screenplay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The script of a film or television show, including dialogue and stage directions.
Vietnamese Meaning
Kịch bản phim, bao gồm lời thoại và chỉ dẫn sân khấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The screenplay was nominated for an Oscar."
"Kịch bản phim đã được đề cử giải Oscar."
-
"He's working on a screenplay for a new action movie."
"Anh ấy đang viết kịch bản cho một bộ phim hành động mới."
-
"The film is based on a screenplay by John Smith."
"Bộ phim này được dựa trên kịch bản của John Smith."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | screenwriter | người viết kịch bản phim |
| Noun | screenwriting | nghề viết kịch bản phim; việc viết kịch bản phim |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Screenplay là bản văn chi tiết, định hình nên bộ phim. Nó bao gồm cả lời thoại nhân vật, miêu tả bối cảnh, hành động, và các yếu tố âm thanh, ánh sáng. Nó khác với 'script' ở chỗ 'script' có thể ám chỉ kịch bản cho nhiều loại hình biểu diễn khác nhau, còn 'screenplay' đặc biệt dành cho phim và truyền hình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
original an original screenplay (một kịch bản gốc)
-
adapted an adapted screenplay (một kịch bản chuyển thể (từ tiểu thuyết, truyện...))
-
award-winning an award-winning screenplay (một kịch bản đoạt giải thưởng)
-
compelling a compelling screenplay (một kịch bản hấp dẫn, lôi cuốn)
-
write to write a screenplay (viết một kịch bản phim)
-
develop to develop a screenplay (phát triển một kịch bản phim)
-
read to read a screenplay (đọc một kịch bản phim)
-
adapt to adapt a screenplay (chuyển thể một kịch bản phim)
-
competition a screenplay competition (một cuộc thi kịch bản phim)
-
draft a screenplay draft (một bản nháp kịch bản phim)
Idioms
-
It feels like something out of a screenplay.
Cảm giác như bước ra từ một kịch bản phim. (Diễn tả một tình huống kịch tính, bất ngờ hoặc phi thực tế)
"The way they met, after so many years, it feels like something out of a screenplay."
(Cách họ gặp lại nhau, sau bao nhiêu năm, cảm giác như bước ra từ một kịch bản phim.)
-
A story worthy of a screenplay.
Một câu chuyện xứng đáng được dựng thành kịch bản phim. (Diễn tả một câu chuyện rất thú vị, hấp dẫn hoặc có tiềm năng điện ảnh)
"Her journey from poverty to success is truly a story worthy of a screenplay."
(Hành trình từ nghèo khó đến thành công của cô ấy thực sự là một câu chuyện xứng đáng được dựng thành kịch bản phim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
screenplay
danh từKịch bản phim, bao gồm lời thoại và chỉ dẫn sân khấu.
"The screenplay was nominated for an Oscar."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The screenplay, which she wrote in college, won an award. |
Kịch bản phim, mà cô ấy đã viết ở trường đại học, đã giành được một giải thưởng. |
| Phủ định | The screenplay that he submitted was not the one which the director approved. |
Kịch bản mà anh ấy nộp không phải là kịch bản mà đạo diễn đã chấp thuận. |
| Nghi vấn | Is this the screenplay whose ending was completely rewritten? |
Đây có phải là kịch bản mà cái kết đã được viết lại hoàn toàn không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should finish the screenplay by next week. |
Anh ấy nên hoàn thành kịch bản vào tuần tới. |
| Phủ định | She cannot submit the screenplay without revisions. |
Cô ấy không thể nộp kịch bản mà không chỉnh sửa. |
| Nghi vấn | Could they adapt this novel into a screenplay? |
Họ có thể chuyển thể cuốn tiểu thuyết này thành kịch bản không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the director likes the screenplay, he starts pre-production. |
Nếu đạo diễn thích kịch bản, anh ấy bắt đầu giai đoạn tiền sản xuất. |
| Phủ định | When the screenplay is poorly written, the actors don't feel inspired. |
Khi kịch bản được viết kém, các diễn viên không cảm thấy được truyền cảm hứng. |
| Nghi vấn | If they submit a screenplay, do they receive feedback? |
Nếu họ nộp một kịch bản, họ có nhận được phản hồi không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He submitted his screenplay, didn't he? |
Anh ấy đã nộp kịch bản của mình, phải không? |
| Phủ định | She hasn't finished the screenplay yet, has she? |
Cô ấy vẫn chưa hoàn thành kịch bản, phải không? |
| Nghi vấn | The screenplay isn't very original, is it? |
Kịch bản không được độc đáo lắm, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screenplay".
