marking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A visible mark or sign on something.
Vietnamese Meaning
Một dấu hiệu hoặc ký hiệu có thể nhìn thấy trên một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The marking on the ancient vase indicated its origin."
"Dấu hiệu trên chiếc bình cổ cho biết nguồn gốc của nó."
-
"The teacher is responsible for the marking of homework assignments."
"Giáo viên chịu trách nhiệm chấm điểm các bài tập về nhà."
-
"The tiger's markings help it blend in with its surroundings."
"Các vệt trên mình hổ giúp nó hòa lẫn vào môi trường xung quanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các dấu hiệu vật lý, ví dụ như vết bẩn, vết xước, hoặc ký hiệu được vẽ, khắc lên bề mặt.
Prepositions
on: dùng khi chỉ vị trí của dấu hiệu (e.g., "a marking on the wall"). with: dùng khi chỉ công cụ tạo ra dấu hiệu (e.g., "a marking with a pen").
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear marking (dấu hiệu rõ ràng)
-
distinctive distinctive marking (dấu hiệu đặc trưng)
-
visible visible marking (dấu hiệu có thể nhìn thấy)
-
permanent permanent marking (dấu hiệu vĩnh viễn)
-
leave leave a marking (để lại một dấu vết)
-
show show marking (hiển thị dấu hiệu)
-
apply apply marking (áp dụng cách đánh dấu/chấm điểm)
-
remove remove marking (xóa dấu hiệu)
-
marking marking scheme (hệ thống/tiêu chí chấm điểm)
-
marking marking pen (bút đánh dấu)
-
marking marking system (hệ thống đánh dấu/chấm điểm)
Idioms
-
marking time
chờ đợi, trì hoãn (mà không làm gì hữu ích ngoài việc chờ đợi), giữ nguyên vị trí
"The team is just marking time until the new manager takes over next month."
(Đội bóng chỉ đang chờ đợi cho đến khi người quản lý mới tiếp quản vào tháng tới.)
-
marking territory
đánh dấu lãnh thổ (cả nghĩa đen cho động vật và nghĩa bóng cho con người thiết lập sự hiện diện/quyền lực)
"The new intern quickly started marking her territory by organizing everyone's desks."
(Người thực tập mới nhanh chóng bắt đầu đánh dấu lãnh thổ của mình bằng cách sắp xếp bàn làm việc của mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marking
nounMột dấu hiệu hoặc ký hiệu có thể nhìn thấy trên một vật gì đó.
"The marking on the ancient vase indicated its origin."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the teacher's marking is so detailed! |
Ồ, việc chấm điểm của giáo viên thật chi tiết! |
| Phủ định | Hey, the referee didn't mark that foul! |
Này, trọng tài đã không đánh dấu lỗi đó! |
| Nghi vấn | Oh, did you mark where we need to stop? |
Ồ, bạn đã đánh dấu nơi chúng ta cần dừng lại chưa? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the teacher had more time, she would finish marking all the exams by tomorrow. |
Nếu giáo viên có nhiều thời gian hơn, cô ấy sẽ hoàn thành việc chấm tất cả các bài kiểm tra trước ngày mai. |
| Phủ định | If the exam weren't so difficult, the students wouldn't need extra marking assistance. |
Nếu bài kiểm tra không quá khó, học sinh sẽ không cần thêm sự hỗ trợ chấm điểm. |
| Nghi vấn | Would the students be happier if the teacher didn't mark so harshly? |
Liệu học sinh có vui hơn nếu giáo viên không chấm quá khắt khe không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher has been marking exams all morning. |
Giáo viên đã chấm bài kiểm tra cả buổi sáng. |
| Phủ định | I haven't been marking the essays because I've been busy. |
Tôi đã không chấm bài luận vì tôi bận. |
| Nghi vấn | Has she been marking the assignments diligently? |
Cô ấy đã chấm bài tập một cách siêng năng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marking".
