scoring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of getting points in a game or competition.
Vietnamese Meaning
Hành động ghi điểm trong một trò chơi hoặc cuộc thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scoring of the winning goal brought the crowd to their feet."
"Việc ghi bàn thắng quyết định đã khiến đám đông đứng dậy reo hò."
-
"The team is scoring more goals this season."
"Đội đang ghi nhiều bàn thắng hơn trong mùa giải này."
-
"The student is scoring high on all his tests."
"Học sinh đó đang đạt điểm cao trong tất cả các bài kiểm tra của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | score | Ghi điểm, đạt được điểm; chấm điểm; ghi bàn (trong thể thao); đạt được thành công. |
| Noun | score | Điểm số, kết quả; tổng số điểm; bản nhạc; một vết rạch/khía. |
| Noun | scorer | Người ghi điểm, cầu thủ ghi bàn; người chấm điểm. |
| Adjective | scoreless | Không ghi được điểm nào, không có bàn thắng (thường dùng trong thể thao). |
| Verb | re-score | Chấm điểm lại, ghi điểm lại. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, nhưng cũng có thể áp dụng trong các lĩnh vực khác như kinh doanh (ví dụ: scoring deals - chốt giao dịch).
Prepositions
"scoring of points" - việc ghi điểm; "scoring for a team" - ghi điểm cho một đội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high scoring game (Trận đấu có nhiều bàn thắng/điểm số cao.)
-
low low scoring affair (Trận đấu ít bàn thắng/điểm số thấp.)
-
clinical clinical scoring (Khả năng ghi bàn chính xác, hiệu quả (trong thể thao).)
-
goal goal scoring (Việc ghi bàn.)
-
points points scoring (Việc ghi điểm.)
-
penalty penalty scoring (Việc ghi điểm từ quả phạt đền/phạt góc (trong thể thao).)
-
improve improve scoring (Cải thiện khả năng ghi điểm/ghi bàn.)
-
prevent prevent scoring (Ngăn cản việc ghi điểm/ghi bàn.)
-
open open the scoring (Mở tỉ số, ghi bàn thắng đầu tiên.)
Idioms
-
open the scoring
Mở tỉ số, ghi bàn thắng hoặc điểm số đầu tiên trong một trận đấu hoặc cuộc thi.
"The striker opened the scoring with a brilliant long-range shot."
(Tiền đạo đã mở tỉ số bằng một cú sút xa tuyệt đẹp.)
-
a scoring drought
Một giai đoạn mà một đội hoặc cá nhân không ghi được điểm hoặc bàn thắng nào, thường kéo dài.
"The basketball team is currently in a scoring drought, having struggled to score over 80 points in their last five games."
(Đội bóng rổ hiện đang trải qua một giai đoạn khô hạn bàn thắng, khi vật lộn không ghi được quá 80 điểm trong năm trận gần nhất.)
-
scoring rubric
Bảng tiêu chí chấm điểm, thang điểm đánh giá được sử dụng để đánh giá công việc của học sinh hoặc hiệu suất trong các cuộc thi một cách nhất quán.
"Teachers use a detailed scoring rubric to grade essays fairly and transparently."
(Giáo viên sử dụng bảng tiêu chí chấm điểm chi tiết để chấm các bài luận một cách công bằng và minh bạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scoring
nounHành động ghi điểm trong một trò chơi hoặc cuộc thi.
"The scoring of the winning goal brought the crowd to their feet."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He scored the winning goal in the last minute. |
Anh ấy đã ghi bàn thắng quyết định vào phút cuối cùng. |
| Phủ định | She did not score any points in the game yesterday. |
Cô ấy đã không ghi được bất kỳ điểm nào trong trận đấu ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Did they score enough to win the championship? |
Họ có ghi đủ điểm để vô địch giải đấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scoring".
