(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ seat
A1

seat

noun

Nghĩa tiếng Việt

chỗ ngồi ghế vị trí xếp chỗ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Seat'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chỗ ngồi, ghế.

Definition (English Meaning)

Something that one sits on.

Ví dụ Thực tế với 'Seat'

  • "There weren't enough seats for everyone."

    "Không có đủ chỗ ngồi cho mọi người."

  • "This is my assigned seat."

    "Đây là chỗ ngồi được chỉ định của tôi."

  • "Please take a seat."

    "Xin mời ngồi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Seat'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: seat
  • Verb: seat
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Giao thông Tổ chức

Ghi chú Cách dùng 'Seat'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'seat' thường chỉ một vị trí hoặc vật dụng được thiết kế để ngồi. Nó có thể là ghế trong nhà, ghế trên xe, hoặc một vị trí trong một tổ chức. Khác với 'chair', 'seat' có thể ám chỉ một vị trí hơn là một vật cụ thể. Ví dụ: 'Take a seat' (Hãy ngồi xuống) có nghĩa là hãy tìm một chỗ để ngồi, không nhất thiết là một cái ghế cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on

Sử dụng 'in' khi nói về chỗ ngồi trong một phương tiện giao thông (in a car, in a plane). Sử dụng 'on' khi nói về chỗ ngồi trên một vật thể (on a chair, on a bus).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Seat'

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had booked in advance, they would seat us together now.
Nếu họ đã đặt chỗ trước, thì bây giờ họ đã xếp chỗ chúng ta ngồi cùng nhau rồi.
Phủ định
If the stadium hadn't been so crowded, they wouldn't have had to seat people on the stairs.
Nếu sân vận động không quá đông, họ đã không phải xếp chỗ cho mọi người ngồi trên cầu thang.
Nghi vấn
If you had arrived earlier, would they seat you in the front row?
Nếu bạn đến sớm hơn, họ có xếp chỗ cho bạn ở hàng ghế đầu không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The usher will seat the guests at the wedding.
Người dẫn chỗ sẽ xếp chỗ cho khách mời tại đám cưới.
Phủ định
The restaurant does not seat large parties after 10 PM.
Nhà hàng không xếp chỗ cho các nhóm lớn sau 10 giờ tối.
Nghi vấn
Does the theater seat over 500 people?
Rạp hát có sức chứa hơn 500 người không?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the movie starts, they will have seated all the guests.
Trước khi bộ phim bắt đầu, họ sẽ đã xếp chỗ ngồi cho tất cả các khách.
Phủ định
She won't have seated herself before the hostess tells her to.
Cô ấy sẽ chưa ngồi xuống trước khi chủ nhà bảo cô ấy làm vậy.
Nghi vấn
Will the usher have seated everyone by the time the show begins?
Người soát vé có xếp chỗ ngồi cho tất cả mọi người trước khi buổi biểu diễn bắt đầu không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)