(Top Banner Ad)
dialogue
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Truyền thông, Văn học

dialogue

UK: /ˈdaɪ.ə.lɒɡ/ • US: /ˈdaɪ.ə.lɑːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc đối thoại cuộc trò chuyện sự trao đổi ý kiến đối thoại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conversation between two or more people.

Vietnamese Meaning

Cuộc đối thoại, cuộc trò chuyện giữa hai hoặc nhiều người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The play contained long stretches of dialogue."

    "Vở kịch có những đoạn đối thoại dài."

  • "The two leaders engaged in a constructive dialogue."

    "Hai nhà lãnh đạo đã tham gia vào một cuộc đối thoại mang tính xây dựng."

  • "The film is mostly dialogue and not much action."

    "Bộ phim chủ yếu là đối thoại và không có nhiều hành động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dialogue trao đổi, đối thoại (dùng như động từ, ít phổ biến hơn danh từ, thường với giới từ 'with')
Adjective dialogic có tính đối thoại, liên quan đến đối thoại
Noun dialogist người tham gia đối thoại; người viết kịch bản đối thoại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
διάλογος (dialogos)
Latin
dialogus
Old French
dialoge
Middle English
dialoge
English
dialogue

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'dialogue' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'dialogos'. Nó được ghép từ 'dia-' có nghĩa là 'xuyên qua, giữa' và 'logos' có nghĩa là 'lời nói, lý lẽ'. Ban đầu, từ này mô tả một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận giữa hai hoặc nhiều người, thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc triết học.

Usage Note

Từ 'dialogue' thường mang tính chất trang trọng hơn 'conversation', có thể ám chỉ một cuộc thảo luận nghiêm túc hoặc một phần của một tác phẩm văn học. Nó nhấn mạnh sự trao đổi ý kiến, quan điểm một cách có chủ đích. So với 'discussion', 'dialogue' thường đề cao tính xây dựng và hợp tác hơn là tranh luận.

Prepositions

in between

‘In a dialogue’ dùng để chỉ sự tham gia vào một cuộc đối thoại. ‘Between people’s dialogue’ dùng để chỉ sự giao tiếp, trao đổi giữa những người tham gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dialogue
  • have have a dialogue
    (có một cuộc đối thoại)
  • open open a dialogue
    (mở một cuộc đối thoại, bắt đầu trao đổi)
  • engage in engage in dialogue
    (tham gia vào cuộc đối thoại)
  • initiate initiate a dialogue
    (khởi xướng một cuộc đối thoại)
  • facilitate facilitate dialogue
    (tạo điều kiện cho đối thoại)
Adjective + dialogue
  • constructive constructive dialogue
    (đối thoại mang tính xây dựng)
  • open open dialogue
    (đối thoại cởi mở)
  • meaningful meaningful dialogue
    (đối thoại ý nghĩa)
  • internal internal dialogue
    (đối thoại nội tâm, suy nghĩ trong đầu)
  • political political dialogue
    (đối thoại chính trị)
Dialogue + Noun
  • partner dialogue partner
    (đối tác đối thoại)
  • session dialogue session
    (buổi đối thoại, phiên đối thoại)

Idioms

  • open a dialogue

    mở một cuộc đối thoại, bắt đầu trao đổi chính thức

    "The two countries decided to open a dialogue on trade relations."

    (Hai quốc gia quyết định mở một cuộc đối thoại về quan hệ thương mại.)

  • a dialogue of the deaf

    một cuộc đối thoại vô ích, trong đó các bên không lắng nghe hoặc hiểu nhau

    "Their meeting quickly became a dialogue of the deaf, with neither side willing to compromise."

    (Cuộc họp của họ nhanh chóng trở thành một cuộc đối thoại của những người điếc, khi không bên nào chịu thỏa hiệp.)

  • internal dialogue

    đối thoại nội tâm, dòng suy nghĩ trong đầu một người

    "He often has an internal dialogue about his decisions before acting."

    (Anh ấy thường có một cuộc đối thoại nội tâm về các quyết định của mình trước khi hành động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dialogue

Danh từ
Lật mặt

Cuộc đối thoại, cuộc trò chuyện giữa hai hoặc nhiều người.

