(Top Banner Ad)
tallying
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Thống kê, Kế toán, Tổng hợp

tallying

UK: /ˈtæliɪŋ/ • US: /ˈtæliɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang kiểm đếm đang thống kê đang tính toán việc kiểm kê việc thống kê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of tally: counting or calculating something; recording or keeping account.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'tally': đếm hoặc tính toán cái gì đó; ghi lại hoặc giữ sổ sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was carefully tallying the votes."

    "Cô ấy đang cẩn thận kiểm phiếu."

  • "We are currently tallying the sales figures for the quarter."

    "Chúng tôi hiện đang thống kê số liệu bán hàng trong quý."

  • "The machine is tallying the number of products passing through the conveyor belt."

    "Máy đang đếm số lượng sản phẩm đi qua băng chuyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tally số đếm, tổng số, sự kiểm đếm
Verb tally kiểm đếm, tính tổng, khớp với
Noun tally sheet bảng kiểm đếm, phiếu ghi kết quả
Verb retally đếm lại, kiểm lại
Noun tallyman người kiểm đếm, người ghi số liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Kế toán, Tổng hợp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
talea
Vulgar Latin
taliare
Old French
taillier
Anglo-Norman
tailler
Old French
taille
English
tally
English
tallying

Nguồn gốc của các thanh gỗ kiểm đếm

Từ 'tally' bắt nguồn từ tiếng Latin 'talea' có nghĩa là 'một vết cắt, một que'. Trong lịch sử, 'tally stick' (thanh gỗ kiểm đếm) là một phương pháp ghi chép cổ xưa. Người ta khắc các vết rạch lên một thanh gỗ để ghi lại số lượng, khoản nợ hoặc giao dịch, sau đó chia đôi thanh gỗ này để mỗi bên giữ một phần, đảm bảo tính minh bạch.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đang thực hiện hành động đếm, tính toán hoặc ghi chép. Nhấn mạnh quá trình đang diễn ra hơn là kết quả cuối cùng. 'Tallying' thường được dùng trong các tình huống liên quan đến thống kê, kế toán hoặc kiểm kê.

Prepositions

up with

'Tallying up': Cộng dồn, tính tổng. Ví dụ: Tallying up the expenses. 'Tallying with': Khớp với, phù hợp với. Ví dụ: The results are tallying with our expectations.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tallying
  • start start tallying
    (bắt đầu kiểm đếm)
  • finish finish tallying
    (hoàn tất việc kiểm đếm)
  • begin begin tallying
    (bắt đầu kiểm đếm)
  • involve involve tallying
    (bao gồm việc kiểm đếm)
Noun + tallying
  • vote vote tallying
    (kiểm phiếu)
  • score score tallying
    (ghi điểm số)
  • results results tallying
    (kiểm đếm kết quả)
Adjective + tallying
  • accurate accurate tallying
    (việc kiểm đếm chính xác)
  • careful careful tallying
    (việc kiểm đếm cẩn thận)
  • quick quick tallying
    (việc kiểm đếm nhanh chóng)
tallying + Noun
  • tallying process tallying process
    (quá trình kiểm đếm)
  • tallying system tallying system
    (hệ thống kiểm đếm)

Idioms

  • tally up

    tính tổng, cộng lại

    "Let's tally up the scores to see who won."

    (Chúng ta hãy cộng tổng điểm để xem ai thắng.)

  • keep a tally

    ghi lại số lượng, theo dõi số đếm

    "The teacher asked us to keep a tally of how many books we read."

    (Cô giáo yêu cầu chúng tôi ghi lại số lượng sách đã đọc.)

  • tally with something

    khớp với, phù hợp với điều gì đó

    "His account of the accident doesn't tally with the witness's statement."

    (Lời kể của anh ta về tai nạn không khớp với lời khai của nhân chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tallying

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'tally': đếm hoặc tính toán cái gì đó; ghi lại hoặc giữ sổ sách.

"She was carefully tallying the votes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tally the expenses carefully.
Hãy kiểm kê chi phí một cách cẩn thận.
Phủ định
Don't tally the results until everyone is present.
Đừng kiểm đếm kết quả cho đến khi mọi người có mặt.
Nghi vấn
Do tally the votes fairly.
Hãy kiểm phiếu một cách công bằng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tallying".

Thanh kiểm đếm và phương pháp kế toán sơ khai

Trước khi có hệ thống ghi chép hiện đại, 'tally sticks' (thanh kiểm đếm) đã được sử dụng rộng rãi ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Âu thời Trung Cổ. Chúng không chỉ dùng để đếm mà còn là công cụ pháp lý để ghi lại các khoản nợ và giao dịch, thậm chí còn được chính phủ Anh sử dụng cho đến thế kỷ 19.

Tầm quan trọng của việc kiểm phiếu trong bầu cử

Trong các nền dân chủ hiện đại, việc 'vote tallying' (kiểm phiếu) là một quy trình cực kỳ quan trọng và nhạy cảm. Nó đòi hỏi sự minh bạch, chính xác tuyệt đối để đảm bảo kết quả bầu cử phản ánh đúng ý chí của cử tri và duy trì niềm tin vào hệ thống chính trị.