hideaway
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nơi mà ai đó đến để trốn hoặc ở một mình; một nơi ẩn náu, khu nghỉ dưỡng hẻo lánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They built a small cabin in the woods as a weekend hideaway."
"Họ đã xây một căn nhà gỗ nhỏ trong rừng làm nơi ẩn náu vào cuối tuần."
-
"The small island became his hideaway from the pressures of city life."
"Hòn đảo nhỏ đã trở thành nơi ẩn náu của anh ấy khỏi những áp lực của cuộc sống thành thị."
-
"They discovered a secret hideaway behind the bookcase."
"Họ đã phát hiện ra một nơi ẩn náu bí mật đằng sau tủ sách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường dùng để chỉ một địa điểm yên tĩnh, tách biệt, nơi người ta có thể trốn tránh khỏi sự ồn ào, bận rộn của cuộc sống. 'Hideaway' nhấn mạnh tính riêng tư và sự ẩn dật hơn là các từ đồng nghĩa như 'retreat' (nơi tĩnh dưỡng) hay 'sanctuary' (nơi tôn nghiêm).
Prepositions
'in' dùng để chỉ vị trí bên trong một hideaway: 'They have a cabin in the mountains as a hideaway.' 'at' dùng để chỉ hành động ở một hideaway cụ thể: 'We spent the weekend at our hideaway in the countryside.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
secluded secluded hideaway (nơi ẩn náu hẻo lánh)
-
secret secret hideaway (nơi ẩn náu bí mật)
-
cozy cozy hideaway (nơi ẩn náu ấm cúng)
-
find find a hideaway (tìm một nơi ẩn náu)
-
create create a hideaway (tạo ra một nơi ẩn náu)
-
escape to escape to a hideaway (trốn đến một nơi ẩn náu)
Idioms
-
a hideaway from the world
một nơi trốn tránh khỏi thế giới
"His cabin in the mountains was his hideaway from the world."
(Căn nhà gỗ của anh ấy trên núi là nơi anh ấy trốn tránh khỏi thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hideaway
nounMột nơi mà ai đó đến để trốn hoặc ở một mình; một nơi ẩn náu, khu nghỉ dưỡng hẻo lánh.
"They built a small cabin in the woods as a weekend hideaway."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the hideaway was well-hidden pleased the travelers. |
Việc nơi ẩn náu được giấu kín làm hài lòng những người du hành. |
| Phủ định | It's uncertain whether the hideaway will remain a secret. |
Không chắc liệu nơi ẩn náu có còn là một bí mật hay không. |
| Nghi vấn | Do you know where their hideaway is? |
Bạn có biết nơi ẩn náu của họ ở đâu không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather is bad, we will go to our mountain hideaway. |
Nếu thời tiết xấu, chúng ta sẽ đến nơi ẩn náu trên núi của mình. |
| Phủ định | If you don't tell me where your hideaway is, I won't be able to find you. |
Nếu bạn không nói cho tôi biết nơi ẩn náu của bạn ở đâu, tôi sẽ không thể tìm thấy bạn. |
| Nghi vấn | Will you show me your secret hideaway if I promise not to tell anyone? |
Bạn sẽ cho tôi xem nơi ẩn náu bí mật của bạn nếu tôi hứa không nói với ai không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is in her hideaway when she needs to relax. |
Cô ấy ở trong nơi ẩn náu của mình khi cô ấy cần thư giãn. |
| Phủ định | He does not need a hideaway because he is always calm. |
Anh ấy không cần một nơi ẩn náu vì anh ấy luôn bình tĩnh. |
| Nghi vấn | Do you often use your hideaway? |
Bạn có thường xuyên sử dụng nơi ẩn náu của bạn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pirates' hideaway was filled with treasure. |
Nơi ẩn náu của bọn cướp biển chứa đầy kho báu. |
| Phủ định | The spy's hideaway wasn't discovered by the enemy. |
Nơi ẩn náu của điệp viên đã không bị kẻ thù phát hiện. |
| Nghi vấn | Is this secret agent's hideaway secure? |
Nơi ẩn náu của điệp viên bí mật này có an toàn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had a hideaway where I could escape from the city noise. |
Tôi ước tôi có một nơi ẩn náu nơi tôi có thể trốn khỏi tiếng ồn của thành phố. |
| Phủ định | If only I hadn't told anyone about my secret hideaway. |
Giá như tôi không kể cho ai về nơi ẩn náu bí mật của mình. |
| Nghi vấn | If only we could find a quiet hideaway near the beach, wouldn't that be perfect? |
Giá như chúng ta có thể tìm được một nơi ẩn náu yên tĩnh gần bãi biển, chẳng phải điều đó sẽ thật tuyệt sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hideaway".
