(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ femme fatale
C1

femme fatale

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người phụ nữ quyến rũ chết người mỹ nhân kế hồng nhan họa thủy
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Femme fatale'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người phụ nữ quyến rũ và bí ẩn, người quyến rũ đàn ông và gây ra cho họ đau khổ hoặc thảm họa.

Definition (English Meaning)

An attractive and mysterious woman who seduces men and causes them distress or disaster.

Ví dụ Thực tế với 'Femme fatale'

  • "She played the role of a classic femme fatale in the film."

    "Cô ấy đóng vai một femme fatale cổ điển trong bộ phim."

  • "The detective was lured into a trap by the femme fatale."

    "Thám tử bị dụ vào bẫy bởi người phụ nữ quyến rũ nguy hiểm."

  • "Her character is a modern take on the traditional femme fatale."

    "Nhân vật của cô ấy là một cách thể hiện hiện đại về hình tượng femme fatale truyền thống."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Femme fatale'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: femme fatale
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

siren(mỹ nhân ngư (nghĩa bóng: người phụ nữ quyến rũ nguy hiểm))
vamp(ma cà rồng (nghĩa bóng: người phụ nữ quyến rũ, lợi dụng đàn ông))

Trái nghĩa (Antonyms)

ingénue(cô gái ngây thơ)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn học Điện ảnh Nghệ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Femme fatale'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một nhân vật trong văn học, điện ảnh và nghệ thuật, thường mang hình ảnh một người phụ nữ xinh đẹp, nguy hiểm và có khả năng thao túng người khác. 'Femme fatale' khác với một người phụ nữ đơn thuần quyến rũ ở chỗ nó mang một hàm ý về sự nguy hiểm và hủy diệt mà cô ta mang lại cho những người đàn ông có liên quan. Nó không chỉ là vẻ đẹp mà còn là sự xảo quyệt, bí ẩn và khả năng kiểm soát người khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Femme fatale'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)