(Top Banner Ad)
second sight
C1
noun C1 Siêu nhiên, Tâm linh, Văn hóa dân gian

second sight

UK: /ˌsekənd ˈsaɪt/ • US: /ˌsekənd ˈsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng nhìn thấu tương lai tiên tri linh cảm về tương lai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The supposed ability to see events in the future or at a distance.

Vietnamese Meaning

Khả năng được cho là có thể nhìn thấy các sự kiện trong tương lai hoặc ở một khoảng cách xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some believe that certain individuals possess second sight, allowing them to foresee future events."

    "Một số người tin rằng những cá nhân nhất định sở hữu khả năng nhìn thấu tương lai, cho phép họ thấy trước các sự kiện tương lai."

  • "The old woman was rumored to have the second sight."

    "Người phụ nữ lớn tuổi đó được đồn đại là có khả năng nhìn thấu tương lai."

  • "Tales of second sight are deeply rooted in Scottish folklore."

    "Những câu chuyện về khả năng nhìn thấu tương lai ăn sâu vào văn hóa dân gian Scotland."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seer Người có khả năng tiên tri, nhà tiên tri
Noun clairvoyance Khả năng thấu thị, tiên tri
Adjective clairvoyant Có khả năng thấu thị, tiên tri
Noun prescience Khả năng tiên đoán, sự biết trước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Siêu nhiên, Tâm linh, Văn hóa dân gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (root for 'second')
*sekʷ- ('to follow')
Latin
secundus ('following', 'second')
Old French
second
English
second (by 13th c.)
Proto-Indo-European (root for 'sight')
*sekw- ('to see')
Proto-Germanic
*sihtiz ('seeing', 'vision')
Old English
gesiht
English
sight (by 10th c.)
English (compound term)
second sight (late 17th c.)

Nguồn gốc của 'second sight'

Cụm từ 'second sight' xuất hiện lần đầu tiên vào cuối thế kỷ 17, đặc biệt phổ biến trong văn hóa dân gian Scotland. Nó được ghép từ 'second' (thứ hai) hàm ý một loại thị giác bổ sung, và 'sight' (thị giác), miêu tả một khả năng nhìn xa trông rộng, vượt ra ngoài tầm nhìn vật lý thông thường. Nó dùng để chỉ khả năng tiên tri hoặc nhìn thấy những điều siêu nhiên mà người bình thường không thể thấy.

Usage Note

Thường liên quan đến các khả năng siêu nhiên hoặc tâm linh. Khác với 'foresight', 'second sight' nhấn mạnh vào khả năng nhìn thấy, tiên tri, trong khi 'foresight' tập trung vào sự chuẩn bị và dự đoán dựa trên thông tin có sẵn. 'Clairvoyance' là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng 'second sight' thường gắn liền với văn hóa Celtic, đặc biệt là Scotland.

Prepositions

with of

'with second sight': Diễn tả ai đó có khả năng này. Ví dụ: 'She was said to be blessed with second sight.'
'of second sight': Diễn tả bản chất hoặc nguồn gốc của một cái gì đó liên quan đến khả năng này. Ví dụ: 'Stories of second sight are common in the Highlands.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + second sight
  • have have second sight
    (có khả năng tiên tri / có giác quan thứ sáu)
  • possess possess second sight
    (sở hữu khả năng tiên tri)
  • claim claim second sight
    (tuyên bố có khả năng tiên tri)
Noun + of second sight
  • a gift a gift of second sight
    (một món quà tiên tri / một năng khiếu tiên tri)
  • the power the power of second sight
    (sức mạnh của khả năng tiên tri)
Verb phrase
  • believe in believe in second sight
    (tin vào khả năng tiên tri)

Idioms

  • have second sight

    Có khả năng nhìn thấy tương lai hoặc những điều siêu nhiên; có giác quan thứ sáu.

    "She always knows what's going to happen next, it's as if she has second sight."

    (Cô ấy luôn biết điều gì sắp xảy ra tiếp theo, cứ như thể cô ấy có khả năng tiên tri vậy.)

  • a gift of second sight

    Một tài năng bẩm sinh hoặc khả năng đặc biệt để tiên tri hoặc nhìn thấy những điều ẩn giấu.

    "Many people in her family were said to have a gift of second sight."

    (Nhiều người trong gia đình cô ấy được cho là có năng khiếu tiên tri.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

second sight

noun
Lật mặt

Khả năng được cho là có thể nhìn thấy các sự kiện trong tương lai hoặc ở một khoảng cách xa.

"Some believe that certain individuals possess second sight, allowing them to foresee future events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second sight".

Truyền thuyết Scotland

Trong văn hóa dân gian Scotland, đặc biệt là ở vùng cao nguyên (Highlands), 'second sight' là một khả năng tâm linh được cho là phổ biến, giúp người sở hữu nhìn thấy các sự kiện tương lai, linh hồn, hoặc những điềm báo. Khả năng này thường không được lựa chọn mà là một món quà hoặc lời nguyền, mang đến cả sự hiểu biết sâu sắc lẫn gánh nặng cho người có nó.

Khả năng siêu nhiên

'Second sight' gắn liền với các khái niệm về ngoại cảm, thấu thị (clairvoyance) và trực giác siêu nhiên. Nó ám chỉ một khả năng nhận thức vượt ra ngoài năm giác quan thông thường, thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh và các câu chuyện huyền bí như một yếu tố kịch tính hoặc một đặc điểm của nhân vật có năng lực đặc biệt.