retreat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To withdraw from an attack or dangerous situation.
Vietnamese Meaning
Rút lui khỏi một cuộc tấn công hoặc tình huống nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers were forced to retreat."
"Những người lính buộc phải rút lui."
-
"The company is holding a sales retreat next month."
"Công ty sẽ tổ chức một buổi hội thảo bán hàng vào tháng tới."
-
"He went on a spiritual retreat to find inner peace."
"Anh ấy đã tham gia một khóa tu để tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | retreat | Sự rút lui, nơi ẩn náu, nơi nghỉ dưỡng, khóa tĩnh tâm |
| Verb | retreat | Rút lui, rút quân, ẩn mình, lùi lại, trốn tránh |
| Adjective | retreated | Đã rút lui, đã ẩn mình |
| Adjective | retreating | Đang rút lui, đang lùi lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'retreat' thường được dùng trong bối cảnh quân sự, nhưng cũng có thể dùng để chỉ việc rút lui khỏi một vị trí, quyết định hoặc cam kết nào đó. Nó mang ý nghĩa chủ động rút lui để bảo toàn lực lượng hoặc tránh né một điều gì đó tiêu cực. Khác với 'withdraw' (rút lại) có thể mang nghĩa rút lại lời nói, quyết định một cách đơn thuần, 'retreat' nhấn mạnh đến sự rút lui có tính chiến lược, thường là để tránh đối đầu trực tiếp.
Prepositions
'retreat from' dùng để chỉ việc rút lui khỏi một địa điểm, tình huống, hoặc một cam kết nào đó. Ví dụ: 'The army retreated from the battlefield.' (Quân đội rút lui khỏi chiến trường.) 'He retreated from his earlier promise.' (Anh ấy rút lại lời hứa trước đó.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
quick quick retreat (sự rút lui nhanh chóng)
-
hasty hasty retreat (sự rút lui vội vã, hấp tấp)
-
strategic strategic retreat (sự rút lui chiến lược)
-
peaceful peaceful retreat (nơi nghỉ dưỡng yên bình)
-
spiritual spiritual retreat (khóa tu, nơi tĩnh tâm, nơi ẩn tu)
-
beat a beat a retreat (rút lui, bỏ chạy (thường là vội vàng, vì sợ hãi hoặc xấu hổ))
-
order a order a retreat (ra lệnh rút lui)
-
make a make a retreat (thực hiện một cuộc rút lui)
-
go on a go on a retreat (đi nghỉ dưỡng, đi tĩnh tâm)
-
from retreat from danger (rút lui khỏi nguy hiểm)
-
to retreat to a safe place (rút lui về nơi an toàn)
-
into retreat into isolation (rút vào sự cô lập)
-
artist's artist's retreat (nơi ẩn dật của nghệ sĩ)
-
mountain mountain retreat (nơi nghỉ dưỡng trên núi)
-
weekend weekend retreat (chuyến nghỉ dưỡng cuối tuần)
Idioms
-
beat a retreat
Rút lui vội vàng, bỏ chạy; bỏ cuộc; rút khỏi tình huống khó khăn một cách nhanh chóng
"Seeing the police car, the burglars beat a hasty retreat into the alley."
(Thấy xe cảnh sát, bọn trộm nhanh chóng bỏ chạy vào con hẻm.)
-
a strategic retreat
Một cuộc rút lui chiến lược (không phải đầu hàng hay thất bại mà là để tái tổ chức, lấy lại lợi thế hoặc tránh tổn thất không cần thiết)
"The company announced a strategic retreat from the struggling market to focus on core products."
(Công ty đã công bố một cuộc rút lui chiến lược khỏi thị trường đang gặp khó khăn để tập trung vào các sản phẩm cốt lõi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
retreat
Động từRút lui khỏi một cuộc tấn công hoặc tình huống nguy hiểm.
"The soldiers were forced to retreat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retreat".
