divisional
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to a division, especially in a military, business, or sports context.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến một sư đoàn, bộ phận, đặc biệt trong bối cảnh quân sự, kinh doanh hoặc thể thao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's divisional headquarters are located in Chicago."
"Trụ sở chính của bộ phận công ty đặt tại Chicago."
-
"The divisional manager is responsible for the sales team."
"Người quản lý bộ phận chịu trách nhiệm về đội ngũ bán hàng."
-
"The army has a large number of divisional units."
"Quân đội có một số lượng lớn các đơn vị cấp sư đoàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | divide | chia, phân chia |
| Noun | division | sự chia, phép chia, bộ phận, sư đoàn |
| Adjective | divided | bị chia cắt, không thống nhất |
| Adjective | indivisible | không thể chia cắt |
| Verb | subdivide | chia nhỏ hơn |
| Noun | subdivision | sự chia nhỏ, tiểu khu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'divisional' thường được sử dụng để chỉ những gì thuộc về hoặc liên quan đến một bộ phận cụ thể của một tổ chức lớn hơn. Trong quân sự, nó thường dùng để chỉ sư đoàn. Trong kinh doanh, nó có thể chỉ một bộ phận chức năng hoặc theo khu vực. Trong thể thao, nó có thể chỉ một nhóm các đội trong một giải đấu.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ sự liên quan hoặc thuộc về một sư đoàn, bộ phận. Ví dụ: 'divisional headquarters' (trụ sở sư đoàn). Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ vị trí hoặc sự tham gia trong một sư đoàn, bộ phận. Ví dụ: 'divisional competition' (cuộc thi giữa các sư đoàn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
headquarters divisional headquarters (trụ sở phòng ban/phân khu)
-
manager divisional manager (giám đốc phòng ban/quản lý phân khu)
-
structure divisional structure (cấu trúc theo phòng ban/phân khu)
-
level divisional level (cấp độ phòng ban/phân khu)
-
office divisional office (văn phòng phòng ban/chi nhánh)
-
championship divisional championship (giải vô địch cấp khu vực/phân khu (thể thao))
Idioms
-
at the divisional level
ở cấp độ phòng ban/phân khu
"Decisions are often made at the divisional level before being escalated."
(Các quyết định thường được đưa ra ở cấp độ phòng ban trước khi được chuyển lên cấp cao hơn.)
-
on a divisional basis
trên cơ sở phân khu/theo từng phòng ban
"We'll allocate resources on a divisional basis."
(Chúng tôi sẽ phân bổ nguồn lực trên cơ sở từng phòng ban.)
-
divisional rivals
đối thủ cùng khu vực/bảng đấu (thể thao)
"The team always plays harder against their divisional rivals."
(Đội bóng luôn thi đấu quyết liệt hơn khi gặp các đối thủ cùng bảng đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
divisional
adjectiveLiên quan đến một sư đoàn, bộ phận, đặc biệt trong bối cảnh quân sự, kinh doanh hoặc thể thao.
"The company's divisional headquarters are located in Chicago."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divisional".
