(Top Banner Ad)
adhesive
B2
tính từ B2 Hóa học, Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày

adhesive

UK: /ədˈhiːsɪv/ • US: /ədˈhiːsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

keo dán chất kết dính có tính dính dính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to stick firmly to a surface.

Vietnamese Meaning

Có khả năng dính chặt vào một bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This tape is highly adhesive."

    "Loại băng dính này có độ dính rất cao."

  • "The adhesive properties of this material are remarkable."

    "Các đặc tính kết dính của vật liệu này rất đáng chú ý."

  • "Use a strong adhesive to secure the tiles."

    "Sử dụng keo dán mạnh để cố định gạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adhere dính chặt vào, bám vào; tuân thủ, gắn bó
Noun adhesion sự dính, sự bám dính; sức dính
Noun adherent người ủng hộ, tín đồ; chất dính
Adjective adherent dính chặt, bám chặt; tuân thủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adhaerere
Late Latin
adhaesivus
French
adhésif
English
adhesive

Nguồn Gốc Của 'Adhesive'

Từ 'adhesive' có nguồn gốc từ động từ 'adhaerere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'bám vào' hoặc 'dính chặt vào'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'ad-' (nghĩa là 'đến, vào') và 'haerere' (nghĩa là 'dính, bám'). Sau đó, nó phát triển thành 'adhaesivus' trong tiếng Latin muộn, rồi qua tiếng Pháp 'adhésif' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Ngay từ ban đầu, từ này đã mô tả chính xác khả năng kết nối và giữ các vật lại với nhau.

Usage Note

Tính từ 'adhesive' mô tả đặc tính của một vật liệu có thể dính vào các bề mặt khác. Nó thường được sử dụng để mô tả các chất như keo, băng dính và các vật liệu tương tự. Sự khác biệt với các từ như 'sticky' nằm ở chỗ 'adhesive' thường mang tính kỹ thuật và khoa học hơn, trong khi 'sticky' có thể dùng để mô tả cảm giác dính nói chung.

Prepositions

to on

'adhesive to' dùng để chỉ sự dính vào một vật cụ thể. Ví dụ: 'This tape is adhesive to metal.' 'adhesive on' ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để chỉ vị trí dính. Ví dụ: 'There's adhesive on the surface.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adhesive
  • strong strong adhesive
    (chất kết dính/keo dính chắc)
  • permanent permanent adhesive
    (chất kết dính vĩnh cửu)
  • waterproof waterproof adhesive
    (keo dán chống thấm nước)
  • industrial industrial adhesive
    (keo dán công nghiệp)
Verb + adhesive
  • apply apply adhesive
    (bôi/dán keo)
  • use use adhesive
    (sử dụng chất kết dính/keo)
  • remove remove adhesive
    (gỡ bỏ/tẩy keo)
Noun + adhesive
  • adhesive adhesive tape
    (băng keo)
  • adhesive adhesive bond
    (liên kết kết dính)
  • adhesive adhesive strength
    (độ bám dính)

Idioms

  • adhesive tape

    băng dính, băng keo

    "Please pass me the adhesive tape; I need to seal this box."

    (Làm ơn đưa tôi cuộn băng dính; tôi cần dán kín hộp này.)

  • adhesive bandage

    băng dán y tế (ví dụ: Band-Aid)

    "She put an adhesive bandage on the small cut on her finger."

    (Cô ấy đã dán một miếng băng dán y tế lên vết cắt nhỏ ở ngón tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adhesive

tính từ
Lật mặt

Có khả năng dính chặt vào một bề mặt.

"This tape is highly adhesive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adhesive".

Chất Kết Dính Trong Đời Sống Hiện Đại

Chất kết dính đóng vai trò vô cùng quan trọng trong đời sống hiện đại, từ những vật dụng gia đình nhỏ bé như keo dán giấy, băng dính, đến các ngành công nghiệp lớn như xây dựng, ô tô, hàng không và y tế. Sự phát triển của công nghệ chất kết dính đã giúp tạo ra các sản phẩm nhẹ hơn, bền hơn và an toàn hơn, thay thế nhiều phương pháp kết nối truyền thống như hàn, đinh vít hay khâu vá.

Câu Chuyện Về Post-it Notes

Một trong những ứng dụng nổi tiếng và độc đáo của chất kết dính là giấy ghi chú Post-it Notes. Ban đầu, nhà khoa học Spencer Silver của 3M vào năm 1968 đã tình cờ phát minh ra một loại keo dính yếu, có thể tháo rời và tái sử dụng nhiều lần mà không để lại dấu vết. Phải đến vài năm sau, đồng nghiệp của ông là Art Fry mới nghĩ ra ý tưởng sử dụng loại keo này để tạo ra những mẩu giấy ghi chú có thể dán và gỡ ra dễ dàng, giúp ông đánh dấu các trang sách thánh ca mà không làm hỏng chúng. Từ đó, Post-it Notes ra đời và trở thành một vật dụng văn phòng phẩm phổ biến toàn cầu.