"The play contained long stretches of dialogue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the play was long, the audience appreciated the witty dialogue between the characters.
Mặc dù vở kịch dài, khán giả vẫn đánh giá cao cuộc đối thoại dí dỏm giữa các nhân vật.
Phủ định
Even though they rehearsed for weeks, the actors' dialogue didn't flow smoothly until opening night.
Mặc dù họ đã tập luyện trong nhiều tuần, cuộc đối thoại của các diễn viên vẫn không trôi chảy cho đến đêm khai mạc.
Nghi vấn
Since the movie is based on a book, does the film's dialogue stay true to the original text?
Vì bộ phim dựa trên một cuốn sách, liệu lời thoại của bộ phim có đúng với nguyên tác không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their dialogue was very productive.
Cuộc đối thoại của họ rất hiệu quả.
Phủ định
None of their dialogue was recorded.
Không có cuộc đối thoại nào của họ được ghi lại.
Nghi vấn
Whose dialogue are we discussing?
Chúng ta đang thảo luận về cuộc đối thoại của ai?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dialogue between the two leaders was crucial for resolving the conflict.
Cuộc đối thoại giữa hai nhà lãnh đạo rất quan trọng để giải quyết xung đột.
Phủ định
Only after a lengthy dialogue did the truth emerge.
Chỉ sau một cuộc đối thoại dài, sự thật mới lộ ra.
Nghi vấn
Should a constructive dialogue be initiated, progress will undoubtedly be made.
Nếu một cuộc đối thoại mang tính xây dựng được khởi xướng, chắc chắn sẽ có tiến triển.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the dialogue between the two leaders was very productive.
Cô ấy nói rằng cuộc đối thoại giữa hai nhà lãnh đạo rất hiệu quả.
Phủ định
He told me that he did not want to participate in the dialogue anymore.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn tham gia vào cuộc đối thoại nữa.
Nghi vấn
They asked if the dialogue would be broadcast live.
Họ hỏi liệu cuộc đối thoại có được phát sóng trực tiếp hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The play included a meaningful dialogue between the two main characters.
Vở kịch bao gồm một cuộc đối thoại ý nghĩa giữa hai nhân vật chính.
Phủ định
There wasn't much dialogue in the film; it was mostly action scenes.
Không có nhiều đối thoại trong bộ phim; hầu hết là các cảnh hành động.
Nghi vấn
Was the dialogue realistic and engaging?
Cuộc đối thoại có thực tế và hấp dẫn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The play contains a meaningful dialogue.
Vở kịch chứa đựng một cuộc đối thoại ý nghĩa.
Phủ định
He does not engage in a productive dialogue with his opponent.
Anh ấy không tham gia vào một cuộc đối thoại hiệu quả với đối thủ của mình.
Nghi vấn
Does she initiate a dialogue with the new employee?
Cô ấy có bắt đầu một cuộc đối thoại với nhân viên mới không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diplomats used to engage in open dialogue to resolve conflicts.
Các nhà ngoại giao đã từng tham gia vào đối thoại cởi mở để giải quyết xung đột.
Phủ định
They didn't use to have a dialogue about their feelings.
Họ đã không từng có một cuộc đối thoại về cảm xúc của họ.
Nghi vấn
Did they use to hold a regular dialogue with the community?
Họ đã từng tổ chức đối thoại thường xuyên với cộng đồng phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our government would start a real dialogue with the people.
Tôi ước chính phủ của chúng ta sẽ bắt đầu một cuộc đối thoại thực sự với người dân.
Phủ định
If only the politicians wouldn't avoid a constructive dialogue.
Giá mà các chính trị gia không trốn tránh một cuộc đối thoại mang tính xây dựng.
Nghi vấn
I wish they could initiate a dialogue about the new policies. Don't you think so?
Tôi ước họ có thể bắt đầu một cuộc đối thoại về các chính sách mới. Bạn không nghĩ vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dialogue".

Đối thoại Socrates

Trong triết học phương Tây, phương pháp Đối thoại Socrates là một hình thức đối thoại truy vấn giữa các cá nhân, dựa trên việc đặt câu hỏi và trả lời để kích thích tư duy phản biện và làm sáng tỏ ý tưởng. Đây là nền tảng cho nhiều hình thức thảo luận học thuật và tranh luận ngày nay.

Tầm quan trọng trong Ngoại giao

Đối thoại đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong ngoại giao quốc tế và quan hệ liên quốc gia. Các quốc gia thường sử dụng đối thoại để giải quyết xung đột, xây dựng lòng tin, củng cố mối quan hệ và đạt được các thỏa thuận chung, góp phần vào hòa bình và ổn định toàn cầu.