
correct the curvature (điều chỉnh, nắn lại độ cong)
-
curvature of the Earth (độ cong của bề mặt Trái Đất)
-
curvature of the spine (độ cong của cột sống)
-
curvature of a lens (độ cong của một thấu kính)
Idioms
-
the curvature of spacetime
Một khái niệm trong vật lý của Einstein, chỉ sự uốn cong của không gian và thời gian bởi vật chất và năng lượng, gây ra lực hấp dẫn. Đây là một cụm từ cố định trong khoa học và văn hóa đại chúng.
"Gravity is not a force, but a consequence of the curvature of spacetime."
(Lực hấp dẫn không phải là một lực, mà là hệ quả của sự cong của không-thời gian.)
-
spinal curvature
Một thuật ngữ y học phổ biến chỉ tình trạng cột sống bị cong một cách bất thường, chẳng hạn như vẹo cột sống (scoliosis).
"The doctor recommended physical therapy to help correct her spinal curvature."
(Bác sĩ đề nghị vật lý trị liệu để giúp điều chỉnh độ cong cột sống của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curvature
nounTrạng thái cong, độ cong.
"The curvature of the lens affects the focal length."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curvature".
