seat
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Seat'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chỗ ngồi, ghế.
Ví dụ Thực tế với 'Seat'
-
"There weren't enough seats for everyone."
"Không có đủ chỗ ngồi cho mọi người."
-
"This is my assigned seat."
"Đây là chỗ ngồi được chỉ định của tôi."
-
"Please take a seat."
"Xin mời ngồi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Seat'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: seat
- Verb: seat
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Seat'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'seat' thường chỉ một vị trí hoặc vật dụng được thiết kế để ngồi. Nó có thể là ghế trong nhà, ghế trên xe, hoặc một vị trí trong một tổ chức. Khác với 'chair', 'seat' có thể ám chỉ một vị trí hơn là một vật cụ thể. Ví dụ: 'Take a seat' (Hãy ngồi xuống) có nghĩa là hãy tìm một chỗ để ngồi, không nhất thiết là một cái ghế cụ thể.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng 'in' khi nói về chỗ ngồi trong một phương tiện giao thông (in a car, in a plane). Sử dụng 'on' khi nói về chỗ ngồi trên một vật thể (on a chair, on a bus).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Seat'
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If they had booked in advance, they would seat us together now.
|
Nếu họ đã đặt chỗ trước, thì bây giờ họ đã xếp chỗ chúng ta ngồi cùng nhau rồi. |
| Phủ định |
If the stadium hadn't been so crowded, they wouldn't have had to seat people on the stairs.
|
Nếu sân vận động không quá đông, họ đã không phải xếp chỗ cho mọi người ngồi trên cầu thang. |
| Nghi vấn |
If you had arrived earlier, would they seat you in the front row?
|
Nếu bạn đến sớm hơn, họ có xếp chỗ cho bạn ở hàng ghế đầu không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The usher will seat the guests at the wedding.
|
Người dẫn chỗ sẽ xếp chỗ cho khách mời tại đám cưới. |
| Phủ định |
The restaurant does not seat large parties after 10 PM.
|
Nhà hàng không xếp chỗ cho các nhóm lớn sau 10 giờ tối. |
| Nghi vấn |
Does the theater seat over 500 people?
|
Rạp hát có sức chứa hơn 500 người không? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the movie starts, they will have seated all the guests.
|
Trước khi bộ phim bắt đầu, họ sẽ đã xếp chỗ ngồi cho tất cả các khách. |
| Phủ định |
She won't have seated herself before the hostess tells her to.
|
Cô ấy sẽ chưa ngồi xuống trước khi chủ nhà bảo cô ấy làm vậy. |
| Nghi vấn |
Will the usher have seated everyone by the time the show begins?
|
Người soát vé có xếp chỗ ngồi cho tất cả mọi người trước khi buổi biểu diễn bắt đầu không? |