femme fatale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An attractive and mysterious woman who seduces men and causes them distress or disaster.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ quyến rũ và bí ẩn, người quyến rũ đàn ông và gây ra cho họ đau khổ hoặc thảm họa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She played the role of a classic femme fatale in the film."
"Cô ấy đóng vai một femme fatale cổ điển trong bộ phim."
-
"The detective was lured into a trap by the femme fatale."
"Thám tử bị dụ vào bẫy bởi người phụ nữ quyến rũ nguy hiểm."
-
"Her character is a modern take on the traditional femme fatale."
"Nhân vật của cô ấy là một cách thể hiện hiện đại về hình tượng femme fatale truyền thống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một nhân vật trong văn học, điện ảnh và nghệ thuật, thường mang hình ảnh một người phụ nữ xinh đẹp, nguy hiểm và có khả năng thao túng người khác. 'Femme fatale' khác với một người phụ nữ đơn thuần quyến rũ ở chỗ nó mang một hàm ý về sự nguy hiểm và hủy diệt mà cô ta mang lại cho những người đàn ông có liên quan. Nó không chỉ là vẻ đẹp mà còn là sự xảo quyệt, bí ẩn và khả năng kiểm soát người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic a classic femme fatale (một người đàn bà quyến rũ tai họa kinh điển)
-
alluring an alluring femme fatale (một người đàn bà quyến rũ tai họa đầy lôi cuốn)
-
dangerous a dangerous femme fatale (một người đàn bà quyến rũ tai họa nguy hiểm)
-
enigmatic an enigmatic femme fatale (một người đàn bà quyến rũ tai họa bí ẩn)
-
embody to embody a femme fatale (hóa thân thành một người đàn bà quyến rũ tai họa)
-
portray to portray a femme fatale (miêu tả một người đàn bà quyến rũ tai họa)
-
play (the role of) to play the role of a femme fatale (đóng vai một người đàn bà quyến rũ tai họa)
Idioms
-
the archetype of a femme fatale
nguyên mẫu của một người đàn bà quyến rũ tai họa
"She perfectly fits the archetype of a femme fatale in classic literature."
(Cô ấy hoàn toàn phù hợp với nguyên mẫu người đàn bà quyến rũ tai họa trong văn học kinh điển.)
-
to play the femme fatale
đóng vai người đàn bà quyến rũ tai họa (ám chỉ hành động cố tình quyến rũ và gây rắc rối)
"In the movie, she decided to play the femme fatale to get what she wanted."
(Trong phim, cô ấy quyết định đóng vai người đàn bà quyến rũ tai họa để đạt được điều mình muốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
femme fatale
Danh từMột người phụ nữ quyến rũ và bí ẩn, người quyến rũ đàn ông và gây ra cho họ đau khổ hoặc thảm họa.
"She played the role of a classic femme fatale in the film."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Cleopatra was considered a dangerous femme fatale. |
Nữ hoàng Cleopatra được coi là một người đàn bà nguy hiểm. |
| Phủ định | She is not a femme fatale; she is kind and generous. |
Cô ấy không phải là một người đàn bà nguy hiểm; cô ấy tốt bụng và hào phóng. |
| Nghi vấn | Is she trying to play the femme fatale? |
Cô ấy đang cố gắng đóng vai một người đàn bà nguy hiểm phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "femme fatale".
