mariner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sailor; a person who navigates or assists in navigating a ship.
Vietnamese Meaning
Thủy thủ; người lái tàu hoặc hỗ trợ lái tàu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a seasoned mariner, having spent years sailing the world's oceans."
"Ông ấy là một thủy thủ dày dạn kinh nghiệm, đã dành nhiều năm lênh đênh trên các đại dương của thế giới."
-
"The old mariner told stories of his adventures at sea."
"Người thủy thủ già kể những câu chuyện về cuộc phiêu lưu của ông trên biển."
-
"Modern mariners rely on GPS and electronic charts for navigation."
"Các thủy thủ hiện đại dựa vào GPS và hải đồ điện tử để điều hướng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mariner' thường được sử dụng trang trọng hơn 'sailor', và nhấn mạnh vào kỹ năng điều khiển tàu và kiến thức về biển cả. Nó gợi lên hình ảnh một người có kinh nghiệm và hiểu biết sâu sắc về biển. Không giống như 'seafarer' (người đi biển nói chung), 'mariner' thường ám chỉ một thành viên của thủy thủ đoàn có vai trò cụ thể trong việc điều khiển con tàu.
Prepositions
‘Mariner on a ship’ dùng để chỉ vị trí của người thủy thủ trên tàu. ‘Mariner of (a particular vessel/fleet)’ dùng để chỉ người đó thuộc về con tàu/hạm đội nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced an experienced mariner (một thủy thủ giàu kinh nghiệm)
-
skilled a skilled mariner (một thủy thủ lành nghề)
-
brave a brave mariner (một thủy thủ dũng cảm)
-
ancient the ancient mariner (người thủy thủ già (ám chỉ người kể chuyện trong bài thơ nổi tiếng của Coleridge, hoặc một thủy thủ rất già dặn))
-
mariner's a mariner's compass (la bàn của thủy thủ)
-
mariner's a mariner's knot (nút thắt của thủy thủ (kiểu nút thắt đặc trưng của người đi biển))
Idioms
-
The Rime of the Ancient Mariner
Thiên trường ca của Thủy thủ già (tên một bài thơ nổi tiếng của Samuel Taylor Coleridge, thường được dùng để ám chỉ một câu chuyện dài, ly kỳ, hoặc một lời cảnh báo)
"His account of the shipwreck sounded like something out of The Rime of the Ancient Mariner."
(Kể lại vụ đắm tàu của anh ấy nghe như một phần của Thiên trường ca của Thủy thủ già vậy.)
-
an ancient mariner
một thủy thủ già dặn (thường dùng để chỉ một người lớn tuổi, có kinh nghiệm sống hoặc nghề nghiệp lâu năm, đặc biệt trong lĩnh vực biển cả, và có nhiều câu chuyện để kể)
"The old man, a true ancient mariner, sat by the fire telling tales of his voyages."
(Ông lão, một thủy thủ già dặn đúng nghĩa, ngồi bên lửa kể những câu chuyện về các chuyến hải trình của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mariner
danh từThủy thủ; người lái tàu hoặc hỗ trợ lái tàu.
"He was a seasoned mariner, having spent years sailing the world's oceans."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mariner".
