(Top Banner Ad)
seats two
A2
Động từ (Verb) A2 Đời sống thường ngày, Kinh doanh (nhà hàng, phương tiện)

seats two

Nghĩa tiếng Việt

có chỗ cho hai người chứa được hai người
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have enough seats for two people.

Vietnamese Meaning

Có đủ chỗ ngồi cho hai người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This small car seats two comfortably."

    "Chiếc xe nhỏ này có chỗ ngồi thoải mái cho hai người."

  • "The booth seats two, but it feels a bit cramped."

    "Cái ghế bành này có chỗ cho hai người, nhưng cảm thấy hơi chật chội."

  • "Our restaurant seats two hundred people."

    "Nhà hàng của chúng tôi có chỗ cho hai trăm người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seat Ghế, chỗ ngồi
Noun seating Chỗ ngồi (tập thể, như trong rạp hát); sự sắp xếp chỗ ngồi
Adjective seated Đã ngồi, có chỗ ngồi
Noun/Adjective two-seater Xe hai chỗ, ghế đôi (có hai chỗ ngồi)

Synonyms

accommodates two (chứa được hai người)

Related Words

table for two (bàn cho hai người)single occupancy (phòng đơn (dành cho một người))

Subject Area

Đời sống thường ngày, Kinh doanh (nhà hàng, phương tiện)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sed-
Proto-Germanic
*setjaną
Old English
settan
Middle English
setten
Modern English
seat

Nguồn gốc đơn giản của một cụm từ mô tả

Cụm từ 'seats two' không có nguồn gốc từ một từ phức tạp qua hàng ngàn năm. Nó được tạo thành từ động từ 'to seat' (có nghĩa là cung cấp chỗ ngồi hoặc có chỗ ngồi cho) và số 'two' (hai). Nó đơn giản mô tả khả năng chứa hai người của một vật thể, như xe hơi, ghế sofa hoặc bàn ăn. Cả 'seat' và 'two' đều có nguồn gốc lâu đời từ các ngôn ngữ cổ, nhưng khi ghép lại thành 'seats two', ý nghĩa của nó rất trực tiếp và dễ hiểu, thể hiện sức chứa của vật đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả số lượng người mà một địa điểm, phương tiện, hoặc vật dụng có thể chứa được. Nó mang ý nghĩa là sức chứa, khả năng chứa.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (Subject) + seats two
  • car A small car seats two.
    (Một chiếc ô tô nhỏ có hai chỗ ngồi.)
  • sofa This compact sofa seats two comfortably.
    (Chiếc ghế sofa nhỏ gọn này đủ chỗ cho hai người ngồi thoải mái.)
  • table A bistro table seats two people.
    (Một chiếc bàn kiểu quán ăn có thể dành cho hai người ngồi.)
Adverb + seats two
  • comfortably The kayak comfortably seats two.
    (Chiếc thuyền kayak có chỗ ngồi thoải mái cho hai người.)
  • only This tiny smart car only seats two.
    (Chiếc xe hơi thông minh nhỏ xíu này chỉ có hai chỗ ngồi.)
  • tightly The small booth seats two tightly.
    (Gian hàng nhỏ này chỉ đủ chỗ chật chội cho hai người.)

Idioms

  • A car that seats two

    Một chiếc xe hơi có hai chỗ ngồi

    "They rented a small car that seats two for their romantic getaway."

    (Họ thuê một chiếc ô tô nhỏ có hai chỗ cho chuyến đi lãng mạn của mình.)

  • A table designed to seat two

    Một chiếc bàn được thiết kế để dành cho hai người

    "The restaurant has several small tables designed to seat two."

    (Nhà hàng có một vài bàn nhỏ được thiết kế để dành cho hai người.)

  • A bench that seats two

    Một băng ghế có hai chỗ ngồi

    "There's a quaint wooden bench that seats two in the garden."

    (Có một băng ghế gỗ cổ kính có hai chỗ ngồi trong vườn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seats two

Động từ (Verb)
Lật mặt

Có đủ chỗ ngồi cho hai người.

"This small car seats two comfortably."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This small car seats two people comfortably.
Chiếc xe nhỏ này có thể chở hai người thoải mái.
Phủ định
This tiny booth doesn't seat two people.
Buồng nhỏ xíu này không đủ chỗ cho hai người.
Nghi vấn
Does this tandem bicycle seat two people?
Chiếc xe đạp đôi này có chỗ cho hai người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seats two".

Xe hai chỗ và Bữa ăn lãng mạn

Cụm từ 'seats two' thường được dùng để mô tả những chiếc xe thể thao nhỏ gọn, xe mui trần (convertible) hoặc thuyền kayak, thường được gọi là 'two-seater'. Những phương tiện này thường gắn liền với sự tự do, phong cách cá nhân hoặc các cặp đôi. Ngoài ra, một chiếc bàn 'seats two' gợi nhớ đến 'dinner for two' (bữa tối cho hai người), thường là một bữa ăn lãng mạn hoặc thân mật, mang ý nghĩa đặc biệt trong các mối quan hệ.

Hiệu quả và Sự riêng tư

Trong thiết kế nội thất và phương tiện, việc nói 'seats two' thường ngụ ý sự hiệu quả về không gian hoặc sự thân mật, riêng tư. Ví dụ, một chiếc ghế sofa nhỏ gọn hoặc một chiếc ghế dài mini chỉ dành cho hai người thường được chọn cho những không gian nhỏ hoặc khi người ta muốn tạo ra một không gian trò chuyện thân mật, tách biệt khỏi đám đông, mang lại cảm giác ấm cúng và riêng tư.