(Top Banner Ad)
secluded
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Địa lý

secluded

UK: /sɪˈkluːdɪd/ • US: /sɪˈkluːdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hẻo lánh kín đáo ẩn dật tách biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Isolated and hidden away.

Vietnamese Meaning

Hẻo lánh, ẩn dật, tách biệt, kín đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They found a secluded beach where they could relax in peace."

    "Họ tìm thấy một bãi biển hẻo lánh, nơi họ có thể thư giãn trong yên bình."

  • "The hotel has a secluded garden where guests can relax."

    "Khách sạn có một khu vườn kín đáo, nơi khách có thể thư giãn."

  • "He lived a secluded life, away from the city."

    "Anh ấy sống một cuộc sống ẩn dật, xa thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seclude
Noun seclusion
Adjective secluded

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secludere
Latin
se-
Latin
claudere
English
seclude
English
secluded

Gốc rễ Latin của sự riêng tư

Từ 'secluded' có nguồn gốc từ động từ Latin 'secludere'. 'Se-' có nghĩa là 'riêng biệt' hoặc 'tách rời', và 'claudere' có nghĩa là 'đóng lại' hoặc 'khóa lại'. Ghép lại, nó mang ý nghĩa 'đóng lại riêng biệt', tạo ra hình ảnh một nơi chốn hoặc người được giữ tách biệt, kín đáo khỏi những thứ khác. Thật thú vị phải không?

Usage Note

Từ "secluded" mang ý nghĩa về một nơi chốn yên tĩnh, tách biệt khỏi sự ồn ào và náo nhiệt của thế giới bên ngoài. Nó thường được sử dụng để miêu tả các địa điểm như bãi biển, khu vườn, ngôi nhà hoặc khu nghỉ dưỡng. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'isolated' nằm ở sắc thái chủ động tạo ra sự riêng tư, trong khi 'isolated' chỉ đơn thuần là bị cô lập.

Prepositions

from in

'Secluded from' được sử dụng để chỉ sự tách biệt khỏi một cái gì đó cụ thể (ví dụ: sự ồn ào, đám đông). 'Secluded in' được dùng để chỉ sự ẩn mình hoặc nằm trong một khu vực cụ thể (ví dụ: khu rừng, thung lũng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + secluded
  • perfectly a perfectly secluded beach
    (một bãi biển hoàn toàn hẻo lánh)
  • beautifully a beautifully secluded garden
    (một khu vườn đẹp đẽ và hẻo lánh)
  • relatively a relatively secluded spot
    (một điểm tương đối hẻo lánh)
  • quite quite secluded
    (khá hẻo lánh)
  • very very secluded
    (rất hẻo lánh)
Noun + secluded
  • spot a secluded spot
    (một địa điểm hẻo lánh)
  • place a secluded place
    (một nơi hẻo lánh)
  • beach a secluded beach
    (một bãi biển hẻo lánh)
  • garden a secluded garden
    (một khu vườn hẻo lánh)
  • villa a secluded villa
    (một biệt thự hẻo lánh)
  • haven a secluded haven
    (một thiên đường ẩn mình)
Verb + secluded
  • remain remain secluded
    (vẫn giữ sự hẻo lánh/tách biệt)
  • become become secluded
    (trở nên hẻo lánh/tách biệt)
  • keep keep secluded
    (giữ cho tách biệt/kín đáo)

Idioms

  • a secluded spot/place

    một địa điểm/nơi hẻo lánh, riêng tư

    "They found a secluded spot by the river for their picnic."

    (Họ tìm thấy một địa điểm hẻo lánh bên sông để dã ngoại.)

  • live a secluded life

    sống một cuộc đời ẩn dật/tách biệt

    "After the incident, she chose to live a secluded life away from the public eye."

    (Sau sự cố, cô ấy chọn sống một cuộc đời ẩn dật tránh xa mắt công chúng.)

  • seek seclusion

    tìm kiếm sự riêng tư/tách biệt

    "Artists often seek seclusion to focus on their work without distraction."

    (Các nghệ sĩ thường tìm kiếm sự riêng tư để tập trung vào công việc của họ mà không bị phân tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secluded

Tính từ
Lật mặt

Hẻo lánh, ẩn dật, tách biệt, kín đáo.

"They found a secluded beach where they could relax in peace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secluded".

Giá trị của sự riêng tư và tĩnh lặng

Trong văn hóa phương Tây, những nơi chốn 'secluded' (hẻo lánh, tách biệt) thường được đánh giá cao vì chúng mang lại sự riêng tư, yên tĩnh và cơ hội thoát ly khỏi cuộc sống hối hả. Nhiều người tìm đến những địa điểm này để nghỉ dưỡng, thiền định hoặc đơn giản là để tìm lại sự bình yên trong tâm hồn. Nó biểu trưng cho một không gian an toàn, nơi người ta có thể thư giãn và nạp lại năng lượng.

Nơi ẩn mình của sáng tạo và suy tư

Đối với các nghệ sĩ, nhà văn hoặc học giả, một môi trường 'secluded' có thể là điều kiện lý tưởng để kích thích sự sáng tạo và suy tư sâu sắc. Việc tách biệt khỏi những phiền nhiễu bên ngoài giúp họ tập trung hoàn toàn vào công việc, phát triển ý tưởng và khám phá nội tâm. Đây là lý do tại sao nhiều retreat (nơi tĩnh dưỡng) và studio nghệ thuật thường được đặt ở những vùng hẻo lánh.