sea turtle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài rùa sống ở biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sea turtles are endangered species due to habitat loss and pollution."
"Rùa biển là loài có nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống và ô nhiễm."
-
"Many tourists come to this beach to see the sea turtles nesting."
"Nhiều khách du lịch đến bãi biển này để xem rùa biển làm tổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | turtle | Rùa (nói chung, bao gồm rùa biển, rùa cạn, rùa nước ngọt) |
| Verb | to turtle | Lật ngửa (như rùa, thường là không tự đứng dậy được); lật úp (thuyền, xe...) |
| Noun | turtling | Hành động săn bắt rùa (đặc biệt là rùa biển); hành động lật úp |
| Adjective | turtle-like | Giống rùa, có đặc điểm của rùa |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sea turtle' chỉ một nhóm rùa biển khác nhau, được phân loại dựa trên môi trường sống của chúng. Chúng khác với rùa cạn (tortoise) và rùa nước ngọt (freshwater turtle). 'Sea turtle' là một thuật ngữ chung, không chỉ cụ thể một loài nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
green green sea turtle (rùa xanh (một loài rùa biển))
-
loggerhead loggerhead sea turtle (rùa đầu to (một loài rùa biển))
-
endangered endangered sea turtle (rùa biển có nguy cơ tuyệt chủng)
-
baby baby sea turtle (rùa biển con)
-
protect protect sea turtles (bảo vệ rùa biển)
-
save save sea turtles (cứu rùa biển)
-
observe observe sea turtles (quan sát rùa biển)
-
sea turtle sea turtle conservation (bảo tồn rùa biển)
-
sea turtle sea turtle sanctuary (khu bảo tồn rùa biển)
-
sea turtle sea turtle eggs (trứng rùa biển)
Idioms
-
the life cycle of a sea turtle
Vòng đời của rùa biển (từ khi sinh ra đến khi chết)
"Researchers study the entire life cycle of a sea turtle to understand their habits and needs."
(Các nhà nghiên cứu nghiên cứu toàn bộ vòng đời của rùa biển để hiểu thói quen và nhu cầu của chúng.)
-
a gentle giant of the ocean
Một người khổng lồ hiền lành của đại dương (cụm từ miêu tả rùa biển hoặc các sinh vật biển lớn, hiền hòa khác)
"The leatherback sea turtle is often called a gentle giant of the ocean due to its immense size and calm demeanor."
(Rùa da thường được gọi là một người khổng lồ hiền lành của đại dương nhờ kích thước khổng lồ và tính cách điềm tĩnh của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sea turtle
nounMột loài rùa sống ở biển.
"Sea turtles are endangered species due to habitat loss and pollution."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That sea turtles migrate thousands of miles is a well-known fact. |
Việc rùa biển di cư hàng ngàn dặm là một sự thật được biết đến rộng rãi. |
| Phủ định | It is not true that every sea turtle survives to adulthood. |
Không đúng sự thật rằng mọi con rùa biển đều sống sót đến tuổi trưởng thành. |
| Nghi vấn | Whether the sea turtle population will recover remains to be seen. |
Liệu quần thể rùa biển có phục hồi hay không vẫn còn phải xem xét. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sea turtle, which is a reptile, lays its eggs on sandy beaches. |
Con rùa biển, loài bò sát, đẻ trứng trên những bãi cát. |
| Phủ định | The sea turtle that was injured by the boat did not survive. |
Con rùa biển bị thương bởi chiếc thuyền đã không sống sót. |
| Nghi vấn | Is that the sea turtle whose shell is covered in algae? |
Đó có phải là con rùa biển mà vỏ của nó phủ đầy tảo không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Sea turtles play a crucial role in maintaining healthy seagrass beds. |
Rùa biển đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì các thảm cỏ biển khỏe mạnh. |
| Phủ định | Never have I seen so many sea turtles in one place as I did on that remote island. |
Chưa bao giờ tôi thấy nhiều rùa biển ở cùng một nơi như tôi đã thấy trên hòn đảo xa xôi đó. |
| Nghi vấn | Should anyone find an injured sea turtle, they must immediately contact local wildlife authorities. |
Nếu ai đó tìm thấy một con rùa biển bị thương, họ phải liên hệ ngay với cơ quan quản lý động vật hoang dã địa phương. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sea turtle swims gracefully, doesn't it? |
Con rùa biển bơi duyên dáng, phải không? |
| Phủ định | Sea turtles don't lay eggs on the ice, do they? |
Rùa biển không đẻ trứng trên băng, phải không? |
| Nghi vấn | Sea turtles can hold their breath for a long time, can't they? |
Rùa biển có thể nhịn thở lâu, phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have studied sea turtles for many years. |
Các nhà khoa học đã nghiên cứu rùa biển trong nhiều năm. |
| Phủ định | The conservation organization has not tagged that sea turtle yet. |
Tổ chức bảo tồn vẫn chưa gắn thẻ con rùa biển đó. |
| Nghi vấn | Have you ever seen a sea turtle laying eggs on the beach? |
Bạn đã bao giờ nhìn thấy một con rùa biển đẻ trứng trên bãi biển chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea turtle".
