(Top Banner Ad)
retreat
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Quân sự, Kinh doanh, Tôn giáo

retreat

UK: /rɪˈtriːt/ • US: /rɪˈtriːt/

Nghĩa tiếng Việt

rút lui ẩn dật nơi ẩn náu khóa tu hội thảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To withdraw from an attack or dangerous situation.

Vietnamese Meaning

Rút lui khỏi một cuộc tấn công hoặc tình huống nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were forced to retreat."

    "Những người lính buộc phải rút lui."

  • "The company is holding a sales retreat next month."

    "Công ty sẽ tổ chức một buổi hội thảo bán hàng vào tháng tới."

  • "He went on a spiritual retreat to find inner peace."

    "Anh ấy đã tham gia một khóa tu để tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retreat Sự rút lui, nơi ẩn náu, nơi nghỉ dưỡng, khóa tĩnh tâm
Verb retreat Rút lui, rút quân, ẩn mình, lùi lại, trốn tránh
Adjective retreated Đã rút lui, đã ẩn mình
Adjective retreating Đang rút lui, đang lùi lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Quân sự, Kinh doanh, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retrahere
Old French
retrait
Middle English
retreat
Modern English
retreat

Nguồn gốc của 'Retreat'

Từ 'retreat' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retrahere', ghép từ 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'đằng sau') và 'trahere' (nghĩa là 'kéo'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'kéo lùi' hoặc 'rút về'. Qua tiếng Pháp cổ ('retrait') với nghĩa 'sự rút lui' hoặc 'nơi ẩn náu', từ này đã du nhập vào tiếng Anh hiện đại và được dùng với cả hai vai trò động từ và danh từ.

Usage Note

Động từ 'retreat' thường được dùng trong bối cảnh quân sự, nhưng cũng có thể dùng để chỉ việc rút lui khỏi một vị trí, quyết định hoặc cam kết nào đó. Nó mang ý nghĩa chủ động rút lui để bảo toàn lực lượng hoặc tránh né một điều gì đó tiêu cực. Khác với 'withdraw' (rút lại) có thể mang nghĩa rút lại lời nói, quyết định một cách đơn thuần, 'retreat' nhấn mạnh đến sự rút lui có tính chiến lược, thường là để tránh đối đầu trực tiếp.

Prepositions

from

'retreat from' dùng để chỉ việc rút lui khỏi một địa điểm, tình huống, hoặc một cam kết nào đó. Ví dụ: 'The army retreated from the battlefield.' (Quân đội rút lui khỏi chiến trường.) 'He retreated from his earlier promise.' (Anh ấy rút lại lời hứa trước đó.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retreat
  • quick quick retreat
    (sự rút lui nhanh chóng)
  • hasty hasty retreat
    (sự rút lui vội vã, hấp tấp)
  • strategic strategic retreat
    (sự rút lui chiến lược)
  • peaceful peaceful retreat
    (nơi nghỉ dưỡng yên bình)
  • spiritual spiritual retreat
    (khóa tu, nơi tĩnh tâm, nơi ẩn tu)
Verb + retreat
  • beat a beat a retreat
    (rút lui, bỏ chạy (thường là vội vàng, vì sợ hãi hoặc xấu hổ))
  • order a order a retreat
    (ra lệnh rút lui)
  • make a make a retreat
    (thực hiện một cuộc rút lui)
  • go on a go on a retreat
    (đi nghỉ dưỡng, đi tĩnh tâm)
retreat + Preposition
  • from retreat from danger
    (rút lui khỏi nguy hiểm)
  • to retreat to a safe place
    (rút lui về nơi an toàn)
  • into retreat into isolation
    (rút vào sự cô lập)
Noun + retreat
  • artist's artist's retreat
    (nơi ẩn dật của nghệ sĩ)
  • mountain mountain retreat
    (nơi nghỉ dưỡng trên núi)
  • weekend weekend retreat
    (chuyến nghỉ dưỡng cuối tuần)

Idioms

  • beat a retreat

    Rút lui vội vàng, bỏ chạy; bỏ cuộc; rút khỏi tình huống khó khăn một cách nhanh chóng

    "Seeing the police car, the burglars beat a hasty retreat into the alley."

    (Thấy xe cảnh sát, bọn trộm nhanh chóng bỏ chạy vào con hẻm.)

  • a strategic retreat

    Một cuộc rút lui chiến lược (không phải đầu hàng hay thất bại mà là để tái tổ chức, lấy lại lợi thế hoặc tránh tổn thất không cần thiết)

    "The company announced a strategic retreat from the struggling market to focus on core products."

    (Công ty đã công bố một cuộc rút lui chiến lược khỏi thị trường đang gặp khó khăn để tập trung vào các sản phẩm cốt lõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retreat

Động từ
Lật mặt

Rút lui khỏi một cuộc tấn công hoặc tình huống nguy hiểm.

"The soldiers were forced to retreat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retreat".

Các khóa tĩnh tâm (Spiritual Retreats)

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo phương Tây (như Thiên Chúa giáo, Phật giáo), các khóa tĩnh tâm là một truyền thống quan trọng. Mọi người tạm rời xa cuộc sống thường nhật, đến một nơi yên tĩnh để thiền định, cầu nguyện, suy ngẫm và tái tạo năng lượng tinh thần. Đây là một hình thức 'retreat' nhằm tìm kiếm sự bình yên nội tâm và kết nối sâu sắc hơn với bản thân hoặc đức tin.

Retreat trong quân sự

Trong lịch sử quân sự phương Tây, 'retreat' (rút lui) không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với thất bại. Đôi khi, một cuộc rút lui có thể là một động thái chiến lược được tính toán để tránh thiệt hại không cần thiết, tái tổ chức lực lượng, hoặc dẫn dụ kẻ thù vào một vị trí bất lợi. Khái niệm 'strategic retreat' nhấn mạnh ý nghĩa này.