(Top Banner Ad)
security vulnerability
C1
noun C1 Công nghệ thông tin

security vulnerability

UK: /sɪˈkjʊərəti vʌlnərəˈbɪləti/ • US: /sɪˈkjʊrɪti vʌl.nərəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

lỗ hổng bảo mật điểm yếu bảo mật vấn đề bảo mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weakness in a system that can be exploited to cause harm.

Vietnamese Meaning

Một điểm yếu trong một hệ thống có thể bị khai thác để gây ra thiệt hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company discovered a security vulnerability in its web application."

    "Công ty đã phát hiện ra một lỗ hổng bảo mật trong ứng dụng web của mình."

  • "Cybersecurity experts are working to identify and address security vulnerabilities in various software systems."

    "Các chuyên gia an ninh mạng đang nỗ lực xác định và giải quyết các lỗ hổng bảo mật trong các hệ thống phần mềm khác nhau."

  • "The discovery of a major security vulnerability led to an emergency software update."

    "Việc phát hiện ra một lỗ hổng bảo mật lớn đã dẫn đến một bản cập nhật phần mềm khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an toàn, an ninh, bảo mật
Adjective secure an toàn, chắc chắn, bảo mật
Verb secure bảo vệ, bảo đảm, giành được
Adverb securely một cách an toàn, chắc chắn
Noun vulnerability tính dễ bị tổn thương, điểm yếu
Adjective vulnerable dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công
Adverb vulnerably một cách dễ bị tổn thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sēcūritās
Latin
vulnerabilis
English
security
English
vulnerability
English
security vulnerability

Nguồn gốc của các từ

Cụm từ 'security vulnerability' (lỗ hổng bảo mật) là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Security' (bảo mật) xuất phát từ tiếng Latin 'sēcūritās', có nghĩa là 'không lo lắng', 'an toàn'. Trong khi đó, 'vulnerability' (tính dễ bị tổn thương) lại đến từ tiếng Latin 'vulnerabilis', mang nghĩa 'có thể bị làm tổn thương' hoặc 'dễ bị tấn công'. Khi ghép lại, chúng tạo nên một khái niệm quan trọng trong thế giới công nghệ, chỉ ra những điểm yếu có thể bị khai thác để gây hại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh mạng và bảo mật thông tin. Nó chỉ ra một lỗ hổng hoặc điểm yếu trong phần mềm, phần cứng hoặc quy trình có thể bị lợi dụng bởi những kẻ tấn công để truy cập trái phép, làm gián đoạn dịch vụ hoặc đánh cắp dữ liệu. Khác với 'weakness' (sự yếu đuối) chung chung, 'vulnerability' mang tính chuyên môn và có thể bị khai thác.

Prepositions

in to

'in' được sử dụng để chỉ vị trí của lỗ hổng: 'a vulnerability in the system'. 'to' được sử dụng để chỉ mức độ dễ bị tổn thương: 'vulnerability to attack'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + security vulnerability
  • critical critical security vulnerability
    (lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng)
  • major major security vulnerability
    (lỗ hổng bảo mật lớn)
  • newly discovered newly discovered security vulnerability
    (lỗ hổng bảo mật mới được phát hiện)
  • remote remote security vulnerability
    (lỗ hổng bảo mật từ xa)
  • zero-day zero-day security vulnerability
    (lỗ hổng bảo mật zero-day (chưa có bản vá))
Verb + security vulnerability
  • exploit exploit a security vulnerability
    (khai thác lỗ hổng bảo mật)
  • address address a security vulnerability
    (giải quyết/khắc phục lỗ hổng bảo mật)
  • fix fix a security vulnerability
    (sửa chữa lỗ hổng bảo mật)
  • discover discover a security vulnerability
    (phát hiện lỗ hổng bảo mật)
  • mitigate mitigate a security vulnerability
    (giảm thiểu lỗ hổng bảo mật)
Noun + of security vulnerability
  • assessment security vulnerability assessment
    (đánh giá lỗ hổng bảo mật)
  • management security vulnerability management
    (quản lý lỗ hổng bảo mật)

Idioms

  • zero-day security vulnerability

    lỗ hổng bảo mật zero-day (lỗ hổng vừa được phát hiện và chưa có bản vá)

    "The attackers exploited a zero-day security vulnerability in the system."

