(Top Banner Ad)
precognition
C1
noun C1 Siêu hình học, Tâm lý học

precognition

UK: /ˌpriːkɒɡˈnɪʃən/ • US: /ˌpriːkɑːɡˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tri thức trước khả năng tiên tri nhãn quan về tương lai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge of an event before it occurs, especially through extrasensory perception.

Vietnamese Meaning

Tri thức về một sự kiện trước khi nó xảy ra, đặc biệt thông qua tri giác ngoại cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She claimed to have precognition of the impending disaster."

    "Cô ấy tuyên bố có tri thức trước về thảm họa sắp xảy ra."

  • "The psychic claimed to have precognition about the lottery numbers."

    "Nhà ngoại cảm tuyên bố có tri thức trước về các con số trúng xổ số."

  • "Some people believe that dreams can be a form of precognition."

    "Một số người tin rằng giấc mơ có thể là một dạng tri thức trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb precognize nhìn thấy trước, biết trước (điều gì đó sẽ xảy ra)
Adjective precognitive thuộc về khả năng nhìn thấy trước; có tính chất tiền nhận thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Siêu hình học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
cognitionem
English
precognition

Nguồn gốc từ Latin

Từ "precognition" có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được ghép bởi tiền tố "prae-" nghĩa là "trước" hoặc "trước đó", và từ "cognitionem" có nghĩa là "sự hiểu biết" hay "sự nhận thức". Do đó, ý nghĩa ban đầu của từ này là "sự biết trước" hoặc "khả năng nhận thức điều gì đó trước khi nó xảy ra".

Usage Note

Precognition liên quan đến khả năng nhìn thấy hoặc cảm nhận tương lai một cách vô thức hoặc qua một khả năng siêu nhiên nào đó. Nó khác với dự đoán (prediction) dựa trên phân tích dữ liệu và logic. Nó thường được liên kết với các hiện tượng siêu nhiên và tâm linh.

Prepositions

of about

of: 'precognition of the future' (tri thức trước về tương lai). about: 'precognition about the accident' (tri thức trước về vụ tai nạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + precognition
  • strong strong precognition
    (khả năng tiên tri mạnh mẽ)
  • vivid vivid precognition
    (khả năng tiên tri sống động)
  • spontaneous spontaneous precognition
    (khả năng tiên tri tự phát)
  • genuine genuine precognition
    (khả năng tiên tri thật sự)
  • psychic psychic precognition
    (khả năng tiên tri tâm linh)
Verb + precognition
  • have have precognition
    (có khả năng tiên tri)
  • experience experience precognition
    (trải nghiệm khả năng tiên tri)
  • demonstrate demonstrate precognition
    (thể hiện khả năng tiên tri)
Noun + of + precognition
  • a sense of a sense of precognition
    (một cảm giác tiên tri)
  • a flash of a flash of precognition
    (một thoáng tiên tri)
  • the power of the power of precognition
    (sức mạnh của khả năng tiên tri)

Idioms

  • have precognition of something

    có khả năng nhìn thấy trước điều gì đó

    "She claimed to have precognition of the plane crash."

    (Cô ấy tuyên bố có khả năng nhìn thấy trước vụ tai nạn máy bay.)

  • a flash of precognition

    một thoáng linh cảm/nhận thức trước

    "He had a sudden flash of precognition about the upcoming event."

    (Anh ấy chợt có một thoáng linh cảm về sự kiện sắp tới.)

  • the ability of precognition

    khả năng tiền nhận thức/khả năng nhìn thấy trước

    "Many paranormal researchers study the ability of precognition."

    (Nhiều nhà nghiên cứu hiện tượng siêu nhiên nghiên cứu khả năng tiền nhận thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precognition

noun
Lật mặt

Tri thức về một sự kiện trước khi nó xảy ra, đặc biệt thông qua tri giác ngoại cảm.

"She claimed to have precognition of the impending disaster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precognition".

Hiện tượng tâm linh và khoa học viễn tưởng

Khả năng tiền nhận thức (precognition) là một khái niệm phổ biến trong các bộ phim khoa học viễn tưởng, truyện giả tưởng và các lý thuyết về hiện tượng tâm linh (ESP - Extra-sensory Perception). Mặc dù chưa được khoa học chính thống chứng minh, ý tưởng về việc biết trước tương lai luôn hấp dẫn con người và là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận, nghiên cứu cận khoa học.

Giấc mơ tiên tri và điềm báo

Trong nhiều nền văn hóa, những giấc mơ có nội dung như nhìn thấy trước sự kiện tương lai được coi là dấu hiệu của precognition hoặc các điềm báo. Mặc dù thường được giải thích một cách siêu nhiên, các nhà khoa học lại cho rằng đây có thể là sự trùng hợp ngẫu nhiên hoặc kết quả của việc bộ não sắp xếp lại thông tin và dự đoán dựa trên dữ liệu có sẵn.