(Top Banner Ad)
separation of church and state
C1
Noun Phrase C1 Chính trị, Luật pháp, Xã hội học

separation of church and state

UK: /ˌsepəˈreɪʃən əv ˈtʃɜːtʃ ænd steɪt/ • US: /ˌsepəˈreɪʃən əv ˈtʃɜːrtʃ ænd steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân tách giữa nhà thờ và nhà nước tách biệt giữa tôn giáo và chính quyền tính độc lập giữa tôn giáo và nhà nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle that government must maintain an attitude of neutrality toward religion. Government cannot establish or support a religion.

Vietnamese Meaning

Nguyên tắc rằng chính phủ phải duy trì thái độ trung lập đối với tôn giáo. Chính phủ không thể thành lập hoặc ủng hộ một tôn giáo nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The separation of church and state is a cornerstone of American democracy."

    "Sự phân tách giữa nhà thờ và nhà nước là nền tảng của nền dân chủ Mỹ."

  • "Many countries have adopted the separation of church and state to protect religious freedom."

    "Nhiều quốc gia đã áp dụng sự phân tách giữa nhà thờ và nhà nước để bảo vệ tự do tôn giáo."

  • "Debates about the separation of church and state often arise in discussions about public education."

    "Các cuộc tranh luận về sự phân tách giữa nhà thờ và nhà nước thường nảy sinh trong các cuộc thảo luận về giáo dục công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb separate tách rời, phân chia
Noun separation sự tách rời, sự phân ly
Adjective separate riêng biệt, độc lập
Noun church nhà thờ, giáo hội
Noun state nhà nước, tiểu bang
Adjective secular thế tục, không tôn giáo
Noun secularism chủ nghĩa thế tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Concept of religious freedom and non-establishment (Roger Williams, 17th Century)
English
'wall of separation between Church & State' (Thomas Jefferson's letter to the Danbury Baptists, 1802)
English
'separation of church and state' (Common usage and interpretation)

Nguồn gốc của 'bức tường ngăn cách'

Cụm từ 'separation of church and state' bắt nguồn từ một lá thư của Tổng thống Hoa Kỳ Thomas Jefferson gửi tới Hiệp hội Baptist Danbury vào năm 1802. Jefferson đã viết về việc thiết lập một 'bức tường ngăn cách giữa Nhà thờ và Nhà nước' (a wall of separation between Church & State), ngụ ý rằng hiến pháp Hoa Kỳ tạo ra một sự phân chia rõ ràng để bảo vệ tự do tôn giáo và ngăn chặn chính phủ can thiệp vào các vấn đề của tôn giáo hoặc thiết lập một tôn giáo chính thức.

Usage Note

Đây là một khái niệm quan trọng trong luật pháp và chính trị, đặc biệt ở Hoa Kỳ. Nó đảm bảo sự tự do tôn giáo và ngăn chặn chính phủ can thiệp vào các vấn đề tôn giáo, và ngược lại. Sự phân tách này thường được hiểu là một bức tường ngăn cách giữa nhà thờ và nhà nước.

Prepositions

of between

* 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần: 'separation of church and state' (sự phân tách giữa nhà thờ và nhà nước). * 'between' có thể được sử dụng để nhấn mạnh sự phân cách rõ ràng giữa hai thực thể: 'a clear separation between church and state' (sự phân tách rõ ràng giữa nhà thờ và nhà nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + separation of church and state
  • uphold uphold the separation of church and state
    (duy trì nguyên tắc phân lập nhà thờ và nhà nước)
  • maintain maintain the separation of church and state
    (duy trì sự phân lập nhà thờ và nhà nước)
  • violate violate the separation of church and state
    (vi phạm sự phân lập nhà thờ và nhà nước)
  • challenge challenge the separation of church and state
    (thách thức nguyên tắc phân lập nhà thờ và nhà nước)
Adjective + separation of church and state
  • strict strict separation of church and state
    (sự phân lập nhà thờ và nhà nước một cách nghiêm ngặt)
  • clear clear separation of church and state
    (sự phân lập nhà thờ và nhà nước rõ ràng)
  • constitutional constitutional separation of church and state
    (sự phân lập nhà thờ và nhà nước theo hiến pháp)
Noun + separation of church and state
  • principle of the principle of separation of church and state
    (nguyên tắc phân lập nhà thờ và nhà nước)
  • debate over the debate over separation of church and state
    (cuộc tranh luận về sự phân lập nhà thờ và nhà nước)

Idioms

  • uphold the separation of church and state

    Duy trì hoặc bảo vệ nguyên tắc phân lập giữa giáo hội và nhà nước.

    "Many argue that public schools must strictly uphold the separation of church and state by not promoting any particular religion."

    (Nhiều người cho rằng các trường công lập phải nghiêm ngặt duy trì sự phân lập nhà thờ và nhà nước bằng cách không quảng bá bất kỳ tôn giáo cụ thể nào.)

  • breach the separation of church and state

    Vi phạm nguyên tắc phân lập giữa giáo hội và nhà nước, thường là khi có sự can thiệp không phù hợp.

    "Critics claim that government funding for religious institutions could breach the separation of church and state."

    (Các nhà phê bình cho rằng việc chính phủ tài trợ cho các tổ chức tôn giáo có thể vi phạm sự phân lập nhà thờ và nhà nước.)

  • a wall of separation between church and state

    Một 'bức tường' ngăn cách rõ ràng giữa các tổ chức tôn giáo và chính quyền nhà nước, nhằm bảo vệ cả hai.

    "Thomas Jefferson famously wrote about 'a wall of separation between church and state' to ensure religious freedom."

    (Thomas Jefferson nổi tiếng đã viết về 'một bức tường ngăn cách giữa nhà thờ và nhà nước' để đảm bảo tự do tôn giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

separation of church and state

Noun Phrase
Lật mặt

Nguyên tắc rằng chính phủ phải duy trì thái độ trung lập đối với tôn giáo. Chính phủ không thể thành lập hoặc ủng hộ một tôn giáo nào.

"The separation of church and state is a cornerstone of American democracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separation of church and state".

Nền tảng Hiến pháp Hoa Kỳ

Mặc dù cụm từ 'separation of church and state' không xuất hiện trực tiếp trong Hiến pháp Hoa Kỳ, nguyên tắc này được ngụ ý từ Tu chính án thứ nhất, nơi nói rằng 'Quốc hội sẽ không ban hành luật nào nhằm thiết lập một tôn giáo hoặc cấm tự do thực hành tôn giáo.' Điều này đảm bảo rằng chính phủ không thể tạo ra một tôn giáo quốc gia và không thể can thiệp vào quyền tự do tín ngưỡng của người dân.

Vai trò trong Xã hội Hiện đại

Nguyên tắc phân lập nhà thờ và nhà nước là một chủ đề tranh luận liên tục trong chính trị và pháp luật Hoa Kỳ. Nó ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của đời sống công cộng, từ việc cầu nguyện ở trường học, hiển thị biểu tượng tôn giáo trên đất công, đến tài trợ cho các tổ chức từ thiện dựa trên niềm tin. Nguyên tắc này nhằm bảo vệ tự do tôn giáo cho tất cả mọi người, không chỉ cho những người thuộc đa số.