    (Những kẻ tấn công đã khai thác một lỗ hổng bảo mật zero-day trong hệ thống.)

  • exploit a security vulnerability

    khai thác lỗ hổng bảo mật (tận dụng điểm yếu để tấn công)

    "Cybercriminals constantly try to exploit security vulnerabilities to gain unauthorized access."

    (Tội phạm mạng liên tục cố gắng khai thác các lỗ hổng bảo mật để giành quyền truy cập trái phép.)

  • patch a security vulnerability

    vá lỗ hổng bảo mật (áp dụng bản sửa lỗi để khắc phục điểm yếu)

    "It's crucial to patch security vulnerabilities immediately after they are discovered."

    (Điều quan trọng là phải vá các lỗ hổng bảo mật ngay lập tức sau khi chúng được phát hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

security vulnerability

noun
Lật mặt

Một điểm yếu trong một hệ thống có thể bị khai thác để gây ra thiệt hại.

"The company discovered a security vulnerability in its web application."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ignoring security vulnerabilities can lead to significant data breaches.
Việc phớt lờ các lỗ hổng bảo mật có thể dẫn đến những vi phạm dữ liệu nghiêm trọng.
Phủ định
Not addressing a security vulnerability is not an option for responsible software developers.
Việc không giải quyết một lỗ hổng bảo mật không phải là một lựa chọn cho các nhà phát triển phần mềm có trách nhiệm.
Nghi vấn
Is reporting a security vulnerability essential for maintaining system integrity?
Có phải việc báo cáo một lỗ hổng bảo mật là điều cần thiết để duy trì tính toàn vẹn của hệ thống không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had addressed the security vulnerability before the hackers exploited it.
Công ty đã giải quyết lỗ hổng bảo mật trước khi tin tặc khai thác nó.
Phủ định
They had not realized the vulnerability of the system until the audit revealed it.
Họ đã không nhận ra sự dễ bị tấn công của hệ thống cho đến khi cuộc kiểm toán tiết lộ nó.
Nghi vấn
Had the developers patched all the vulnerabilities before the software was released?
Các nhà phát triển đã vá tất cả các lỗ hổng trước khi phần mềm được phát hành chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security vulnerability".

Chương trình Bug Bounty (Săn lỗi nhận thưởng)

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nhiều công ty lớn như Google, Microsoft hay Facebook tổ chức các chương trình 'Bug Bounty' (săn lỗi nhận thưởng). Đây là một truyền thống hiện đại nơi các nhà nghiên cứu bảo mật (thường là 'hacker mũ trắng') được khuyến khích tìm và báo cáo các lỗ hổng bảo mật trong hệ thống của họ. Đổi lại, họ sẽ nhận được tiền thưởng. Chương trình này giúp các công ty phát hiện và vá lỗi kịp thời, tăng cường an ninh mạng một cách hợp pháp và có đạo đức.

Tầm quan trọng của an ninh mạng trong cuộc sống hiện đại

Trong thời đại kỹ thuật số, 'security vulnerability' không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống cá nhân và xã hội. Một lỗ hổng có thể dẫn đến rò rỉ dữ liệu cá nhân (tên, địa chỉ, số thẻ tín dụng), gây thiệt hại tài chính, hoặc thậm chí là làm gián đoạn các dịch vụ công cộng. Nhận thức về các mối đe dọa này và việc bảo vệ thông tin trực tuyến đã trở thành một kỹ năng sống thiết yếu đối với mỗi người dân.