(Top Banner Ad)
mariner
B2
danh từ B2 Hàng hải

mariner

UK: /ˈmærɪnər/ • US: /ˈmærɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

thủy thủ người đi biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sailor; a person who navigates or assists in navigating a ship.

Vietnamese Meaning

Thủy thủ; người lái tàu hoặc hỗ trợ lái tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a seasoned mariner, having spent years sailing the world's oceans."

    "Ông ấy là một thủy thủ dày dạn kinh nghiệm, đã dành nhiều năm lênh đênh trên các đại dương của thế giới."

  • "The old mariner told stories of his adventures at sea."

    "Người thủy thủ già kể những câu chuyện về cuộc phiêu lưu của ông trên biển."

  • "Modern mariners rely on GPS and electronic charts for navigation."

    "Các thủy thủ hiện đại dựa vào GPS và hải đồ điện tử để điều hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective marine thuộc về biển; hàng hải
Noun marine lính thủy đánh bộ; hải quân
Adjective maritime thuộc biển, hàng hải (liên quan đến vận tải biển hoặc các hoạt động trên biển)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
marinus
Old French
marinier
Middle English
maryner
English
mariner

Chuyến hải trình của từ 'mariner'

Từ 'mariner' có gốc Latin từ 'mare' nghĩa là 'biển'. Qua tiếng Pháp cổ 'marinier', nó du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của người gắn bó với biển cả. Một cái tên thật phù hợp cho những ai sống và làm việc trên biển!

Usage Note

Từ 'mariner' thường được sử dụng trang trọng hơn 'sailor', và nhấn mạnh vào kỹ năng điều khiển tàu và kiến thức về biển cả. Nó gợi lên hình ảnh một người có kinh nghiệm và hiểu biết sâu sắc về biển. Không giống như 'seafarer' (người đi biển nói chung), 'mariner' thường ám chỉ một thành viên của thủy thủ đoàn có vai trò cụ thể trong việc điều khiển con tàu.

Prepositions

on of

‘Mariner on a ship’ dùng để chỉ vị trí của người thủy thủ trên tàu. ‘Mariner of (a particular vessel/fleet)’ dùng để chỉ người đó thuộc về con tàu/hạm đội nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mariner
  • experienced an experienced mariner
    (một thủy thủ giàu kinh nghiệm)
  • skilled a skilled mariner
    (một thủy thủ lành nghề)
  • brave a brave mariner
    (một thủy thủ dũng cảm)
  • ancient the ancient mariner
    (người thủy thủ già (ám chỉ người kể chuyện trong bài thơ nổi tiếng của Coleridge, hoặc một thủy thủ rất già dặn))
Mariner's + Noun
  • mariner's a mariner's compass
    (la bàn của thủy thủ)
  • mariner's a mariner's knot
    (nút thắt của thủy thủ (kiểu nút thắt đặc trưng của người đi biển))

Idioms

  • The Rime of the Ancient Mariner

    Thiên trường ca của Thủy thủ già (tên một bài thơ nổi tiếng của Samuel Taylor Coleridge, thường được dùng để ám chỉ một câu chuyện dài, ly kỳ, hoặc một lời cảnh báo)

    "His account of the shipwreck sounded like something out of The Rime of the Ancient Mariner."

    (Kể lại vụ đắm tàu của anh ấy nghe như một phần của Thiên trường ca của Thủy thủ già vậy.)

  • an ancient mariner

    một thủy thủ già dặn (thường dùng để chỉ một người lớn tuổi, có kinh nghiệm sống hoặc nghề nghiệp lâu năm, đặc biệt trong lĩnh vực biển cả, và có nhiều câu chuyện để kể)

    "The old man, a true ancient mariner, sat by the fire telling tales of his voyages."

    (Ông lão, một thủy thủ già dặn đúng nghĩa, ngồi bên lửa kể những câu chuyện về các chuyến hải trình của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mariner

danh từ
Lật mặt

Thủy thủ; người lái tàu hoặc hỗ trợ lái tàu.

"He was a seasoned mariner, having spent years sailing the world's oceans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mariner".

Hình ảnh người thủy thủ trong văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh người thủy thủ (mariner) thường gắn liền với sự phiêu lưu, khám phá và lòng dũng cảm. Họ là những người đối mặt với thử thách của biển cả, mang về những câu chuyện về các vùng đất xa xôi. Thủy thủ cũng là biểu tượng của sự kiên cường và tự do.

Thủy thủ và sự mê tín

Từ xa xưa, thủy thủ thường rất mê tín. Họ có nhiều điều cấm kỵ và nghi lễ đặc biệt để xoa dịu thần biển hoặc cầu may mắn cho chuyến đi. Ví dụ, việc nhìn thấy chim hải âu được coi là dấu hiệu tốt, còn việc đổi tên tàu trên biển lại bị xem là cực kỳ xui xẻo.