(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ precognition
C1

precognition

noun

Nghĩa tiếng Việt

tri thức trước khả năng tiên tri nhãn quan về tương lai
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Precognition'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tri thức về một sự kiện trước khi nó xảy ra, đặc biệt thông qua tri giác ngoại cảm.

Definition (English Meaning)

Knowledge of an event before it occurs, especially through extrasensory perception.

Ví dụ Thực tế với 'Precognition'

  • "She claimed to have precognition of the impending disaster."

    "Cô ấy tuyên bố có tri thức trước về thảm họa sắp xảy ra."

  • "The psychic claimed to have precognition about the lottery numbers."

    "Nhà ngoại cảm tuyên bố có tri thức trước về các con số trúng xổ số."

  • "Some people believe that dreams can be a form of precognition."

    "Một số người tin rằng giấc mơ có thể là một dạng tri thức trước."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Precognition'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: precognition
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Siêu hình học Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Precognition'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Precognition liên quan đến khả năng nhìn thấy hoặc cảm nhận tương lai một cách vô thức hoặc qua một khả năng siêu nhiên nào đó. Nó khác với dự đoán (prediction) dựa trên phân tích dữ liệu và logic. Nó thường được liên kết với các hiện tượng siêu nhiên và tâm linh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of about

of: 'precognition of the future' (tri thức trước về tương lai). about: 'precognition about the accident' (tri thức trước về vụ tai nạn).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Precognition'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)