(Top Banner Ad)
divisional
B2
adjective B2 Kinh doanh, Quân sự, Thể thao

divisional

UK: /dɪˈvɪʒənəl/ • US: /dɪˈvɪʒənəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc sư đoàn thuộc bộ phận thuộc phòng ban
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to a division, especially in a military, business, or sports context.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến một sư đoàn, bộ phận, đặc biệt trong bối cảnh quân sự, kinh doanh hoặc thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's divisional headquarters are located in Chicago."

    "Trụ sở chính của bộ phận công ty đặt tại Chicago."

  • "The divisional manager is responsible for the sales team."

    "Người quản lý bộ phận chịu trách nhiệm về đội ngũ bán hàng."

  • "The army has a large number of divisional units."

    "Quân đội có một số lượng lớn các đơn vị cấp sư đoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb divide chia, phân chia
Noun division sự chia, phép chia, bộ phận, sư đoàn
Adjective divided bị chia cắt, không thống nhất
Adjective indivisible không thể chia cắt
Verb subdivide chia nhỏ hơn
Noun subdivision sự chia nhỏ, tiểu khu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quân sự, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weidh-
Latin
videre
Latin
dividere
Latin
divisio
Old French
division
Middle English
division
English
division
English
divisional

Từ 'chia tách' đến 'phân khu'

Từ 'divisional' có gốc từ động từ Latin 'dividere', nghĩa là 'chia tách' hoặc 'phân chia'. Sau đó, nó phát triển thành danh từ 'divisio' (sự chia tách). Trong tiếng Anh, 'division' xuất hiện vào thế kỷ 14, và thêm hậu tố '-al' vào thế kỷ 19 để tạo thành tính từ 'divisional', dùng để chỉ những gì liên quan đến sự phân chia hoặc một bộ phận cụ thể.

Usage Note

Từ 'divisional' thường được sử dụng để chỉ những gì thuộc về hoặc liên quan đến một bộ phận cụ thể của một tổ chức lớn hơn. Trong quân sự, nó thường dùng để chỉ sư đoàn. Trong kinh doanh, nó có thể chỉ một bộ phận chức năng hoặc theo khu vực. Trong thể thao, nó có thể chỉ một nhóm các đội trong một giải đấu.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ sự liên quan hoặc thuộc về một sư đoàn, bộ phận. Ví dụ: 'divisional headquarters' (trụ sở sư đoàn). Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ vị trí hoặc sự tham gia trong một sư đoàn, bộ phận. Ví dụ: 'divisional competition' (cuộc thi giữa các sư đoàn).

Collocations (Từ đi kèm)

Divisional + Noun
  • headquarters divisional headquarters
    (trụ sở phòng ban/phân khu)
  • manager divisional manager
    (giám đốc phòng ban/quản lý phân khu)
  • structure divisional structure
    (cấu trúc theo phòng ban/phân khu)
  • level divisional level
    (cấp độ phòng ban/phân khu)
  • office divisional office
    (văn phòng phòng ban/chi nhánh)
  • championship divisional championship
    (giải vô địch cấp khu vực/phân khu (thể thao))

Idioms

  • at the divisional level

    ở cấp độ phòng ban/phân khu

    "Decisions are often made at the divisional level before being escalated."

    (Các quyết định thường được đưa ra ở cấp độ phòng ban trước khi được chuyển lên cấp cao hơn.)

  • on a divisional basis

    trên cơ sở phân khu/theo từng phòng ban

    "We'll allocate resources on a divisional basis."

    (Chúng tôi sẽ phân bổ nguồn lực trên cơ sở từng phòng ban.)

  • divisional rivals

    đối thủ cùng khu vực/bảng đấu (thể thao)

    "The team always plays harder against their divisional rivals."

    (Đội bóng luôn thi đấu quyết liệt hơn khi gặp các đối thủ cùng bảng đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divisional

adjective
Lật mặt

Liên quan đến một sư đoàn, bộ phận, đặc biệt trong bối cảnh quân sự, kinh doanh hoặc thể thao.

"The company's divisional headquarters are located in Chicago."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divisional".

Cấu trúc tổ chức doanh nghiệp

Trong các tập đoàn lớn hoặc tổ chức đa quốc gia, 'divisional structure' (cấu trúc phân ban) là một cách phổ biến để tổ chức công việc. Các công ty được chia thành nhiều 'division' (phòng ban/phân khu) khác nhau dựa trên sản phẩm, dịch vụ, thị trường địa lý hoặc khách hàng. Mỗi phân ban có thể hoạt động gần như độc lập với mục tiêu và ngân sách riêng, giúp quản lý hiệu quả hơn.

Phân chia trong thể thao

Thuật ngữ 'divisional' rất phổ biến trong thể thao, đặc biệt là ở Mỹ. Nhiều giải đấu chuyên nghiệp và đại học (ví dụ: NFL, NCAA) được chia thành các 'division' (bảng đấu/khu vực) để nhóm các đội lại với nhau, thường dựa trên địa lý hoặc thành tích. Các đội trong cùng một 'division' thường có những trận đấu cạnh tranh khốc liệt (divisional rivals) để giành quyền tham gia vòng loại trực tiếp hoặc chức vô địch khu vực (divisional championship).