precognition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Knowledge of an event before it occurs, especially through extrasensory perception.
Vietnamese Meaning
Tri thức về một sự kiện trước khi nó xảy ra, đặc biệt thông qua tri giác ngoại cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She claimed to have precognition of the impending disaster."
"Cô ấy tuyên bố có tri thức trước về thảm họa sắp xảy ra."
-
"The psychic claimed to have precognition about the lottery numbers."
"Nhà ngoại cảm tuyên bố có tri thức trước về các con số trúng xổ số."
-
"Some people believe that dreams can be a form of precognition."
"Một số người tin rằng giấc mơ có thể là một dạng tri thức trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | precognize | nhìn thấy trước, biết trước (điều gì đó sẽ xảy ra) |
| Adjective | precognitive | thuộc về khả năng nhìn thấy trước; có tính chất tiền nhận thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Precognition liên quan đến khả năng nhìn thấy hoặc cảm nhận tương lai một cách vô thức hoặc qua một khả năng siêu nhiên nào đó. Nó khác với dự đoán (prediction) dựa trên phân tích dữ liệu và logic. Nó thường được liên kết với các hiện tượng siêu nhiên và tâm linh.
Prepositions
of: 'precognition of the future' (tri thức trước về tương lai). about: 'precognition about the accident' (tri thức trước về vụ tai nạn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong precognition (khả năng tiên tri mạnh mẽ)
-
vivid vivid precognition (khả năng tiên tri sống động)
-
spontaneous spontaneous precognition (khả năng tiên tri tự phát)
-
genuine genuine precognition (khả năng tiên tri thật sự)
-
psychic psychic precognition (khả năng tiên tri tâm linh)
-
have have precognition (có khả năng tiên tri)
-
experience experience precognition (trải nghiệm khả năng tiên tri)
-
demonstrate demonstrate precognition (thể hiện khả năng tiên tri)
-
a sense of a sense of precognition (một cảm giác tiên tri)
-
a flash of a flash of precognition (một thoáng tiên tri)
-
the power of the power of precognition (sức mạnh của khả năng tiên tri)
Idioms
-
have precognition of something
có khả năng nhìn thấy trước điều gì đó
"She claimed to have precognition of the plane crash."
(Cô ấy tuyên bố có khả năng nhìn thấy trước vụ tai nạn máy bay.)
-
a flash of precognition
một thoáng linh cảm/nhận thức trước
"He had a sudden flash of precognition about the upcoming event."
(Anh ấy chợt có một thoáng linh cảm về sự kiện sắp tới.)
-
the ability of precognition
khả năng tiền nhận thức/khả năng nhìn thấy trước
"Many paranormal researchers study the ability of precognition."
(Nhiều nhà nghiên cứu hiện tượng siêu nhiên nghiên cứu khả năng tiền nhận thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
precognition
nounTri thức về một sự kiện trước khi nó xảy ra, đặc biệt thông qua tri giác ngoại cảm.
"She claimed to have precognition of the impending disaster."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precognition".
