(Top Banner Ad)
sea turtle
A2
noun A2 Sinh học, Động vật học, Môi trường

sea turtle

UK: /ˈsiː ˌtɜː.təl/ • US: /ˈsiː ˌtɜːr.t̬əl/

Nghĩa tiếng Việt

rùa biển đồi mồi (một số loài)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A turtle that lives in the sea.

Vietnamese Meaning

Một loài rùa sống ở biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sea turtles are endangered species due to habitat loss and pollution."

    "Rùa biển là loài có nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống và ô nhiễm."

  • "Many tourists come to this beach to see the sea turtles nesting."

    "Nhiều khách du lịch đến bãi biển này để xem rùa biển làm tổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turtle Rùa (nói chung, bao gồm rùa biển, rùa cạn, rùa nước ngọt)
Verb to turtle Lật ngửa (như rùa, thường là không tự đứng dậy được); lật úp (thuyền, xe...)
Noun turtling Hành động săn bắt rùa (đặc biệt là rùa biển); hành động lật úp
Adjective turtle-like Giống rùa, có đặc điểm của rùa

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sait-
Proto-Germanic
*saiwiz
Old English
Late Latin
tortuca
Old French
tortue
Modern English
sea turtle

Nguồn gốc từ 'sea turtle'

Từ 'sea turtle' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'sea' (biển) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sǣ', sau đó là Proto-Germanic và Proto-Indo-European, luôn được dùng để chỉ vùng nước lớn. Trong khi đó, từ 'turtle' (rùa) được mượn từ tiếng Pháp 'tortue' vào khoảng thế kỷ 17, để chỉ loài bò sát có mai cứng. Khi ghép lại, 'sea turtle' mô tả chính xác loài rùa sống dưới biển, phân biệt với rùa cạn (tortoise) hay rùa nước ngọt.

Usage Note

Cụm từ 'sea turtle' chỉ một nhóm rùa biển khác nhau, được phân loại dựa trên môi trường sống của chúng. Chúng khác với rùa cạn (tortoise) và rùa nước ngọt (freshwater turtle). 'Sea turtle' là một thuật ngữ chung, không chỉ cụ thể một loài nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea turtle
  • green green sea turtle
    (rùa xanh (một loài rùa biển))
  • loggerhead loggerhead sea turtle
    (rùa đầu to (một loài rùa biển))
  • endangered endangered sea turtle
    (rùa biển có nguy cơ tuyệt chủng)
  • baby baby sea turtle
    (rùa biển con)
Verb + sea turtle
  • protect protect sea turtles
    (bảo vệ rùa biển)
  • save save sea turtles
    (cứu rùa biển)
  • observe observe sea turtles
    (quan sát rùa biển)
Noun + sea turtle
  • sea turtle sea turtle conservation
    (bảo tồn rùa biển)
  • sea turtle sea turtle sanctuary
    (khu bảo tồn rùa biển)
  • sea turtle sea turtle eggs
    (trứng rùa biển)

Idioms

  • the life cycle of a sea turtle

    Vòng đời của rùa biển (từ khi sinh ra đến khi chết)

    "Researchers study the entire life cycle of a sea turtle to understand their habits and needs."

    (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu toàn bộ vòng đời của rùa biển để hiểu thói quen và nhu cầu của chúng.)

  • a gentle giant of the ocean

    Một người khổng lồ hiền lành của đại dương (cụm từ miêu tả rùa biển hoặc các sinh vật biển lớn, hiền hòa khác)

    "The leatherback sea turtle is often called a gentle giant of the ocean due to its immense size and calm demeanor."

    (Rùa da thường được gọi là một người khổng lồ hiền lành của đại dương nhờ kích thước khổng lồ và tính cách điềm tĩnh của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea turtle

noun
Lật mặt

Một loài rùa sống ở biển.

"Sea turtles are endangered species due to habitat loss and pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That sea turtles migrate thousands of miles is a well-known fact.
Việc rùa biển di cư hàng ngàn dặm là một sự thật được biết đến rộng rãi.
Phủ định
It is not true that every sea turtle survives to adulthood.
Không đúng sự thật rằng mọi con rùa biển đều sống sót đến tuổi trưởng thành.
Nghi vấn
Whether the sea turtle population will recover remains to be seen.
Liệu quần thể rùa biển có phục hồi hay không vẫn còn phải xem xét.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sea turtle, which is a reptile, lays its eggs on sandy beaches.
Con rùa biển, loài bò sát, đẻ trứng trên những bãi cát.
Phủ định
The sea turtle that was injured by the boat did not survive.
Con rùa biển bị thương bởi chiếc thuyền đã không sống sót.
Nghi vấn
Is that the sea turtle whose shell is covered in algae?
Đó có phải là con rùa biển mà vỏ của nó phủ đầy tảo không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sea turtles play a crucial role in maintaining healthy seagrass beds.
Rùa biển đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì các thảm cỏ biển khỏe mạnh.
Phủ định
Never have I seen so many sea turtles in one place as I did on that remote island.
Chưa bao giờ tôi thấy nhiều rùa biển ở cùng một nơi như tôi đã thấy trên hòn đảo xa xôi đó.
Nghi vấn
Should anyone find an injured sea turtle, they must immediately contact local wildlife authorities.
Nếu ai đó tìm thấy một con rùa biển bị thương, họ phải liên hệ ngay với cơ quan quản lý động vật hoang dã địa phương.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sea turtle swims gracefully, doesn't it?
Con rùa biển bơi duyên dáng, phải không?
Phủ định
Sea turtles don't lay eggs on the ice, do they?
Rùa biển không đẻ trứng trên băng, phải không?
Nghi vấn
Sea turtles can hold their breath for a long time, can't they?
Rùa biển có thể nhịn thở lâu, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have studied sea turtles for many years.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu rùa biển trong nhiều năm.
Phủ định
The conservation organization has not tagged that sea turtle yet.
Tổ chức bảo tồn vẫn chưa gắn thẻ con rùa biển đó.
Nghi vấn
Have you ever seen a sea turtle laying eggs on the beach?
Bạn đã bao giờ nhìn thấy một con rùa biển đẻ trứng trên bãi biển chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea turtle".

Sinh vật cổ xưa và biểu tượng của sự trường thọ

Rùa biển là những sinh vật cổ xưa, đã tồn tại trên Trái Đất hàng trăm triệu năm, chứng kiến sự thay đổi của các kỷ địa chất. Chúng thường được xem là biểu tượng của sự trường thọ, trí tuệ và kiên nhẫn trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các câu chuyện dân gian và tín ngưỡng của nhiều cộng đồng ven biển trên thế giới.

Biểu tượng bảo tồn biển

Trên khắp thế giới, rùa biển đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng như mất môi trường sống, ô nhiễm nhựa, biến đổi khí hậu và săn bắt trái phép. Do đó, chúng đã trở thành biểu tượng mạnh mẽ cho các nỗ lực bảo tồn biển và kêu gọi hành động bảo vệ đại dương, giúp nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của hệ sinh thái biển.