(Top Banner Ad)
sea
A2
danh từ A2 Địa lý, Khoa học môi trường

sea

UK: /siː/ • US: /siː/

Nghĩa tiếng Việt

biển biển cả
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expanse of salt water that covers most of the earth's surface and surrounds its landmasses.

Vietnamese Meaning

Vùng nước mặn rộng lớn bao phủ phần lớn bề mặt Trái Đất và bao quanh các khối lục địa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship sailed on the sea."

    "Con tàu đã đi trên biển."

  • "Many different types of fish live in the sea."

    "Nhiều loại cá khác nhau sống ở biển."

  • "The sea was calm and peaceful."

    "Biển lặng và yên bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seaside bờ biển, miền biển
Noun seashore bãi biển, bờ biển (ranh giới giữa đất liền và biển)
Noun seawater nước biển
Noun seafarer người đi biển, thủy thủ
Adjective seafaring liên quan đến việc đi biển, nghề đi biển
Noun seabed đáy biển
Noun seagull chim mòng biển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sai-
Proto-Germanic
*saiwiz
Old English
Modern English
sea

Nguồn gốc thú vị của 'sea'

Từ 'sea' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sæ', và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic '*saiwiz'. Nó cũng liên quan đến từ tiếng Proto-Indo-European '*sai-' có nghĩa là 'chảy, rỉ nước', cho thấy một mối liên hệ lâu đời với khái niệm nước chuyển động và các vùng nước lớn như hồ hoặc biển.

Usage Note

Từ 'sea' thường được dùng để chỉ các vùng nước mặn lớn hơn hồ nhưng nhỏ hơn đại dương. Nó có thể dùng để chỉ một vùng biển cụ thể (ví dụ: Biển Đông) hoặc dùng để chỉ biển nói chung (ví dụ: các loài sinh vật biển). 'Sea' mang tính chất tự nhiên, khách quan.

Prepositions

at on in

'At sea' thường dùng để chỉ trạng thái đang đi biển hoặc cảm giác bối rối, mất phương hướng. 'On the sea' nhấn mạnh vị trí trên bề mặt biển, thường dùng để mô tả tàu thuyền. 'In the sea' chỉ vị trí bên trong biển, thường dùng để mô tả sinh vật biển hoặc hoạt động dưới nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea
  • deep deep sea
    (biển sâu, vùng biển sâu)
  • calm calm sea
    (biển lặng)
  • rough rough sea
    (biển động)
  • open open sea
    (biển khơi, ngoài khơi)
Verb + sea
  • sail sail the sea
    (đi thuyền trên biển)
  • cross cross the sea
    (vượt biển)
  • explore explore the sea
    (khám phá biển)
  • put out to put out to sea
    (ra khơi, rời cảng)
Noun + of + sea
  • a sea of a sea of troubles
    (một biển khổ, vô vàn rắc rối)
  • a sea of a sea of faces
    (một biển người (rất nhiều khuôn mặt))
  • a sea of a sea of possibilities
    (vô vàn khả năng, một biển cơ hội)

Idioms

  • at sea

    lúng túng, bối rối; (nghĩa đen) trên biển

    "I'm completely at sea with these new instructions."

    (Tôi hoàn toàn bối rối với những hướng dẫn mới này.)

  • sea change

    sự thay đổi lớn lao, triệt để

    "The internet has brought a sea change in how we communicate."

    (Internet đã mang lại một sự thay đổi lớn trong cách chúng ta giao tiếp.)

  • the high seas

    vùng biển quốc tế (nơi không thuộc chủ quyền của quốc gia nào)

    "Pirates often operate on the high seas."

    (Cướp biển thường hoạt động trên các vùng biển quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea

danh từ
Lật mặt

Vùng nước mặn rộng lớn bao phủ phần lớn bề mặt Trái Đất và bao quanh các khối lục địa.

"The ship sailed on the sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the sea was calm, the sailors decided to set sail early.
Bởi vì biển lặng, các thủy thủ quyết định ra khơi sớm.
Phủ định
Unless the sea is rough, we won't cancel the boat trip.
Trừ khi biển động mạnh, chúng ta sẽ không hủy chuyến đi thuyền.
Nghi vấn
If the sea is too choppy, will the ferry still operate?
Nếu biển quá động, phà có còn hoạt động không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love to sail the sea.
Tôi thích đi thuyền trên biển.
Phủ định
I decided not to cross the sea that day.
Tôi quyết định không vượt biển vào ngày hôm đó.
Nghi vấn
Why do you want to explore the sea?
Tại sao bạn muốn khám phá biển?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the sea is so blue today!
Ồ, biển hôm nay xanh quá!
Phủ định
Oh no, there isn't much life left in the sea.
Ôi không, không còn nhiều sự sống trong biển nữa.
Nghi vấn
Hey, have you ever sailed on the sea?
Này, bạn đã bao giờ đi thuyền trên biển chưa?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the storm hits, the ship will have sailed the sea.
Trước khi bão ập đến, con tàu sẽ đã đi biển.
Phủ định
By next year, they won't have explored the sea surrounding the island.
Đến năm sau, họ sẽ chưa khám phá vùng biển quanh đảo.
Nghi vấn
Will the divers have mapped the sea floor by the end of the month?
Liệu các thợ lặn đã lập bản đồ đáy biển vào cuối tháng chưa?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were sailing the sea when the storm hit.
Họ đang chèo thuyền trên biển thì cơn bão ập đến.
Phủ định
She wasn't swimming in the sea because it was too cold.
Cô ấy không bơi ở biển vì trời quá lạnh.
Nghi vấn
Were you watching the ships crossing the sea last night?
Tối qua bạn có xem những con tàu băng qua biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea".

Biển cả trong thần thoại và văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, biển cả luôn là biểu tượng của sự bí ẩn, sức mạnh vô biên và cả những hiểm nguy. Từ những câu chuyện thần thoại Hy Lạp về thần biển Poseidon đến những cuộc thám hiểm vĩ đại, biển khơi luôn truyền cảm hứng cho con người về sự phiêu lưu và khám phá, đồng thời cũng gợi nhắc về sự nhỏ bé của con người trước thiên nhiên.

Biển cả và khái niệm tự do

Biển cả thường được liên tưởng đến tự do và không gian rộng lớn. Khái niệm 'open sea' (biển khơi) không chỉ là một địa điểm vật lý mà còn là biểu tượng cho sự giải thoát khỏi ràng buộc, cho những cuộc hành trình tìm kiếm chân trời mới và một cuộc sống không giới hạn, đầy tiềm năng.