(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ security vulnerability
C1

security vulnerability

noun

Nghĩa tiếng Việt

lỗ hổng bảo mật điểm yếu bảo mật vấn đề bảo mật
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Security vulnerability'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một điểm yếu trong một hệ thống có thể bị khai thác để gây ra thiệt hại.

Definition (English Meaning)

A weakness in a system that can be exploited to cause harm.

Ví dụ Thực tế với 'Security vulnerability'

  • "The company discovered a security vulnerability in its web application."

    "Công ty đã phát hiện ra một lỗ hổng bảo mật trong ứng dụng web của mình."

  • "Cybersecurity experts are working to identify and address security vulnerabilities in various software systems."

    "Các chuyên gia an ninh mạng đang nỗ lực xác định và giải quyết các lỗ hổng bảo mật trong các hệ thống phần mềm khác nhau."

  • "The discovery of a major security vulnerability led to an emergency software update."

    "Việc phát hiện ra một lỗ hổng bảo mật lớn đã dẫn đến một bản cập nhật phần mềm khẩn cấp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Security vulnerability'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

weakness(điểm yếu)
flaw(lỗi)
loophole(kẽ hở)

Trái nghĩa (Antonyms)

security(an ninh)
strength(sức mạnh)

Từ liên quan (Related Words)

exploit(khai thác)
patch(bản vá)
attack(tấn công)
threat(mối đe dọa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Security vulnerability'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh mạng và bảo mật thông tin. Nó chỉ ra một lỗ hổng hoặc điểm yếu trong phần mềm, phần cứng hoặc quy trình có thể bị lợi dụng bởi những kẻ tấn công để truy cập trái phép, làm gián đoạn dịch vụ hoặc đánh cắp dữ liệu. Khác với 'weakness' (sự yếu đuối) chung chung, 'vulnerability' mang tính chuyên môn và có thể bị khai thác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in to

'in' được sử dụng để chỉ vị trí của lỗ hổng: 'a vulnerability in the system'. 'to' được sử dụng để chỉ mức độ dễ bị tổn thương: 'vulnerability to attack'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Security vulnerability'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ignoring security vulnerabilities can lead to significant data breaches.
Việc phớt lờ các lỗ hổng bảo mật có thể dẫn đến những vi phạm dữ liệu nghiêm trọng.
Phủ định
Not addressing a security vulnerability is not an option for responsible software developers.
Việc không giải quyết một lỗ hổng bảo mật không phải là một lựa chọn cho các nhà phát triển phần mềm có trách nhiệm.
Nghi vấn
Is reporting a security vulnerability essential for maintaining system integrity?
Có phải việc báo cáo một lỗ hổng bảo mật là điều cần thiết để duy trì tính toàn vẹn của hệ thống không?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had addressed the security vulnerability before the hackers exploited it.
Công ty đã giải quyết lỗ hổng bảo mật trước khi tin tặc khai thác nó.
Phủ định
They had not realized the vulnerability of the system until the audit revealed it.
Họ đã không nhận ra sự dễ bị tấn công của hệ thống cho đến khi cuộc kiểm toán tiết lộ nó.
Nghi vấn
Had the developers patched all the vulnerabilities before the software was released?
Các nhà phát triển đã vá tất cả các lỗ hổng trước khi phần mềm được phát hành chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)