(Top Banner Ad)
marking
B2
noun B2 Tổng quát

marking

UK: /ˈmɑːkɪŋ/ • US: /ˈmɑːrkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự chấm điểm dấu hiệu vệt màu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visible mark or sign on something.

Vietnamese Meaning

Một dấu hiệu hoặc ký hiệu có thể nhìn thấy trên một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marking on the ancient vase indicated its origin."

    "Dấu hiệu trên chiếc bình cổ cho biết nguồn gốc của nó."

  • "The teacher is responsible for the marking of homework assignments."

    "Giáo viên chịu trách nhiệm chấm điểm các bài tập về nhà."

  • "The tiger's markings help it blend in with its surroundings."

    "Các vệt trên mình hổ giúp nó hòa lẫn vào môi trường xung quanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mark
Noun mark
Adjective marked
Noun marker
Adjective remarkable
Adjective unmarked

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*merg-
Proto-Germanic
*markō
Old English
mearc
Middle English
marke
Modern English
mark
Modern English
marking

Nguồn gốc từ 'Dấu hiệu'

Từ 'marking' có nguồn gốc từ động từ 'mark' trong tiếng Anh hiện đại, bản thân nó lại bắt nguồn từ 'mearc' trong tiếng Anh cổ và xa hơn nữa là từ Proto-Germanic '*markō'. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến 'biên giới', 'ranh giới' hoặc 'dấu hiệu phân biệt'. Qua thời gian, nghĩa của 'mark' mở rộng để chỉ bất kỳ dấu hiệu, vết, hoặc điểm số nào, và 'marking' là danh từ chỉ hành động tạo ra dấu hoặc kết quả của việc đánh dấu.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các dấu hiệu vật lý, ví dụ như vết bẩn, vết xước, hoặc ký hiệu được vẽ, khắc lên bề mặt.

Prepositions

on with

on: dùng khi chỉ vị trí của dấu hiệu (e.g., "a marking on the wall"). with: dùng khi chỉ công cụ tạo ra dấu hiệu (e.g., "a marking with a pen").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marking
  • clear clear marking
    (dấu hiệu rõ ràng)
  • distinctive distinctive marking
    (dấu hiệu đặc trưng)
  • visible visible marking
    (dấu hiệu có thể nhìn thấy)
  • permanent permanent marking
    (dấu hiệu vĩnh viễn)
Verb + marking
  • leave leave a marking
    (để lại một dấu vết)
  • show show marking
    (hiển thị dấu hiệu)
  • apply apply marking
    (áp dụng cách đánh dấu/chấm điểm)
  • remove remove marking
    (xóa dấu hiệu)
Marking + Noun
  • marking marking scheme
    (hệ thống/tiêu chí chấm điểm)
  • marking marking pen
    (bút đánh dấu)
  • marking marking system
    (hệ thống đánh dấu/chấm điểm)

Idioms

  • marking time

    chờ đợi, trì hoãn (mà không làm gì hữu ích ngoài việc chờ đợi), giữ nguyên vị trí

    "The team is just marking time until the new manager takes over next month."

    (Đội bóng chỉ đang chờ đợi cho đến khi người quản lý mới tiếp quản vào tháng tới.)

  • marking territory

    đánh dấu lãnh thổ (cả nghĩa đen cho động vật và nghĩa bóng cho con người thiết lập sự hiện diện/quyền lực)

    "The new intern quickly started marking her territory by organizing everyone's desks."

    (Người thực tập mới nhanh chóng bắt đầu đánh dấu lãnh thổ của mình bằng cách sắp xếp bàn làm việc của mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marking

noun
Lật mặt

Một dấu hiệu hoặc ký hiệu có thể nhìn thấy trên một vật gì đó.

"The marking on the ancient vase indicated its origin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the teacher's marking is so detailed!
Ồ, việc chấm điểm của giáo viên thật chi tiết!
Phủ định
Hey, the referee didn't mark that foul!
Này, trọng tài đã không đánh dấu lỗi đó!
Nghi vấn
Oh, did you mark where we need to stop?
Ồ, bạn đã đánh dấu nơi chúng ta cần dừng lại chưa?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the teacher had more time, she would finish marking all the exams by tomorrow.
Nếu giáo viên có nhiều thời gian hơn, cô ấy sẽ hoàn thành việc chấm tất cả các bài kiểm tra trước ngày mai.
Phủ định
If the exam weren't so difficult, the students wouldn't need extra marking assistance.
Nếu bài kiểm tra không quá khó, học sinh sẽ không cần thêm sự hỗ trợ chấm điểm.
Nghi vấn
Would the students be happier if the teacher didn't mark so harshly?
Liệu học sinh có vui hơn nếu giáo viên không chấm quá khắt khe không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher has been marking exams all morning.
Giáo viên đã chấm bài kiểm tra cả buổi sáng.
Phủ định
I haven't been marking the essays because I've been busy.
Tôi đã không chấm bài luận vì tôi bận.
Nghi vấn
Has she been marking the assignments diligently?
Cô ấy đã chấm bài tập một cách siêng năng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marking".

Đánh dấu một cột mốc quan trọng

Trong văn hóa phương Tây, 'marking an occasion' hoặc 'marking a milestone' là một tập quán phổ biến. Điều này thường liên quan đến việc kỷ niệm các sự kiện quan trọng trong cuộc đời như sinh nhật, lễ tốt nghiệp, đám cưới, hoặc các ngày kỷ niệm lớn. Người ta thường tổ chức tiệc tùng, tặng quà hoặc thực hiện các nghi lễ đặc biệt để 'đánh dấu' và ghi nhớ những khoảnh khắc này.

Hệ thống chấm điểm trong giáo dục

Trong hệ thống giáo dục các nước nói tiếng Anh, 'marking' là thuật ngữ dùng để chỉ quá trình giáo viên đánh giá bài kiểm tra, bài tập hoặc luận văn của học sinh/sinh viên. Kết quả 'marking' này thường được thể hiện bằng điểm số (marks) hoặc cấp bậc (grades), phản ánh hiệu suất học tập của người học. Việc 'marking' công bằng và minh bạch là một phần quan trọng của quy trình học thuật.