sectional
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or made up of sections.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc được tạo thành từ các phần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sofa is sectional, allowing it to be arranged in different configurations."
"Bộ ghế sofa được thiết kế theo từng phần, cho phép nó được sắp xếp theo nhiều cấu hình khác nhau."
-
"We bought a sectional couch for the living room."
"Chúng tôi đã mua một bộ ghế sofa rời cho phòng khách."
-
"The sectional drawing showed the internal structure of the machine."
"Bản vẽ cắt cho thấy cấu trúc bên trong của máy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | section | phần, đoạn, mục, khu vực |
| Verb | section | chia thành các phần, phân đoạn |
| Noun | subsection | tiểu mục, phần nhỏ hơn của một mục |
| Noun | intersection | ngã tư, điểm giao cắt |
| Verb | dissect | mổ xẻ, phân tích kỹ lưỡng |
| Adverb | sectionally | theo từng phần, cục bộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sectional' thường được dùng để mô tả những thứ được chia thành các phần riêng biệt, có thể ghép lại hoặc tách rời. Nó nhấn mạnh tính chất phân đoạn, có thể tháo rời hoặc lắp ráp dễ dàng.
Prepositions
Ví dụ: 'Divided into sectional groups' - được chia thành các nhóm theo từng phần. Giới từ 'into' thể hiện sự phân chia thành các bộ phận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sectional sectional sofa (ghế sofa lắp ghép (có thể chia thành các phần nhỏ để sắp xếp))
-
sectional sectional drawing (bản vẽ mặt cắt (thể hiện cấu trúc bên trong))
-
sectional sectional interest (lợi ích cục bộ, lợi ích riêng của một nhóm/khu vực cụ thể)
-
sectional sectional differences (những khác biệt theo từng khu vực/phần)
-
sectional sectional view (mặt cắt (trong kiến trúc, kỹ thuật))
Idioms
-
sectional interest
Lợi ích cục bộ hoặc lợi ích của một nhóm/khu vực cụ thể, thường đối lập với lợi ích chung.
"The politician was criticized for prioritizing sectional interests over the common good."
(Chính trị gia bị chỉ trích vì ưu tiên lợi ích cục bộ hơn lợi ích chung.)
-
sectional sofa
Một loại ghế sofa lớn được tạo thành từ nhiều phần riêng biệt có thể tháo rời và sắp xếp lại.
"We bought a new sectional sofa that perfectly fits our L-shaped living room."
(Chúng tôi đã mua một chiếc ghế sofa lắp ghép mới vừa vặn hoàn hảo với phòng khách hình chữ L của chúng tôi.)
-
sectional drawing/view
Một bản vẽ kỹ thuật hoặc kiến trúc cho thấy cấu trúc bên trong của một vật thể khi được cắt qua.
"The engineer showed us a sectional drawing of the new engine to explain its internal components."
(Kỹ sư cho chúng tôi xem bản vẽ mặt cắt của động cơ mới để giải thích các bộ phận bên trong của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sectional
adjectiveLiên quan đến hoặc được tạo thành từ các phần.
"The sofa is sectional, allowing it to be arranged in different configurations."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the sectional sofa looked comfortable, it didn't fit in the small apartment. |
Mặc dù chiếc ghế sofa ghép trông thoải mái, nó lại không vừa với căn hộ nhỏ. |
| Phủ định | Even though he wanted a sectional bookcase, he couldn't afford it at the time. |
Mặc dù anh ấy muốn một cái tủ sách ghép, anh ấy không đủ khả năng mua nó vào lúc đó. |
| Nghi vấn | If the sectional design is customizable, can we add an extra piece to it? |
Nếu thiết kế ghép có thể tùy chỉnh, chúng ta có thể thêm một mảnh vào đó không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the sectional sofa is arranged poorly, the room looks smaller. |
Nếu ghế sofa nhiều mảnh được sắp xếp không tốt, căn phòng trông nhỏ hơn. |
| Phủ định | If the sectional pieces don't fit together properly, it's not a comfortable seating arrangement. |
Nếu các mảnh ghép của ghế sofa nhiều mảnh không khớp với nhau đúng cách, thì đó không phải là cách sắp xếp chỗ ngồi thoải mái. |
| Nghi vấn | If you need more seating, does a sectional sofa offer more flexibility? |
Nếu bạn cần thêm chỗ ngồi, liệu ghế sofa nhiều mảnh có mang lại sự linh hoạt hơn không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sectional sofa was designed to be easily assembled. |
Ghế sofa nhiều mảnh được thiết kế để dễ dàng lắp ráp. |
| Phủ định | The sectional furniture was not considered to be durable enough. |
Đồ nội thất dạng module không được coi là đủ bền. |
| Nghi vấn | Was the sectional couch chosen for its modularity? |
Ghế dài nhiều mảnh có được chọn vì tính mô-đun của nó không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sectional sofa is quite comfortable, isn't it? |
Ghế sofa nhiều mảnh này khá thoải mái, phải không? |
| Phủ định | That sectional design wasn't very practical, was it? |
Thiết kế nhiều phần đó không thực tế lắm, phải không? |
| Nghi vấn | The sectional bookcase isn't finished yet, is it? |
Tủ sách nhiều ngăn đó vẫn chưa hoàn thành, phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This sofa is sectional. |
Cái ghế sofa này có thể chia thành nhiều phần. |
| Phủ định | This furniture is not sectional. |
Đồ nội thất này không phải loại lắp ghép. |
| Nghi vấn | Is their living room sectional? |
Phòng khách của họ có dạng mô-đun không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sectional".
