(Top Banner Ad)
seafarer
B2
noun B2 Hàng hải, Lịch sử, Văn hóa

seafarer

UK: /ˈsiːˌfeərə(r)/ • US: /ˈsiːˌfeərər/

Nghĩa tiếng Việt

người đi biển thủy thủ dân đi biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who travels by sea; a sailor.

Vietnamese Meaning

Người đi biển; thủy thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many seafarers lost their lives during the war."

    "Nhiều thủy thủ đã mất mạng trong chiến tranh."

  • "The life of a seafarer can be challenging and lonely."

    "Cuộc sống của một người đi biển có thể đầy thách thức và cô đơn."

  • "Ancient seafarers used the stars to navigate."

    "Những người đi biển cổ đại đã sử dụng các vì sao để định hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea biển
Verb fare đi lại, trải qua (một hành trình)
Adjective seafaring liên quan đến việc đi biển; đi biển
Noun seafaring việc đi biển, nghề đi biển
Noun sailor thủy thủ, lính thủy
Noun mariner thủy thủ, người đi biển (từ cổ hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Old English
faran
Middle English
seefarere
Modern English
seafarer

Nguồn gốc từ 'seafarer'

Từ 'seafarer' được ghép từ hai thành phần cổ xưa của tiếng Anh. 'Sea' có nghĩa là 'biển', xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sæ'. Phần 'farer' bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'faran', có nghĩa là 'đi lại' hoặc 'du hành'. Khi kết hợp lại với hậu tố '-er' chỉ người, 'seafarer' có nghĩa đen là 'người đi trên biển', mô tả chính xác những người làm việc hoặc du hành trên biển.

Usage Note

Từ 'seafarer' mang tính trang trọng và bao quát hơn so với 'sailor'. Nó nhấn mạnh khía cạnh người đó kiếm sống hoặc có liên quan đến biển cả, đại dương. Trong khi 'sailor' có thể chỉ đơn giản là người đi thuyền hoặc có sở thích đi biển.

Prepositions

of on

‘Of the sea’: ám chỉ đến nguồn gốc, cuộc sống gắn liền với biển. Ví dụ: ‘Tales of seafarers’. ‘On the sea’: ám chỉ đến hoạt động, công việc trên biển. Ví dụ: ‘He is a seafarer on the high seas.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seafarer
  • experienced an experienced seafarer
    (một thủy thủ/người đi biển giàu kinh nghiệm)
  • skilled a skilled seafarer
    (một thủy thủ/người đi biển lành nghề)
  • brave brave seafarers
    (những người đi biển dũng cảm)
  • ancient ancient seafarers
    (những người đi biển cổ đại)
  • seasoned a seasoned seafarer
    (một người đi biển lão luyện)
Verb + seafarer
  • protect protect seafarers' rights
    (bảo vệ quyền lợi của người đi biển)
  • support support seafarers
    (hỗ trợ những người đi biển)
  • recruit recruit seafarers
    (tuyển dụng người đi biển)
Noun + of + seafarer
  • life the life of a seafarer
    (cuộc sống của một người đi biển)
  • rights the rights of seafarers
    (quyền lợi của những người đi biển)
  • stories stories of seafarers
    (những câu chuyện về người đi biển)

Idioms

  • the life of a seafarer

    cuộc sống của một người đi biển (thường ám chỉ khó khăn, lênh đênh)

    "The life of a seafarer is often solitary and challenging."

    (Cuộc sống của một người đi biển thường cô độc và đầy thử thách.)

  • a seafarer's tale

    chuyện kể của người đi biển (thường là chuyện phiêu lưu, kỳ thú hoặc khó tin)

    "He shared a thrilling seafarer's tale about encountering a storm."

    (Anh ấy đã kể một câu chuyện ly kỳ của người đi biển về việc đối mặt với bão tố.)

  • a seafarer's journey

    hành trình của người đi biển

    "A seafarer's journey can take them to many exotic lands."

    (Hành trình của người đi biển có thể đưa họ đến nhiều vùng đất xa lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seafarer

noun
Lật mặt

Người đi biển; thủy thủ.

"Many seafarers lost their lives during the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seafarer".

Vai trò thiết yếu trong thương mại toàn cầu

Người đi biển đóng vai trò vô cùng quan trọng trong thương mại toàn cầu. Hơn 80% hàng hóa trên thế giới được vận chuyển bằng đường biển, và chính những người đi biển là lực lượng lao động thầm lặng giúp vận hành các con tàu khổng lồ, đưa hàng hóa từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng. Cuộc sống của họ thường gắn liền với những chuyến đi dài ngày, xa nhà và đối mặt với nhiều hiểm nguy trên biển.

Ngày Quốc tế Thuyền viên (Seafarer)

Ngày 25 tháng 6 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Quốc tế Thuyền viên (Day of the Seafarer). Đây là dịp để tôn vinh và ghi nhận những đóng góp to lớn của hàng triệu người đi biển trên khắp thế giới, những người đã hy sinh nhiều về thời gian cá nhân và gia đình để duy trì chuỗi cung ứng toàn cầu, thường phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt và cô lập.