(Top Banner Ad)
secular institution
C1
noun phrase C1 Chính trị học, Xã hội học

secular institution

UK: /ˈsɛkjʊlə ˌɪnstɪˈtjuːʃən/ • US: /ˈsɛkjələr ˌɪnstɪˈtuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức thế tục cơ sở thế tục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization or establishment that is not religious or spiritual in nature.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức hoặc cơ sở không mang tính tôn giáo hoặc tâm linh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Public schools are secular institutions that do not promote any particular religion."

    "Các trường công lập là các tổ chức thế tục không ủng hộ bất kỳ tôn giáo cụ thể nào."

  • "The university is a secular institution committed to academic freedom."

    "Trường đại học là một tổ chức thế tục cam kết với tự do học thuật."

  • "Secular institutions play a vital role in modern society."

    "Các tổ chức thế tục đóng một vai trò quan trọng trong xã hội hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secularism chủ nghĩa thế tục
Verb secularize thế tục hóa
Noun secularization sự thế tục hóa
Adverb secularly một cách thế tục
Noun institution thể chế, cơ quan, tổ chức
Verb institute thành lập, khởi xướng
Noun institute học viện, viện nghiên cứu
Adjective institutional thuộc về thể chế, có tính thể chế
Verb institutionalize thể chế hóa, đưa vào thể chế
Noun institutionalization sự thể chế hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
saecularis (of an age, temporal, worldly)
Latin
saeculum (a generation, an age, the spirit of the age, the world)
Old French
seculer
Middle English
seculer (worldly, non-religious)
Latin
institutio (a disposing, arrangement, instruction, education)
Latin
instituere (to set up, establish, ordain, instruct)
Old French
institucion
Middle English
institucion (an established custom, practice, or organization)

Nguồn gốc 'Secular'

Từ 'secular' bắt nguồn từ tiếng Latin 'saeculum', ban đầu có nghĩa là 'một thế hệ' hoặc 'một thời đại'. Dần dần, nó phát triển để chỉ những thứ thuộc về thế giới vật chất, không liên quan đến tâm linh hay tôn giáo. Điều này cho thấy sự phân biệt giữa đời sống trần tục và đời sống tín ngưỡng đã có từ lâu.

Nguồn gốc 'Institution'

Từ 'institution' có gốc từ tiếng Latin 'instituere', nghĩa là 'thiết lập', 'sắp đặt' hoặc 'giáo dục'. Ban đầu, nó có thể chỉ hành động thiết lập một điều gì đó hoặc một hệ thống giáo dục. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa để chỉ một tổ chức hoặc hệ thống đã được thành lập và có vai trò quan trọng trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các tổ chức như trường học công lập, chính phủ, và các tổ chức phi lợi nhuận hoạt động độc lập với bất kỳ tôn giáo nào. 'Secular' nhấn mạnh vào sự tách biệt khỏi các ảnh hưởng tôn giáo. So sánh với 'non-religious institution', trong đó 'secular' mang ý nghĩa chủ động tách biệt khỏi tôn giáo hơn là chỉ đơn thuần không liên quan đến tôn giáo.

Prepositions

of in

'- of': ám chỉ thuộc tính của tổ chức, ví dụ: 'a secular institution of higher learning' (một tổ chức giáo dục đại học thế tục). '- in': ám chỉ vị trí hoặc vai trò của tổ chức trong một bối cảnh nào đó, ví dụ: 'the role of secular institutions in a democracy' (vai trò của các tổ chức thế tục trong một nền dân chủ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secular institution
  • public public secular institution
    (thể chế công cộng thế tục)
  • state state secular institution
    (thể chế nhà nước thế tục)
  • educational educational secular institution
    (thể chế giáo dục thế tục)
  • independent independent secular institution
    (thể chế thế tục độc lập)
Verb + secular institution
  • establish establish a secular institution
    (thành lập một thể chế thế tục)
  • support support secular institutions
    (ủng hộ các thể chế thế tục)
  • fund fund secular institutions
    (tài trợ cho các thể chế thế tục)
  • strengthen strengthen secular institutions
    (củng cố các thể chế thế tục)
Noun + secular institution
  • role of the role of secular institutions
    (vai trò của các thể chế thế tục)
  • importance of the importance of secular institutions
    (tầm quan trọng của các thể chế thế tục)
  • funding for funding for secular institutions
    (nguồn tài trợ cho các thể chế thế tục)

Idioms

  • upholding secular institutions

    duy trì/tôn trọng các thể chế thế tục (ám chỉ việc bảo vệ nguyên tắc tách rời tôn giáo và nhà nước)

    "Many democracies emphasize upholding secular institutions to ensure religious freedom."

