(Top Banner Ad)
holy writ
C1
danh từ C1 Tôn giáo, Văn học

holy writ

UK: /ˌhəʊli ˈrɪt/ • US: /ˌhoʊli ˈrɪt/

Nghĩa tiếng Việt

kinh thư kinh điển sách thánh văn bản thiêng liêng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sacred writings; scriptures.

Vietnamese Meaning

Kinh sách thiêng liêng; các văn bản tôn giáo được coi là có thẩm quyền tối cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "For many, the Bible is considered holy writ."

    "Đối với nhiều người, Kinh Thánh được coi là kinh sách thiêng liêng."

  • "The ancient document was revered as holy writ."

    "Tài liệu cổ xưa được tôn kính như kinh sách thiêng liêng."

  • "Politicians often treat their party platform as holy writ."

    "Các chính trị gia thường coi cương lĩnh đảng của họ như kinh sách thiêng liêng (một cách mỉa mai)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective holy Thánh thiện, thiêng liêng
Noun writing Viết, chữ viết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hālig
Old English
writ
English
holy writ

Nguồn gốc của 'holy writ'

Cụm từ 'holy writ' kết hợp từ 'holy' (thánh, thiêng liêng) và 'writ' (văn bản). Ban đầu, nó dùng để chỉ các văn bản tôn giáo được coi là thiêng liêng và có thẩm quyền, đặc biệt là Kinh Thánh. Ngày nay, nó có thể được dùng một cách hài hước để chỉ bất kỳ văn bản hoặc lời tuyên bố nào được coi là không thể tranh cãi.

Usage Note

Cụm từ 'holy writ' thường dùng để chỉ các văn bản được coi là thiêng liêng và bất khả xâm phạm trong một tôn giáo hoặc hệ tư tưởng cụ thể. Nó mang sắc thái trang trọng và thể hiện sự tôn kính sâu sắc đối với các văn bản này. Khác với từ 'scripture' đơn thuần, 'holy writ' nhấn mạnh hơn vào tính thiêng liêng và thẩm quyền tuyệt đối của văn bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + holy writ
  • treat treat something as holy writ
    (coi cái gì đó như một điều thiêng liêng, bất khả xâm phạm)
  • regard regard something as holy writ
    (xem cái gì đó là chân lý tuyệt đối)
Adjective + holy writ
  • literal literal holy writ
    (giải thích nghĩa đen của kinh thánh)
  • accepted accepted holy writ
    (điều được chấp nhận rộng rãi như là chân lý)

Idioms

  • take something as holy writ

    tin điều gì đó một cách mù quáng, không nghi ngờ

    "He takes everything the boss says as holy writ."

    (Anh ta tin mọi điều ông chủ nói một cách mù quáng.)

  • treat something as holy writ

    đối xử với điều gì đó như một điều thiêng liêng, không thể thay đổi

    "Many people treat the company's mission statement as holy writ."

    (Nhiều người đối xử với tuyên bố sứ mệnh của công ty như một điều thiêng liêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holy writ

danh từ
Lật mặt

Kinh sách thiêng liêng; các văn bản tôn giáo được coi là có thẩm quyền tối cao.

"For many, the Bible is considered holy writ."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holy writ".

Sự quan trọng của Kinh Thánh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, Kinh Thánh (Bible) được coi là 'holy writ' và có ảnh hưởng sâu sắc đến luật pháp, đạo đức và nghệ thuật. Việc hiểu biết về Kinh Thánh giúp hiểu rõ hơn về văn hóa phương Tây.

Sử dụng trong các lĩnh vực khác

Ngày nay, cụm từ 'holy writ' có thể được sử dụng một cách hài hước hoặc mỉa mai để chỉ bất kỳ văn bản hoặc quy tắc nào được coi là thiêng liêng hoặc không thể tranh cãi trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ như trong kinh doanh hoặc khoa học.