(Top Banner Ad)
turtle-like
B1
Adjective B1 Động vật học, Mô tả

turtle-like

UK: /ˈtɜːtl laɪk/ • US: /ˈtɜːrtl laɪk/

Nghĩa tiếng Việt

chậm như rùa có dáng vẻ rùa từ tốn như rùa mang đặc điểm của rùa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or characteristic of a turtle.

Vietnamese Meaning

Giống hoặc mang đặc điểm của một con rùa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old car moved at a turtle-like pace."

    "Chiếc xe cũ di chuyển với một tốc độ chậm như rùa."

  • "His turtle-like movements betrayed his age."

    "Những cử động chậm chạp như rùa của anh ta đã tố cáo tuổi tác của mình."

  • "The turtle-like robot slowly navigated the obstacle course."

    "Con robot giống rùa chậm rãi vượt qua chướng ngại vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turtle con rùa
Noun likeness sự giống nhau, nét tương đồng
Adjective/Adverb alike giống nhau, tương tự
Noun turtle-neck áo cổ lọ (áo có cổ cao gập lại, giống hình dáng cổ rùa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

shelled (có vỏ)reptilian (thuộc loài bò sát)

Subject Area

Động vật học, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*turō
Late Latin
tortuca
Old French
tortue
English
turtle
Proto-Germanic
*likana
Old English
lic
English
-like
English
turtle-like

Nguồn gốc của 'turtle'

Từ 'turtle' (con rùa) trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'tortue', mà từ đó lại có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'tortuca'. Một giả thuyết cho rằng từ này có liên quan đến 'tortus' (xoắn, vặn vẹo), có thể ám chỉ đôi chân hoặc cổ của loài rùa.

Hậu tố '-like'

Hậu tố '-like' có nghĩa là 'giống như' hoặc 'tương tự'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lic', mang ý nghĩa 'giống, tương đồng'. Khi kết hợp với một danh từ, nó tạo thành một tính từ mô tả sự giống nhau về đặc điểm hoặc hình dáng.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả ngoại hình, chuyển động hoặc tính cách chậm chạp, thận trọng. Không mang nghĩa đen là 'làm từ rùa'. Có thể so sánh với 'snail-like' (giống ốc sên) để nhấn mạnh sự chậm chạp, nhưng 'turtle-like' thường mang ý nghĩa tích cực hơn về sự kiên trì và thận trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ đi sau 'turtle-like'
  • pace turtle-like pace
    (tốc độ rùa bò (chậm chạp, ì ạch))
  • movement turtle-like movement
    (cử động chậm chạp, như rùa)
  • appearance turtle-like appearance
    (vẻ ngoài giống rùa)
  • figure turtle-like figure
    (dáng người chậm chạp, khép kín (như rùa rụt cổ))
Động từ + 'in a turtle-like way'
  • move move in a turtle-like way
    (di chuyển chậm chạp như rùa)
  • withdraw withdraw into one's shell in a turtle-like way
    (rút vào vỏ ốc một cách rụt rè, khép kín (như rùa rụt cổ))

Idioms

  • at a turtle-like pace/speed

    với tốc độ chậm chạp như rùa (rất chậm)

    "The project progressed at a turtle-like pace due to lack of resources."

    (Dự án tiến triển với tốc độ rùa bò vì thiếu tài nguyên.)

  • with turtle-like patience

    với sự kiên nhẫn của rùa (rất kiên nhẫn, bền bỉ)

    "She tackled the intricate embroidery with turtle-like patience, never rushing."

    (Cô ấy thực hiện việc thêu thùa phức tạp với sự kiên nhẫn của rùa, không bao giờ vội vàng.)

  • a turtle-like withdrawal

    sự thu mình lại như rùa (trở nên khép kín, tránh né)

    "After the public criticism, he made a turtle-like withdrawal from social media."

    (Sau những lời chỉ trích công khai, anh ấy thu mình lại khỏi mạng xã hội như rùa rụt cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turtle-like

Adjective
Lật mặt

Giống hoặc mang đặc điểm của một con rùa.

"The old car moved at a turtle-like pace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turtle-like".

Biểu tượng của Trường thọ và Trí tuệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông và phương Tây, rùa là biểu tượng mạnh mẽ của sự trường thọ, trí tuệ, ổn định và sức bền. Tuổi thọ dài của chúng và khả năng rút vào mai để bảo vệ mình đã góp phần tạo nên những ý nghĩa này. Một vật thể 'turtle-like' có thể gợi lên sự bền bỉ hoặc khả năng chịu đựng.

Sự chậm chạp và Kiên trì

Rùa nổi tiếng với tốc độ di chuyển chậm chạp. Do đó, 'turtle-like' thường được dùng để mô tả sự chậm chạp, nhưng cũng có thể ám chỉ sự kiên trì và chắc chắn. Câu chuyện ngụ ngôn 'Thỏ và Rùa' là một ví dụ điển hình về việc rùa đại diện cho sự kiên trì vượt qua tốc độ.