(Top Banner Ad)
clairvoyance
C1
noun C1 Siêu nhiên, Tâm lý học

clairvoyance

UK: /ˌkleəˈvɔɪəns/ • US: /ˌklerˈvɔɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng thấu thị tầm nhìn xa nhãn lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The supposed faculty of perceiving things or events in the future or beyond normal sensory contact.

Vietnamese Meaning

Khả năng siêu nhiên được cho là có thể nhìn thấy những điều hoặc sự kiện trong tương lai hoặc vượt ra ngoài liên hệ giác quan thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some people claim to possess clairvoyance."

    "Một số người tuyên bố sở hữu khả năng thấu thị."

  • "She claimed her clairvoyance helped her find lost objects."

    "Cô ấy tuyên bố khả năng thấu thị của mình đã giúp cô ấy tìm thấy những đồ vật bị mất."

  • "The detective consulted a psychic with alleged clairvoyance."

    "Thám tử đã tham khảo ý kiến của một nhà ngoại cảm với khả năng thấu thị được cho là có thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clairvoyant Người có khả năng nhìn thấu tương lai hoặc những điều ẩn khuất; nhà ngoại cảm.
Adjective clairvoyant Có khả năng nhìn thấu tương lai; có tính ngoại cảm.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Siêu nhiên, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

French
clair (clear) + voir (to see)
French
clairvoyance (derived from the above)
English
clairvoyance

Nguồn gốc 'thấy rõ'

Từ 'clairvoyance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, ghép từ 'clair' (nghĩa là 'rõ ràng, trong sáng') và 'voir' (nghĩa là 'nhìn, thấy'). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'khả năng nhìn rõ ràng' những điều không thể thấy bằng mắt thường, đặc biệt là những sự kiện trong tương lai hoặc ở xa.

Usage Note

Clairvoyance thường liên quan đến việc nhìn thấy những điều mà người khác không thể, thông qua trực giác hoặc giác quan thứ sáu. Nó khác với 'precognition' (tiên tri) ở chỗ clairvoyance không nhất thiết liên quan đến tương lai, mà có thể là những sự kiện hoặc vật thể ở xa. Nó khác với 'telepathy' (thần giao cách cảm) ở chỗ clairvoyance không liên quan đến việc đọc suy nghĩ.

Prepositions

about in on

Ví dụ:
* Clairvoyance *about* the future.
* She has shown remarkable clairvoyance *in* predicting events.
* He relied *on* his clairvoyance to make decisions.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clairvoyance
  • psychic psychic clairvoyance
    (khả năng thấu thị tâm linh)
  • genuine genuine clairvoyance
    (khả năng thấu thị thật sự)
  • extraordinary extraordinary clairvoyance
    (khả năng thấu thị phi thường)
Verb + clairvoyance
  • possess possess clairvoyance
    (sở hữu khả năng thấu thị)
  • demonstrate demonstrate clairvoyance
    (thể hiện khả năng thấu thị)
  • develop develop clairvoyance
    (phát triển khả năng thấu thị)
Noun + of + clairvoyance
  • gift gift of clairvoyance
    (món quà thấu thị (khả năng bẩm sinh))
  • power power of clairvoyance
    (sức mạnh của khả năng thấu thị)

Idioms

  • A flash of clairvoyance

    Một khoảnh khắc chợt thấy trước/hiểu thấu điều gì đó một cách bất ngờ

    "She had a flash of clairvoyance and knew exactly where the lost keys were."

    (Cô ấy chợt có một khoảnh khắc 'thấy trước' và biết chính xác chìa khóa bị mất ở đâu.)

  • To have clairvoyance about something

    Có khả năng thấu thị về điều gì đó

    "Many claim to have clairvoyance about future market trends."

    (Nhiều người tuyên bố có khả năng thấu thị về xu hướng thị trường trong tương lai.)

  • Beyond human clairvoyance

    Vượt quá khả năng thấu thị của con người

    "The mysteries of the universe are often considered beyond human clairvoyance."

    (Những bí ẩn của vũ trụ thường được coi là vượt quá khả năng thấu thị của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clairvoyance

noun
Lật mặt

Khả năng siêu nhiên được cho là có thể nhìn thấy những điều hoặc sự kiện trong tương lai hoặc vượt ra ngoài liên hệ giác quan thông thường.

"Some people claim to possess clairvoyance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she focuses, her clairvoyance will help her predict the future.
Nếu cô ấy tập trung, khả năng thấu thị của cô ấy sẽ giúp cô ấy dự đoán tương lai.
Phủ định
If you don't believe in clairvoyance, you won't understand her actions.
Nếu bạn không tin vào khả năng thấu thị, bạn sẽ không hiểu hành động của cô ấy.
Nghi vấn
Will he become clairvoyant if he meditates daily?
Liệu anh ấy có trở nên thấu thị nếu anh ấy thiền định hàng ngày không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She claims to have clairvoyance, allowing her to see future events.
Cô ấy tuyên bố có khả năng thấu thị, cho phép cô ấy nhìn thấy các sự kiện tương lai.
Phủ định
They didn't believe his claims of clairvoyance because he was often wrong.
Họ không tin những tuyên bố về khả năng thấu thị của anh ấy vì anh ấy thường xuyên sai.
Nghi vấn
Who possesses the power of clairvoyance in this story?
Ai sở hữu sức mạnh thấu thị trong câu chuyện này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clairvoyance".

Ngoại cảm và văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'clairvoyance' thường được liên hệ với các nhà ngoại cảm, thầy bói và những người có khả năng siêu nhiên. Nó xuất hiện nhiều trong văn học, phim ảnh giả tưởng và các câu chuyện kinh dị, nơi nó thường được miêu tả như một món quà hoặc lời nguyền có thể giúp nhìn thấy tương lai, quá khứ, hoặc những sự kiện ở xa mà không cần thông tin trực tiếp.

Sự hoài nghi và khoa học

Mặc dù 'clairvoyance' là một khái niệm phổ biến trong văn hóa dân gian và tâm linh, cộng đồng khoa học chính thống thường bác bỏ nó do thiếu bằng chứng thực nghiệm. Nó thường được phân loại là một dạng của khả năng nhận thức ngoại cảm (ESP - extrasensory perception), mà khoa học hiện đại chưa thể chứng minh được sự tồn tại của nó.