(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ secular institution
C1

secular institution

noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức thế tục cơ sở thế tục
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Secular institution'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tổ chức hoặc cơ sở không mang tính tôn giáo hoặc tâm linh.

Definition (English Meaning)

An organization or establishment that is not religious or spiritual in nature.

Ví dụ Thực tế với 'Secular institution'

  • "Public schools are secular institutions that do not promote any particular religion."

    "Các trường công lập là các tổ chức thế tục không ủng hộ bất kỳ tôn giáo cụ thể nào."

  • "The university is a secular institution committed to academic freedom."

    "Trường đại học là một tổ chức thế tục cam kết với tự do học thuật."

  • "Secular institutions play a vital role in modern society."

    "Các tổ chức thế tục đóng một vai trò quan trọng trong xã hội hiện đại."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Secular institution'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

non-religious organization(tổ chức phi tôn giáo)
lay institution(tổ chức thế tục)

Trái nghĩa (Antonyms)

religious institution(tổ chức tôn giáo)
faith-based organization(tổ chức dựa trên đức tin)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị học Xã hội học

Ghi chú Cách dùng 'Secular institution'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các tổ chức như trường học công lập, chính phủ, và các tổ chức phi lợi nhuận hoạt động độc lập với bất kỳ tôn giáo nào. 'Secular' nhấn mạnh vào sự tách biệt khỏi các ảnh hưởng tôn giáo. So sánh với 'non-religious institution', trong đó 'secular' mang ý nghĩa chủ động tách biệt khỏi tôn giáo hơn là chỉ đơn thuần không liên quan đến tôn giáo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'- of': ám chỉ thuộc tính của tổ chức, ví dụ: 'a secular institution of higher learning' (một tổ chức giáo dục đại học thế tục). '- in': ám chỉ vị trí hoặc vai trò của tổ chức trong một bối cảnh nào đó, ví dụ: 'the role of secular institutions in a democracy' (vai trò của các tổ chức thế tục trong một nền dân chủ).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Secular institution'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should support secular institutions to ensure impartiality.
Chính phủ nên hỗ trợ các tổ chức thế tục để đảm bảo tính khách quan.
Phủ định
A truly free society cannot allow religious doctrine to dictate the policies of secular institutions.
Một xã hội thực sự tự do không thể cho phép giáo lý tôn giáo ra lệnh các chính sách của các tổ chức thế tục.
Nghi vấn
Must a secular institution always avoid any appearance of religious endorsement?
Liệu một tổ chức thế tục có luôn phải tránh mọi biểu hiện ủng hộ tôn giáo không?

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government promotes secular institutions, society will likely become more tolerant of diverse beliefs.
Nếu chính phủ thúc đẩy các tổ chức thế tục, xã hội có thể sẽ trở nên khoan dung hơn với các tín ngưỡng khác nhau.
Phủ định
If education remains solely within religious organizations, secular institutions won't have the opportunity to contribute to a well-rounded curriculum.
Nếu giáo dục chỉ nằm trong các tổ chức tôn giáo, các tổ chức thế tục sẽ không có cơ hội đóng góp vào một chương trình giảng dạy toàn diện.
Nghi vấn
Will a more balanced approach to education emerge if we support both secular and religious institutions?
Liệu một cách tiếp cận cân bằng hơn đối với giáo dục có xuất hiện nếu chúng ta hỗ trợ cả các tổ chức thế tục và tôn giáo?

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization had been striving to become a secular institution for years before finally achieving its goal.
Tổ chức đã nỗ lực để trở thành một tổ chức thế tục trong nhiều năm trước khi cuối cùng đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
The school hadn't been operating as a secular institution for very long when the new regulations were introduced.
Trường học đã không hoạt động như một tổ chức thế tục trong một thời gian dài khi các quy định mới được đưa ra.
Nghi vấn
Had the university been promoting itself as a secular institution before the controversy arose?
Trường đại học đã quảng bá mình như một tổ chức thế tục trước khi tranh cãi nảy sinh phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)