(Top Banner Ad)
sectional
B2
adjective B2 Tổng quát

sectional

UK: /ˈsekʃənəl/ • US: /ˈsekʃənl/

Nghĩa tiếng Việt

theo từng phần dạng mô-đun phân đoạn chia phần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or made up of sections.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc được tạo thành từ các phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sofa is sectional, allowing it to be arranged in different configurations."

    "Bộ ghế sofa được thiết kế theo từng phần, cho phép nó được sắp xếp theo nhiều cấu hình khác nhau."

  • "We bought a sectional couch for the living room."

    "Chúng tôi đã mua một bộ ghế sofa rời cho phòng khách."

  • "The sectional drawing showed the internal structure of the machine."

    "Bản vẽ cắt cho thấy cấu trúc bên trong của máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun section phần, đoạn, mục, khu vực
Verb section chia thành các phần, phân đoạn
Noun subsection tiểu mục, phần nhỏ hơn của một mục
Noun intersection ngã tư, điểm giao cắt
Verb dissect mổ xẻ, phân tích kỹ lưỡng
Adverb sectionally theo từng phần, cục bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secare
Latin
sectio
English
section
English
sectional

Nguồn gốc từ 'cắt' và 'chia'

Từ 'sectional' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'secare' (nghĩa là 'cắt' hoặc 'chia'). Sau đó, nó phát triển thành 'sectio', dùng để chỉ 'sự cắt', 'sự chia' hoặc 'phần được cắt ra'. Trong tiếng Anh, 'section' nghĩa là một phần hoặc một đoạn riêng biệt. Khi thêm hậu tố '-al' để tạo thành tính từ 'sectional', từ này mang ý nghĩa liên quan đến các phần hoặc được tạo thành từ nhiều phần nhỏ ghép lại.

Usage Note

Từ 'sectional' thường được dùng để mô tả những thứ được chia thành các phần riêng biệt, có thể ghép lại hoặc tách rời. Nó nhấn mạnh tính chất phân đoạn, có thể tháo rời hoặc lắp ráp dễ dàng.

Prepositions

into

Ví dụ: 'Divided into sectional groups' - được chia thành các nhóm theo từng phần. Giới từ 'into' thể hiện sự phân chia thành các bộ phận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • sectional sectional sofa
    (ghế sofa lắp ghép (có thể chia thành các phần nhỏ để sắp xếp))
  • sectional sectional drawing
    (bản vẽ mặt cắt (thể hiện cấu trúc bên trong))
  • sectional sectional interest
    (lợi ích cục bộ, lợi ích riêng của một nhóm/khu vực cụ thể)
  • sectional sectional differences
    (những khác biệt theo từng khu vực/phần)
  • sectional sectional view
    (mặt cắt (trong kiến trúc, kỹ thuật))

Idioms

  • sectional interest

    Lợi ích cục bộ hoặc lợi ích của một nhóm/khu vực cụ thể, thường đối lập với lợi ích chung.

    "The politician was criticized for prioritizing sectional interests over the common good."

    (Chính trị gia bị chỉ trích vì ưu tiên lợi ích cục bộ hơn lợi ích chung.)

  • sectional sofa

    Một loại ghế sofa lớn được tạo thành từ nhiều phần riêng biệt có thể tháo rời và sắp xếp lại.

    "We bought a new sectional sofa that perfectly fits our L-shaped living room."

    (Chúng tôi đã mua một chiếc ghế sofa lắp ghép mới vừa vặn hoàn hảo với phòng khách hình chữ L của chúng tôi.)

  • sectional drawing/view

    Một bản vẽ kỹ thuật hoặc kiến trúc cho thấy cấu trúc bên trong của một vật thể khi được cắt qua.

    "The engineer showed us a sectional drawing of the new engine to explain its internal components."

    (Kỹ sư cho chúng tôi xem bản vẽ mặt cắt của động cơ mới để giải thích các bộ phận bên trong của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sectional

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc được tạo thành từ các phần.

"The sofa is sectional, allowing it to be arranged in different configurations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the sectional sofa looked comfortable, it didn't fit in the small apartment.
Mặc dù chiếc ghế sofa ghép trông thoải mái, nó lại không vừa với căn hộ nhỏ.
Phủ định
Even though he wanted a sectional bookcase, he couldn't afford it at the time.
Mặc dù anh ấy muốn một cái tủ sách ghép, anh ấy không đủ khả năng mua nó vào lúc đó.
Nghi vấn
If the sectional design is customizable, can we add an extra piece to it?
Nếu thiết kế ghép có thể tùy chỉnh, chúng ta có thể thêm một mảnh vào đó không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sectional sofa is arranged poorly, the room looks smaller.
Nếu ghế sofa nhiều mảnh được sắp xếp không tốt, căn phòng trông nhỏ hơn.
Phủ định
If the sectional pieces don't fit together properly, it's not a comfortable seating arrangement.
Nếu các mảnh ghép của ghế sofa nhiều mảnh không khớp với nhau đúng cách, thì đó không phải là cách sắp xếp chỗ ngồi thoải mái.
Nghi vấn
If you need more seating, does a sectional sofa offer more flexibility?
Nếu bạn cần thêm chỗ ngồi, liệu ghế sofa nhiều mảnh có mang lại sự linh hoạt hơn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sectional sofa was designed to be easily assembled.
Ghế sofa nhiều mảnh được thiết kế để dễ dàng lắp ráp.
Phủ định
The sectional furniture was not considered to be durable enough.
Đồ nội thất dạng module không được coi là đủ bền.
Nghi vấn
Was the sectional couch chosen for its modularity?
Ghế dài nhiều mảnh có được chọn vì tính mô-đun của nó không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sectional sofa is quite comfortable, isn't it?
Ghế sofa nhiều mảnh này khá thoải mái, phải không?
Phủ định
That sectional design wasn't very practical, was it?
Thiết kế nhiều phần đó không thực tế lắm, phải không?
Nghi vấn
The sectional bookcase isn't finished yet, is it?
Tủ sách nhiều ngăn đó vẫn chưa hoàn thành, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This sofa is sectional.
Cái ghế sofa này có thể chia thành nhiều phần.
Phủ định
This furniture is not sectional.
Đồ nội thất này không phải loại lắp ghép.
Nghi vấn
Is their living room sectional?
Phòng khách của họ có dạng mô-đun không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sectional".

Ghế sofa lắp ghép: Biểu tượng của sự linh hoạt hiện đại

Ở các nước phương Tây, 'sectional sofa' (ghế sofa lắp ghép) đã trở nên vô cùng phổ biến, đặc biệt trong các không gian sống hiện đại. Chúng cho phép chủ nhà tự do sắp xếp, thay đổi cấu hình ghế để phù hợp với kích thước phòng, nhu cầu sử dụng hoặc các dịp đặc biệt, phản ánh mong muốn về sự linh hoạt và cá nhân hóa trong thiết kế nội thất.

Chủ nghĩa cục bộ (Sectionalism) trong xã hội

Trong bối cảnh xã hội và chính trị, 'sectionalism' (chủ nghĩa cục bộ) đề cập đến lòng trung thành mạnh mẽ đối với lợi ích của một khu vực hoặc nhóm cụ thể, thường vượt trội hơn lợi ích của quốc gia hoặc toàn thể. Khái niệm này từng rất nổi bật trong lịch sử Hoa Kỳ trước Nội chiến, khi sự khác biệt về lợi ích kinh tế và xã hội giữa các bang miền Bắc và miền Nam dẫn đến những căng thẳng lớn.