(Top Banner Ad)
seated
B1
Tính từ B1 Tổng quát

seated

UK: /ˈsiːtɪd/ • US: /ˈsiːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đang ngồi có chỗ ngồi đã được sắp xếp chỗ ngồi ăn sâu (nghĩa bóng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Provided with or having a seat; sitting.

Vietnamese Meaning

Có chỗ ngồi; đang ngồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audience remained seated during the performance."

    "Khán giả vẫn ngồi trong suốt buổi biểu diễn."

  • "Everyone was seated before the lecture began."

    "Mọi người đã ngồi vào chỗ trước khi bài giảng bắt đầu."

  • "She remained seated, refusing to acknowledge his presence."

    "Cô ấy vẫn ngồi yên, từ chối thừa nhận sự hiện diện của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seat Chỗ ngồi, ghế
Verb seat Đặt cho ngồi, có đủ chỗ cho
Noun seating Chỗ ngồi (nói chung), cách sắp xếp chỗ ngồi
Adjective unseated Bị truất khỏi ghế, bị lật đổ (khỏi chức vụ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sed-
Proto-Germanic
*satjaną
Old English
settan
Middle English
seten
Modern English
seat (verb)
Modern English
seated (participle/adj)

Ngồi và Đặt: Một Gốc Rễ Cổ Xưa

Từ "seated" có gốc từ rất xa xưa, liên quan đến hành động "ngồi" (*sed- trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy) và "đặt" hay "đặt cho ngồi" (*satjaną trong tiếng Proto-Germanic). Qua thời gian, nó phát triển thành "settan" trong tiếng Anh cổ, nghĩa là đặt hoặc sắp đặt. Cuối cùng, nó trở thành động từ "to seat" (cho ngồi, sắp chỗ) và dạng quá khứ phân từ "seated" (đang ngồi, đã được sắp chỗ). Điều thú vị là nó không chỉ mô tả trạng thái ngồi mà còn cả hành động sắp xếp chỗ ngồi cho ai đó, thể hiện sự lịch sự và trật tự.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ trạng thái ai đó đang ngồi hoặc một nơi có sẵn chỗ ngồi. Sự khác biệt chính với các từ đồng nghĩa như 'sitting' là 'seated' có thể mang ý trang trọng hơn và thường được dùng trong các thông báo hoặc hướng dẫn (ví dụ: 'Please be seated').

Prepositions

in at

Khi 'seated' được dùng với 'in' hoặc 'at', thường để chỉ vị trí cụ thể. Ví dụ: 'seated in the front row' (ngồi ở hàng ghế đầu), 'seated at the table' (ngồi ở bàn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seated
  • well well-seated
    (được sắp chỗ tốt, ngồi vững vàng)
  • firmly firmly seated
    (ngồi vững chắc, được đặt chắc chắn)
  • deeply deeply seated (beliefs/prejudices)
    (ăn sâu, bám rễ sâu sắc (niềm tin/định kiến))
  • comfortably comfortably seated
    (ngồi thoải mái)
Verb + seated
  • be be seated
    (hãy ngồi xuống, đang ngồi)
  • remain remain seated
    (giữ nguyên tư thế ngồi, không đứng dậy)
  • get get seated
    (ngồi vào chỗ, tìm chỗ ngồi)
  • keep keep seated
    (giữ nguyên tư thế ngồi)

Idioms

  • deeply seated

    ăn sâu, bám rễ sâu sắc (thường dùng cho niềm tin, cảm xúc, định kiến)

    "Her deeply seated prejudices made it difficult for her to accept new ideas."

    (Những định kiến ăn sâu của cô ấy khiến cô ấy khó chấp nhận những ý tưởng mới.)

  • Be seated

    Mời ngồi, xin mời ngồi (cách nói lịch sự)

    "The chairman stood up and said, 'Please be seated, everyone.'"

    (Chủ tịch đứng dậy và nói, 'Xin mời mọi người ngồi xuống.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seated

Tính từ
Lật mặt

Có chỗ ngồi; đang ngồi.

"The audience remained seated during the performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, everyone will have been seated.
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, mọi người sẽ đã được an tọa.
Phủ định
By the time we arrive, not everyone will have been seated.
Vào thời điểm chúng ta đến, không phải ai cũng sẽ đã được an tọa.
Nghi vấn
Will all the guests have been seated before the bride arrives?
Liệu tất cả các vị khách đã được an tọa trước khi cô dâu đến?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience had already been seated before the play began.
Khán giả đã yên vị trước khi vở kịch bắt đầu.
Phủ định
She had not been seated for long when the announcement was made.
Cô ấy đã ngồi chưa được bao lâu thì thông báo được đưa ra.
Nghi vấn
Had everyone been seated by the time the president arrived?
Mọi người đã ngồi vào chỗ hết chưa khi tổng thống đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seated".

Văn hóa sắp xếp chỗ ngồi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cách sắp xếp chỗ ngồi, đặc biệt là trong các bữa tiệc tối trang trọng hoặc cuộc họp, mang ý nghĩa quan trọng về địa vị xã hội, mối quan hệ và thứ bậc. Ví dụ, vị trí đầu bàn (head of the table) thường dành cho chủ nhà hoặc người có địa vị cao nhất, thể hiện sự tôn trọng và quyền lực.

Sự lịch sự trong 'Please be seated'

Cụm từ 'Please be seated' (Xin mời ngồi) là một cách nói rất lịch sự và trang trọng để mời ai đó ngồi xuống, đặc biệt trong các buổi lễ, cuộc họp chính thức hoặc khi một người có thẩm quyền nói chuyện với một nhóm người. Nó khác với 'Sit down' (Ngồi xuống), vốn có thể mang sắc thái ra lệnh hoặc kém trang trọng hơn.