    (Nhiều nền dân chủ nhấn mạnh việc duy trì các thể chế thế tục để đảm bảo tự do tôn giáo.)

  • the principle of secular institutions

    nguyên tắc của các thể chế thế tục (chỉ rõ rằng các tổ chức này hoạt động dựa trên lý trí và luật pháp, không dựa vào giáo lý tôn giáo)

    "The education system in France is built upon the principle of secular institutions."

    (Hệ thống giáo dục ở Pháp được xây dựng dựa trên nguyên tắc của các thể chế thế tục.)

  • challenges facing secular institutions

    những thách thức mà các thể chế thế tục phải đối mặt (chỉ những khó khăn, áp lực từ các yếu tố tôn giáo hoặc chính trị)

    "Rising religious fundamentalism presents significant challenges facing secular institutions globally."

    (Chủ nghĩa cực đoan tôn giáo gia tăng đặt ra những thách thức đáng kể cho các thể chế thế tục trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secular institution

noun phrase
Lật mặt

Một tổ chức hoặc cơ sở không mang tính tôn giáo hoặc tâm linh.

"Public schools are secular institutions that do not promote any particular religion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should support secular institutions to ensure impartiality.
Chính phủ nên hỗ trợ các tổ chức thế tục để đảm bảo tính khách quan.
Phủ định
A truly free society cannot allow religious doctrine to dictate the policies of secular institutions.
Một xã hội thực sự tự do không thể cho phép giáo lý tôn giáo ra lệnh các chính sách của các tổ chức thế tục.
Nghi vấn
Must a secular institution always avoid any appearance of religious endorsement?
Liệu một tổ chức thế tục có luôn phải tránh mọi biểu hiện ủng hộ tôn giáo không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government promotes secular institutions, society will likely become more tolerant of diverse beliefs.
Nếu chính phủ thúc đẩy các tổ chức thế tục, xã hội có thể sẽ trở nên khoan dung hơn với các tín ngưỡng khác nhau.
Phủ định
If education remains solely within religious organizations, secular institutions won't have the opportunity to contribute to a well-rounded curriculum.
Nếu giáo dục chỉ nằm trong các tổ chức tôn giáo, các tổ chức thế tục sẽ không có cơ hội đóng góp vào một chương trình giảng dạy toàn diện.
Nghi vấn
Will a more balanced approach to education emerge if we support both secular and religious institutions?
Liệu một cách tiếp cận cân bằng hơn đối với giáo dục có xuất hiện nếu chúng ta hỗ trợ cả các tổ chức thế tục và tôn giáo?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to establish a secular institution to promote education.
Chính phủ sẽ thành lập một tổ chức thế tục để thúc đẩy giáo dục.
Phủ định
They are not going to allow any religious symbols in the new secular school.
Họ sẽ không cho phép bất kỳ biểu tượng tôn giáo nào trong trường học thế tục mới.
Nghi vấn
Is the university going to remain a secular institution after the reforms?
Trường đại học có còn là một tổ chức thế tục sau những cải cách không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization had been striving to become a secular institution for years before finally achieving its goal.
Tổ chức đã nỗ lực để trở thành một tổ chức thế tục trong nhiều năm trước khi cuối cùng đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
The school hadn't been operating as a secular institution for very long when the new regulations were introduced.
Trường học đã không hoạt động như một tổ chức thế tục trong một thời gian dài khi các quy định mới được đưa ra.
Nghi vấn
Had the university been promoting itself as a secular institution before the controversy arose?
Trường đại học đã quảng bá mình như một tổ chức thế tục trước khi tranh cãi nảy sinh phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secular institution".

Sự Tách Biệt Tôn Giáo và Nhà Nước

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là các nước dân chủ, 'thể chế thế tục' là một khái niệm cốt lõi. Nó đề cập đến các tổ chức chính phủ, giáo dục, pháp luật, y tế... hoạt động độc lập với bất kỳ tôn giáo cụ thể nào. Nguyên tắc này, thường được gọi là 'tách biệt nhà thờ và nhà nước', nhằm đảm bảo rằng tất cả công dân, bất kể tín ngưỡng, đều được đối xử công bằng và luật pháp được áp dụng dựa trên lý trí, không phải giáo điều tôn giáo.

Vai Trò trong Giáo Dục và Xã Hội

Các thể chế thế tục đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một xã hội đa nguyên và công bằng. Trong lĩnh vực giáo dục, trường học thế tục cung cấp một môi trường học tập trung lập, nơi học sinh từ các nền tảng khác nhau có thể cùng học mà không bị ép buộc theo một tín ngưỡng nào. Điều này thúc đẩy tư duy phản biện, tự do tư tưởng và sự khoan dung, là những giá trị cốt lõi của các xã hội hiện đại.