(Top Banner Ad)
screenplay
B2
danh từ B2 Điện ảnh, Nghệ thuật

screenplay

UK: /ˈskriːn.pleɪ/ • US: /ˈskriːn.pleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

kịch bản phim bản thảo phim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The script of a film or television show, including dialogue and stage directions.

Vietnamese Meaning

Kịch bản phim, bao gồm lời thoại và chỉ dẫn sân khấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The screenplay was nominated for an Oscar."

    "Kịch bản phim đã được đề cử giải Oscar."

  • "He's working on a screenplay for a new action movie."

    "Anh ấy đang viết kịch bản cho một bộ phim hành động mới."

  • "The film is based on a screenplay by John Smith."

    "Bộ phim này được dựa trên kịch bản của John Smith."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun screenwriter người viết kịch bản phim
Noun screenwriting nghề viết kịch bản phim; việc viết kịch bản phim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
plegan
Old French
escren
English
screen + play
English
screenplay

Nguồn gốc của 'screenplay'

Từ 'screenplay' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của điện ảnh vào đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp từ 'screen' (màn hình, đặc biệt là màn hình chiếu phim) và 'play' (vở kịch, tác phẩm sân khấu). Về cơ bản, nó có nghĩa là 'một vở kịch được viết ra để trình chiếu trên màn ảnh', nhấn mạnh sự khác biệt với kịch bản sân khấu truyền thống. Khái niệm này ra đời để mô tả một loại hình văn học mới dành riêng cho phương tiện điện ảnh.

Usage Note

Screenplay là bản văn chi tiết, định hình nên bộ phim. Nó bao gồm cả lời thoại nhân vật, miêu tả bối cảnh, hành động, và các yếu tố âm thanh, ánh sáng. Nó khác với 'script' ở chỗ 'script' có thể ám chỉ kịch bản cho nhiều loại hình biểu diễn khác nhau, còn 'screenplay' đặc biệt dành cho phim và truyền hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + screenplay
  • original an original screenplay
    (một kịch bản gốc)
  • adapted an adapted screenplay
    (một kịch bản chuyển thể (từ tiểu thuyết, truyện...))
  • award-winning an award-winning screenplay
    (một kịch bản đoạt giải thưởng)
  • compelling a compelling screenplay
    (một kịch bản hấp dẫn, lôi cuốn)
Verb + screenplay
  • write to write a screenplay
    (viết một kịch bản phim)
  • develop to develop a screenplay
    (phát triển một kịch bản phim)
  • read to read a screenplay
    (đọc một kịch bản phim)
  • adapt to adapt a screenplay
    (chuyển thể một kịch bản phim)
screenplay + Noun
  • competition a screenplay competition
    (một cuộc thi kịch bản phim)
  • draft a screenplay draft
    (một bản nháp kịch bản phim)

Idioms

  • It feels like something out of a screenplay.

    Cảm giác như bước ra từ một kịch bản phim. (Diễn tả một tình huống kịch tính, bất ngờ hoặc phi thực tế)

    "The way they met, after so many years, it feels like something out of a screenplay."

    (Cách họ gặp lại nhau, sau bao nhiêu năm, cảm giác như bước ra từ một kịch bản phim.)

  • A story worthy of a screenplay.

    Một câu chuyện xứng đáng được dựng thành kịch bản phim. (Diễn tả một câu chuyện rất thú vị, hấp dẫn hoặc có tiềm năng điện ảnh)

    "Her journey from poverty to success is truly a story worthy of a screenplay."

    (Hành trình từ nghèo khó đến thành công của cô ấy thực sự là một câu chuyện xứng đáng được dựng thành kịch bản phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

screenplay

danh từ
Lật mặt

Kịch bản phim, bao gồm lời thoại và chỉ dẫn sân khấu.

"The screenplay was nominated for an Oscar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The screenplay, which she wrote in college, won an award.
Kịch bản phim, mà cô ấy đã viết ở trường đại học, đã giành được một giải thưởng.
Phủ định
The screenplay that he submitted was not the one which the director approved.
Kịch bản mà anh ấy nộp không phải là kịch bản mà đạo diễn đã chấp thuận.
Nghi vấn
Is this the screenplay whose ending was completely rewritten?
Đây có phải là kịch bản mà cái kết đã được viết lại hoàn toàn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should finish the screenplay by next week.
Anh ấy nên hoàn thành kịch bản vào tuần tới.
Phủ định
She cannot submit the screenplay without revisions.
Cô ấy không thể nộp kịch bản mà không chỉnh sửa.
Nghi vấn
Could they adapt this novel into a screenplay?
Họ có thể chuyển thể cuốn tiểu thuyết này thành kịch bản không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the director likes the screenplay, he starts pre-production.
Nếu đạo diễn thích kịch bản, anh ấy bắt đầu giai đoạn tiền sản xuất.
Phủ định
When the screenplay is poorly written, the actors don't feel inspired.
Khi kịch bản được viết kém, các diễn viên không cảm thấy được truyền cảm hứng.
Nghi vấn
If they submit a screenplay, do they receive feedback?
Nếu họ nộp một kịch bản, họ có nhận được phản hồi không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He submitted his screenplay, didn't he?
Anh ấy đã nộp kịch bản của mình, phải không?
Phủ định
She hasn't finished the screenplay yet, has she?
Cô ấy vẫn chưa hoàn thành kịch bản, phải không?
Nghi vấn
The screenplay isn't very original, is it?
Kịch bản không được độc đáo lắm, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screenplay".

Nền tảng của một bộ phim

Kịch bản (screenplay) được coi là xương sống, bản thiết kế hay 'linh hồn' của một bộ phim. Chất lượng của một kịch bản thường quyết định rất lớn đến thành công nghệ thuật và thương mại của tác phẩm điện ảnh. Ngay cả một đạo diễn tài năng nhất cũng khó có thể tạo ra một bộ phim xuất sắc từ một kịch bản yếu kém.

Giải thưởng danh giá

Tại các giải thưởng điện ảnh lớn như Oscar, có những hạng mục dành riêng để vinh danh kịch bản: 'Kịch bản gốc xuất sắc nhất' (Best Original Screenplay) và 'Kịch bản chuyển thể xuất sắc nhất' (Best Adapted Screenplay). Điều này thể hiện sự công nhận sâu sắc của ngành công nghiệp đối với tầm quan trọng của công việc viết kịch bản.