(Top Banner Ad)
lay institution
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Tôn giáo, Chính trị

lay institution

UK: /leɪ/ • US: /leɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức thế tục tổ chức của giáo dân tổ chức phi tôn giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of or belonging to the laity; not clerical or ecclesiastical.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến giáo dân; không phải là tăng lữ hoặc thuộc về giáo hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital was run by a lay institution."

    "Bệnh viện được điều hành bởi một tổ chức thế tục."

  • "The project was supported by a lay institution dedicated to community development."

    "Dự án được hỗ trợ bởi một tổ chức thế tục chuyên về phát triển cộng đồng."

  • "Lay institutions often play a vital role in providing social services."

    "Các tổ chức thế tục thường đóng một vai trò quan trọng trong việc cung cấp các dịch vụ xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lay thuộc về người thường, không chuyên môn, không thuộc giáo sĩ
Noun layman người không có chuyên môn, người bình thường (trong một lĩnh vực cụ thể)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tôn giáo, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
laicus (pertaining to the people)
Old French
lai
English
lay

Nguồn gốc của 'Lay'

Từ 'lay' bắt nguồn từ tiếng Latin 'laicus', có nghĩa là 'thuộc về dân chúng' hoặc 'không phải là tu sĩ'. Nó ám chỉ những người không thuộc hàng ngũ giáo sĩ hoặc những người không có chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể. Lịch sử thú vị này giúp ta hiểu tại sao 'lay institution' lại chỉ các tổ chức không thuộc tôn giáo.

Usage Note

Khi sử dụng 'lay' với nghĩa là 'không chuyên môn', nó thường đối lập với 'professional' (chuyên nghiệp) hoặc 'expert' (chuyên gia). Trong bối cảnh tôn giáo, 'lay' đối lập với 'clerical' (thuộc về tăng lữ). 'Lay institution' thường chỉ một tổ chức được điều hành hoặc tham gia chủ yếu bởi những người không thuộc giới tăng lữ, hoặc không liên quan đến các hoạt động tôn giáo chính thức. Nó nhấn mạnh đến tính chất thế tục hoặc không chuyên môn của tổ chức đó.

Prepositions

in of

Khi dùng 'lay in', nó thường mang nghĩa 'không chuyên môn trong lĩnh vực gì'. Ví dụ: 'lay in medicine' - không chuyên môn trong lĩnh vực y học. Khi dùng 'lay of', nó thường mang nghĩa 'thuộc về giáo dân của (tôn giáo nào đó)'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + lay institution
  • secular secular lay institution
    (tổ chức thế tục)
  • private private lay institution
    (tổ chức tư nhân thế tục)
Động từ + lay institution
  • establish establish a lay institution
    (thành lập một tổ chức thế tục)
  • fund fund a lay institution
    (tài trợ cho một tổ chức thế tục)

Idioms

  • The institution is governed by a lay board.

    Tổ chức được quản lý bởi một hội đồng quản trị không chuyên trách.

    "The institution is governed by a lay board of trustees with extensive business experience."

    (Tổ chức được quản lý bởi một hội đồng quản trị không chuyên trách gồm những người có kinh nghiệm kinh doanh sâu rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lay institution

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến giáo dân; không phải là tăng lữ hoặc thuộc về giáo hội.

"The hospital was run by a lay institution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the new policy would affect many lay institutions.
Cô ấy nói rằng chính sách mới sẽ ảnh hưởng đến nhiều tổ chức phi tôn giáo.
Phủ định
He told me that the government did not intend to interfere with any lay institution's operations.
Anh ấy nói với tôi rằng chính phủ không có ý định can thiệp vào hoạt động của bất kỳ tổ chức phi tôn giáo nào.
Nghi vấn
They asked if the foundation supported lay institutions like universities and hospitals.
Họ hỏi liệu quỹ có hỗ trợ các tổ chức phi tôn giáo như trường đại học và bệnh viện không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university is a lay institution, governed by a board of trustees with diverse professional backgrounds.
Trường đại học là một tổ chức thế tục, được quản lý bởi hội đồng quản trị gồm những người có nền tảng chuyên môn khác nhau.
Phủ định
Is this organization not a lay institution, considering its religious affiliations?
Có phải tổ chức này không phải là một tổ chức thế tục, xét đến mối liên hệ tôn giáo của nó?
Nghi vấn
Is the hospital a lay institution, or is it affiliated with a religious order?
Bệnh viện có phải là một tổ chức thế tục hay nó trực thuộc một dòng tu tôn giáo?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lay institution is crucial for community development.
Tổ chức thế tục rất quan trọng cho sự phát triển cộng đồng.
Phủ định
She does not belong to any lay institution.
Cô ấy không thuộc bất kỳ tổ chức thế tục nào.
Nghi vấn
Does the university consider itself a lay institution?
Trường đại học có tự coi mình là một tổ chức thế tục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lay institution".

Sự phân tách giữa nhà thờ và nhà nước

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một sự phân tách rõ ràng giữa nhà thờ và nhà nước. Điều này có nghĩa là các tổ chức chính phủ và giáo dục công lập thường là 'lay institutions', tức là không trực thuộc hoặc bị kiểm soát bởi bất kỳ tôn giáo cụ thể nào. Điều này đảm bảo quyền tự do tôn giáo và sự công bằng cho tất cả mọi người.