(Top Banner Ad)
hideaway
B2
noun B2 General

hideaway

UK: /ˈhaɪdəˌweɪ/ • US: /ˈhaɪdəˌweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

nơi ẩn náu chốn lánh mình khu nghỉ dưỡng hẻo lánh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where someone goes to hide or to be alone; a secluded retreat.

Vietnamese Meaning

Một nơi mà ai đó đến để trốn hoặc ở một mình; một nơi ẩn náu, khu nghỉ dưỡng hẻo lánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They built a small cabin in the woods as a weekend hideaway."

    "Họ đã xây một căn nhà gỗ nhỏ trong rừng làm nơi ẩn náu vào cuối tuần."

  • "The small island became his hideaway from the pressures of city life."

    "Hòn đảo nhỏ đã trở thành nơi ẩn náu của anh ấy khỏi những áp lực của cuộc sống thành thị."

  • "They discovered a secret hideaway behind the bookcase."

    "Họ đã phát hiện ra một nơi ẩn náu bí mật đằng sau tủ sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hide trốn, ẩn náu
Noun hiding sự trốn, sự ẩn náu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Nguồn gốc của 'hideaway'

Từ 'hideaway' là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh, kết hợp 'hide' (trốn) và 'away' (đi xa). Nó đơn giản chỉ ra một nơi để trốn hoặc ẩn náu. Không có câu chuyện phức tạp nào về nguồn gốc của nó, nhưng ý tưởng về một nơi an toàn để trốn tránh đã có từ rất lâu trong lịch sử loài người.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một địa điểm yên tĩnh, tách biệt, nơi người ta có thể trốn tránh khỏi sự ồn ào, bận rộn của cuộc sống. 'Hideaway' nhấn mạnh tính riêng tư và sự ẩn dật hơn là các từ đồng nghĩa như 'retreat' (nơi tĩnh dưỡng) hay 'sanctuary' (nơi tôn nghiêm).

Prepositions

in at

'in' dùng để chỉ vị trí bên trong một hideaway: 'They have a cabin in the mountains as a hideaway.' 'at' dùng để chỉ hành động ở một hideaway cụ thể: 'We spent the weekend at our hideaway in the countryside.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hideaway
  • secluded secluded hideaway
    (nơi ẩn náu hẻo lánh)
  • secret secret hideaway
    (nơi ẩn náu bí mật)
  • cozy cozy hideaway
    (nơi ẩn náu ấm cúng)
Verb + hideaway
  • find find a hideaway
    (tìm một nơi ẩn náu)
  • create create a hideaway
    (tạo ra một nơi ẩn náu)
  • escape to escape to a hideaway
    (trốn đến một nơi ẩn náu)

Idioms

  • a hideaway from the world

    một nơi trốn tránh khỏi thế giới

    "His cabin in the mountains was his hideaway from the world."

    (Căn nhà gỗ của anh ấy trên núi là nơi anh ấy trốn tránh khỏi thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hideaway

noun
Lật mặt

Một nơi mà ai đó đến để trốn hoặc ở một mình; một nơi ẩn náu, khu nghỉ dưỡng hẻo lánh.

"They built a small cabin in the woods as a weekend hideaway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the hideaway was well-hidden pleased the travelers.
Việc nơi ẩn náu được giấu kín làm hài lòng những người du hành.
Phủ định
It's uncertain whether the hideaway will remain a secret.
Không chắc liệu nơi ẩn náu có còn là một bí mật hay không.
Nghi vấn
Do you know where their hideaway is?
Bạn có biết nơi ẩn náu của họ ở đâu không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is bad, we will go to our mountain hideaway.
Nếu thời tiết xấu, chúng ta sẽ đến nơi ẩn náu trên núi của mình.
Phủ định
If you don't tell me where your hideaway is, I won't be able to find you.
Nếu bạn không nói cho tôi biết nơi ẩn náu của bạn ở đâu, tôi sẽ không thể tìm thấy bạn.
Nghi vấn
Will you show me your secret hideaway if I promise not to tell anyone?
Bạn sẽ cho tôi xem nơi ẩn náu bí mật của bạn nếu tôi hứa không nói với ai không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is in her hideaway when she needs to relax.
Cô ấy ở trong nơi ẩn náu của mình khi cô ấy cần thư giãn.
Phủ định
He does not need a hideaway because he is always calm.
Anh ấy không cần một nơi ẩn náu vì anh ấy luôn bình tĩnh.
Nghi vấn
Do you often use your hideaway?
Bạn có thường xuyên sử dụng nơi ẩn náu của bạn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pirates' hideaway was filled with treasure.
Nơi ẩn náu của bọn cướp biển chứa đầy kho báu.
Phủ định
The spy's hideaway wasn't discovered by the enemy.
Nơi ẩn náu của điệp viên đã không bị kẻ thù phát hiện.
Nghi vấn
Is this secret agent's hideaway secure?
Nơi ẩn náu của điệp viên bí mật này có an toàn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a hideaway where I could escape from the city noise.
Tôi ước tôi có một nơi ẩn náu nơi tôi có thể trốn khỏi tiếng ồn của thành phố.
Phủ định
If only I hadn't told anyone about my secret hideaway.
Giá như tôi không kể cho ai về nơi ẩn náu bí mật của mình.
Nghi vấn
If only we could find a quiet hideaway near the beach, wouldn't that be perfect?
Giá như chúng ta có thể tìm được một nơi ẩn náu yên tĩnh gần bãi biển, chẳng phải điều đó sẽ thật tuyệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hideaway".

Ý nghĩa của sự riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một không gian riêng tư, một 'hideaway' cá nhân, được coi trọng. Đó là nơi người ta có thể thư giãn, suy nghĩ và là chính mình mà không bị ảnh hưởng bởi người khác. Điều này có thể là một căn phòng, một khu vườn nhỏ, hoặc thậm chí chỉ là một góc yêu thích trong nhà.