enough
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
As much as necessary; sufficient.
Vietnamese Meaning
Đủ; vừa đủ; cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Is there enough food for everyone?"
"Có đủ thức ăn cho mọi người không?"
-
"I think we have enough information to make a decision."
"Tôi nghĩ chúng ta có đủ thông tin để đưa ra quyết định."
-
"She's not old enough to vote."
"Cô ấy chưa đủ tuổi để bầu cử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | enoughness | Sự đầy đủ, tính chất đủ (ít dùng, mang tính học thuật) |
| Determiner | enough | Đủ (đứng trước danh từ, ví dụ: 'enough time' - đủ thời gian) |
| Adverb | enough | Đủ (đứng sau tính từ hoặc trạng từ, ví dụ: 'tall enough' - đủ cao, 'quickly enough' - đủ nhanh) |
| Pronoun | enough | Đủ (thay thế cho danh từ, ví dụ: 'I have enough' - Tôi có đủ rồi) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'enough' đứng trước danh từ, nó đóng vai trò là một lượng từ (quantifier), chỉ số lượng đủ. Ví dụ: 'enough money' (đủ tiền). Khi 'enough' đi sau tính từ hoặc trạng từ, nó mang nghĩa 'đủ' để thực hiện một hành động hoặc đạt được một trạng thái nào đó. Ví dụ: 'tall enough to ride the roller coaster' (đủ cao để chơi tàu lượn siêu tốc). Cần phân biệt 'enough' với 'sufficient', mặc dù cả hai đều có nghĩa là 'đủ', nhưng 'sufficient' thường trang trọng hơn và mang tính chính thức hơn.
Prepositions
'Enough for' được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà cái gì đó là đủ. Ví dụ: 'enough food for everyone' (đủ thức ăn cho mọi người). 'Enough to' thường đi kèm với một động từ nguyên thể, chỉ mục đích của việc đủ. Ví dụ: 'rich enough to buy a car' (đủ giàu để mua xe).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall tall enough (Đủ cao)
-
good good enough (Đủ tốt, tạm ổn)
-
old old enough (Đủ tuổi)
-
strong strong enough (Đủ mạnh)
-
sleep sleep enough (Ngủ đủ giấc)
-
eat eat enough (Ăn đủ)
-
work work enough (Làm việc đủ, làm việc chăm chỉ)
-
earn earn enough (Kiếm đủ tiền)
-
enough enough money (Đủ tiền)
-
enough enough time (Đủ thời gian)
-
enough enough food (Đủ thức ăn)
-
enough enough chairs (Đủ ghế)
Idioms
-
Enough is enough
Đủ rồi đấy!/Thế là quá đủ rồi!
"When the boss asked us to work another weekend, we said, 'Enough is enough!'"
(Khi sếp yêu cầu chúng tôi làm việc thêm một cuối tuần nữa, chúng tôi đã nói, 'Đủ rồi đấy!')
-
Fair enough
Được thôi/Chấp nhận được/Hợp lý đấy
"You don't want to come? Fair enough, maybe another time."
(Bạn không muốn đến à? Được thôi, có lẽ lần khác vậy.)
-
Have had enough
Đã chịu đựng đủ/Không thể chịu đựng thêm nữa
"I've had enough of his constant complaining."
(Tôi đã chịu đựng đủ những lời phàn nàn không ngừng của anh ta rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enough
Tính từĐủ; vừa đủ; cần thiết.
"Is there enough food for everyone?"
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is rich enough to buy a new car. |
Anh ấy đủ giàu để mua một chiếc xe hơi mới. |
| Phủ định | She is not experienced enough to handle that project. |
Cô ấy không đủ kinh nghiệm để xử lý dự án đó. |
| Nghi vấn | Are you strong enough to lift this box? |
Bạn có đủ khỏe để nâng chiếc hộp này không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a student studies hard enough, they usually get good grades. |
Nếu một học sinh học đủ chăm chỉ, họ thường đạt điểm tốt. |
| Phủ định | If you don't eat enough vegetables, your body doesn't get the vitamins it needs. |
Nếu bạn không ăn đủ rau, cơ thể bạn sẽ không nhận được các vitamin cần thiết. |
| Nghi vấn | If a plant gets enough sunlight, does it grow faster? |
Nếu một cái cây nhận đủ ánh sáng mặt trời, nó có phát triển nhanh hơn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You have enough experience for this job, don't you? |
Bạn có đủ kinh nghiệm cho công việc này, phải không? |
| Phủ định | He isn't old enough to drive a car, is he? |
Anh ấy không đủ tuổi để lái xe hơi, phải không? |
| Nghi vấn | Are they qualified enough for the team, aren't they? |
Họ có đủ tiêu chuẩn cho đội không, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have saved enough money to buy a new car. |
Vào thời điểm bạn đến, tôi sẽ tiết kiệm đủ tiền để mua một chiếc xe mới. |
| Phủ định | By the end of the month, she won't have practiced enough to master the song. |
Đến cuối tháng, cô ấy sẽ không luyện tập đủ để làm chủ bài hát. |
| Nghi vấn | Will they have studied enough by tomorrow to pass the exam? |
Liệu họ có học đủ vào ngày mai để vượt qua kỳ thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enough".
