seats two
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have enough seats for two people.
Vietnamese Meaning
Có đủ chỗ ngồi cho hai người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This small car seats two comfortably."
"Chiếc xe nhỏ này có chỗ ngồi thoải mái cho hai người."
-
"The booth seats two, but it feels a bit cramped."
"Cái ghế bành này có chỗ cho hai người, nhưng cảm thấy hơi chật chội."
-
"Our restaurant seats two hundred people."
"Nhà hàng của chúng tôi có chỗ cho hai trăm người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả số lượng người mà một địa điểm, phương tiện, hoặc vật dụng có thể chứa được. Nó mang ý nghĩa là sức chứa, khả năng chứa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
car A small car seats two. (Một chiếc ô tô nhỏ có hai chỗ ngồi.)
-
sofa This compact sofa seats two comfortably. (Chiếc ghế sofa nhỏ gọn này đủ chỗ cho hai người ngồi thoải mái.)
-
table A bistro table seats two people. (Một chiếc bàn kiểu quán ăn có thể dành cho hai người ngồi.)
-
comfortably The kayak comfortably seats two. (Chiếc thuyền kayak có chỗ ngồi thoải mái cho hai người.)
-
only This tiny smart car only seats two. (Chiếc xe hơi thông minh nhỏ xíu này chỉ có hai chỗ ngồi.)
-
tightly The small booth seats two tightly. (Gian hàng nhỏ này chỉ đủ chỗ chật chội cho hai người.)
Idioms
-
A car that seats two
Một chiếc xe hơi có hai chỗ ngồi
"They rented a small car that seats two for their romantic getaway."
(Họ thuê một chiếc ô tô nhỏ có hai chỗ cho chuyến đi lãng mạn của mình.)
-
A table designed to seat two
Một chiếc bàn được thiết kế để dành cho hai người
"The restaurant has several small tables designed to seat two."
(Nhà hàng có một vài bàn nhỏ được thiết kế để dành cho hai người.)
-
A bench that seats two
Một băng ghế có hai chỗ ngồi
"There's a quaint wooden bench that seats two in the garden."
(Có một băng ghế gỗ cổ kính có hai chỗ ngồi trong vườn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seats two
Động từ (Verb)Có đủ chỗ ngồi cho hai người.
"This small car seats two comfortably."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This small car seats two people comfortably. |
Chiếc xe nhỏ này có thể chở hai người thoải mái. |
| Phủ định | This tiny booth doesn't seat two people. |
Buồng nhỏ xíu này không đủ chỗ cho hai người. |
| Nghi vấn | Does this tandem bicycle seat two people? |
Chiếc xe đạp đôi này có chỗ cho hai người không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seats two".
