(Top Banner Ad)
seductress
C1
noun C1 Văn học, Xã hội

seductress

UK: /sɪˈdʌktrəs/ • US: /sɪˈdʌktrəs/

Nghĩa tiếng Việt

người đàn bà quyến rũ kẻ quyến rũ hồ ly tinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman who seduces.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ quyến rũ; một người phụ nữ lôi cuốn người khác (thường là đàn ông) vào mối quan hệ tình ái, đặc biệt là theo cách xảo quyệt hoặc lừa dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film noir featured a classic seductress who lured the detective into a dangerous game."

    "Bộ phim noir có một người phụ nữ quyến rũ cổ điển, người đã dụ dỗ thám tử vào một trò chơi nguy hiểm."

  • "She played the role of a seductress in the play."

    "Cô ấy đóng vai một người phụ nữ quyến rũ trong vở kịch."

  • "He was warned about her reputation as a seductress."

    "Anh ta đã được cảnh báo về danh tiếng của cô ta như một người phụ nữ quyến rũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seduce quyến rũ, dụ dỗ, lôi kéo
Noun seducer người quyến rũ (nam)
Noun seduction sự quyến rũ, sự dụ dỗ
Adjective seductive quyến rũ, hấp dẫn
Adverb seductively một cách quyến rũ, đầy mê hoặc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
se- (apart)
Latin
ducere (to lead)
Latin
seducere (to lead aside, lead astray)
Old French
-eresse (female agent suffix)
English
seduce (15th century)
English
seductress (17th century)

Nguồn gốc của 'Dẫn Dắt Sai Lầm'

Từ 'seductress' có nguồn gốc từ 'seduce', mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ Latin 'seducere', có nghĩa là 'dẫn dắt đi sai đường' hoặc 'lôi kéo'. Hậu tố '-tress' được thêm vào để chỉ một người phụ nữ thực hiện hành động đó, tương tự như cách 'actress' (nữ diễn viên) được hình thành từ 'actor' (diễn viên nam). Vì vậy, 'seductress' theo nghĩa đen là một người phụ nữ dẫn dắt người khác lạc lối, thường bằng sự quyến rũ hoặc sức hấp dẫn.

Usage Note

Từ 'seductress' mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'seducer' khi ám chỉ một người phụ nữ. Nó thường ngụ ý sự thao túng, nguy hiểm và có thể là một chút phản diện. 'Seductress' thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh và những câu chuyện mang tính kịch tính để miêu tả những nhân vật nữ có sức hút chết người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seductress
  • beautiful beautiful seductress
    (người phụ nữ quyến rũ xinh đẹp)
  • cunning cunning seductress
    (người phụ nữ quyến rũ xảo quyệt)
  • dangerous dangerous seductress
    (người phụ nữ quyến rũ nguy hiểm)
  • irresistible irresistible seductress
    (người phụ nữ quyến rũ không thể cưỡng lại)
  • powerful powerful seductress
    (người phụ nữ quyến rũ quyền lực)
Verb + seductress
  • portray portray a seductress
    (miêu tả một người phụ nữ quyến rũ)
  • play play the seductress
    (đóng vai người phụ nữ quyến rũ)
  • become become a seductress
    (trở thành một người phụ nữ quyến rũ)

Idioms

  • femme fatale

    người phụ nữ chết người, người phụ nữ tai họa (một người phụ nữ quyến rũ, bí ẩn, thường dẫn dắt đàn ông vào tình thế nguy hiểm hoặc hủy hoại)

  • a siren's call

    lời dụ dỗ đầy mê hoặc (ám chỉ lời kêu gọi, sự hấp dẫn khó cưỡng của một người phụ nữ quyến rũ, giống như các nàng tiên cá Siren trong thần thoại Hy Lạp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seductress

noun
Lật mặt

Một người phụ nữ quyến rũ; một người phụ nữ lôi cuốn người khác (thường là đàn ông) vào mối quan hệ tình ái, đặc biệt là theo cách xảo quyệt hoặc lừa dối.

"The film noir featured a classic seductress who lured the detective into a dangerous game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The seductress, who possessed an undeniable allure, captivated everyone she met.
Người đàn bà quyến rũ, người sở hữu một sức hút không thể phủ nhận, đã thu hút mọi người cô gặp.
Phủ định
She was not the seductress that some people believed her to be, for she valued genuine connection above all else.
Cô ấy không phải là người đàn bà quyến rũ như một số người tin, vì cô ấy coi trọng sự kết nối chân thành hơn tất cả mọi thứ.
Nghi vấn
Is she the seductress whose charm has led so many astray?
Cô ấy có phải là người đàn bà quyến rũ mà sự quyến rũ đã dẫn dắt rất nhiều người đi lạc đường không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cleopatra was known as a powerful seductress.
Nữ hoàng Cleopatra được biết đến như một người đàn bà quyến rũ đầy quyền lực.
Phủ định
She is not a seductress, but rather a genuine and honest person.
Cô ấy không phải là một người đàn bà quyến rũ, mà là một người chân thành và trung thực.
Nghi vấn
Is she a seductress, or is she just misunderstood?
Cô ấy có phải là một người đàn bà quyến rũ hay chỉ là bị hiểu lầm?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cleopatra was known as a powerful seductress in ancient Egypt.
Cleopatra được biết đến như một người phụ nữ quyến rũ quyền lực ở Ai Cập cổ đại.
Phủ định
She wasn't a seductress; she gained power through intelligence and strategy.
Cô ấy không phải là một người phụ nữ quyến rũ; cô ấy đạt được quyền lực thông qua trí thông minh và chiến lược.
Nghi vấn
Was she truly a seductress, or was that just a perception created by her enemies?
Cô ấy có thực sự là một người phụ nữ quyến rũ, hay đó chỉ là một nhận thức được tạo ra bởi kẻ thù của cô ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seductress".

Hình Tượng Femme Fatale trong Văn Hóa

Trong văn hóa phương Tây, 'seductress' thường gắn liền với hình tượng 'femme fatale' (người phụ nữ chết người) – một nhân vật nữ quyến rũ, bí ẩn, thường dùng nhan sắc và sự khéo léo để điều khiển đàn ông, dẫn họ vào tình thế nguy hiểm hoặc bi kịch. Hình tượng này xuất hiện nhiều trong văn học, điện ảnh noir (phim đen trắng) và thậm chí là thần thoại, đại diện cho quyền lực và sự nguy hiểm tiềm ẩn của sắc đẹp.

Siren và Eva: Biểu tượng Seductress

Trong thần thoại và tôn giáo, có nhiều nhân vật được xem là biểu tượng của 'seductress'. Chẳng hạn, các nàng Siren trong thần thoại Hy Lạp dùng giọng hát mê hoặc để dụ dỗ thủy thủ đến cái chết. Hay Eva trong Kinh Thánh, người đã thuyết phục Adam ăn trái cấm, thường được xem là nguyên mẫu của sự cám dỗ và dẫn dắt sai lầm.