(Top Banner Ad)
femme fatale
C1
Danh từ C1 Văn học, Điện ảnh, Nghệ thuật

femme fatale

UK: /ˌfæm fəˈtɑːl/ • US: /ˌfɛm fəˈtɑːl/

Nghĩa tiếng Việt

người phụ nữ quyến rũ chết người mỹ nhân kế hồng nhan họa thủy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An attractive and mysterious woman who seduces men and causes them distress or disaster.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ quyến rũ và bí ẩn, người quyến rũ đàn ông và gây ra cho họ đau khổ hoặc thảm họa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She played the role of a classic femme fatale in the film."

    "Cô ấy đóng vai một femme fatale cổ điển trong bộ phim."

  • "The detective was lured into a trap by the femme fatale."

    "Thám tử bị dụ vào bẫy bởi người phụ nữ quyến rũ nguy hiểm."

  • "Her character is a modern take on the traditional femme fatale."

    "Nhân vật của cô ấy là một cách thể hiện hiện đại về hình tượng femme fatale truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fatal Gây chết người, tai hại, không thể tránh khỏi
Adverb fatally Một cách chết người, một cách tai hại
Noun fatality Tai họa, số người tử vong, điều không may

Synonyms

Antonyms

ingénue (cô gái ngây thơ)

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

French
femme fatale
English
femme fatale

Nguồn gốc từ 'femme fatale'

Cụm từ 'femme fatale' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, trong đó 'femme' có nghĩa là 'phụ nữ' và 'fatale' có nghĩa là 'tai họa' hoặc 'gây chết người'. Nó được sử dụng để miêu tả một người phụ nữ quyến rũ, bí ẩn, có sức hấp dẫn chết người, thường dẫn dắt người đàn ông vào những tình huống nguy hiểm hoặc bất hạnh. Cụm từ này bắt đầu xuất hiện rộng rãi trong văn học và nghệ thuật phương Tây từ thế kỷ 19, đặc biệt nổi bật trong kỷ nguyên phim noir (phim đen) của thế kỷ 20.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một nhân vật trong văn học, điện ảnh và nghệ thuật, thường mang hình ảnh một người phụ nữ xinh đẹp, nguy hiểm và có khả năng thao túng người khác. 'Femme fatale' khác với một người phụ nữ đơn thuần quyến rũ ở chỗ nó mang một hàm ý về sự nguy hiểm và hủy diệt mà cô ta mang lại cho những người đàn ông có liên quan. Nó không chỉ là vẻ đẹp mà còn là sự xảo quyệt, bí ẩn và khả năng kiểm soát người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + femme fatale
  • classic a classic femme fatale
    (một người đàn bà quyến rũ tai họa kinh điển)
  • alluring an alluring femme fatale
    (một người đàn bà quyến rũ tai họa đầy lôi cuốn)
  • dangerous a dangerous femme fatale
    (một người đàn bà quyến rũ tai họa nguy hiểm)
  • enigmatic an enigmatic femme fatale
    (một người đàn bà quyến rũ tai họa bí ẩn)
Verb + femme fatale
  • embody to embody a femme fatale
    (hóa thân thành một người đàn bà quyến rũ tai họa)
  • portray to portray a femme fatale
    (miêu tả một người đàn bà quyến rũ tai họa)
  • play (the role of) to play the role of a femme fatale
    (đóng vai một người đàn bà quyến rũ tai họa)

Idioms

  • the archetype of a femme fatale

    nguyên mẫu của một người đàn bà quyến rũ tai họa

    "She perfectly fits the archetype of a femme fatale in classic literature."

    (Cô ấy hoàn toàn phù hợp với nguyên mẫu người đàn bà quyến rũ tai họa trong văn học kinh điển.)

  • to play the femme fatale

    đóng vai người đàn bà quyến rũ tai họa (ám chỉ hành động cố tình quyến rũ và gây rắc rối)

    "In the movie, she decided to play the femme fatale to get what she wanted."

    (Trong phim, cô ấy quyết định đóng vai người đàn bà quyến rũ tai họa để đạt được điều mình muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

femme fatale

Danh từ
Lật mặt

Một người phụ nữ quyến rũ và bí ẩn, người quyến rũ đàn ông và gây ra cho họ đau khổ hoặc thảm họa.

"She played the role of a classic femme fatale in the film."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cleopatra was considered a dangerous femme fatale.
Nữ hoàng Cleopatra được coi là một người đàn bà nguy hiểm.
Phủ định
She is not a femme fatale; she is kind and generous.
Cô ấy không phải là một người đàn bà nguy hiểm; cô ấy tốt bụng và hào phóng.
Nghi vấn
Is she trying to play the femme fatale?
Cô ấy đang cố gắng đóng vai một người đàn bà nguy hiểm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "femme fatale".

Nguồn gốc văn học và điện ảnh

Hình tượng 'femme fatale' có lịch sử lâu đời trong văn học, từ những nhân vật như Eve trong Kinh Thánh, Siren trong thần thoại Hy Lạp, cho đến Salome. Tuy nhiên, thuật ngữ này trở nên phổ biến rộng rãi và được định hình rõ nét nhất trong kỷ nguyên phim noir (phim đen) của thập niên 1940-1950. Những nhân vật này thường được khắc họa là những người phụ nữ mạnh mẽ, độc lập, nhưng nguy hiểm, sử dụng vẻ đẹp và sự quyến rũ của mình để thao túng đàn ông, dẫn đến những kết cục bi thảm.

Biểu tượng của quyền lực nữ giới và mối đe dọa

Femme fatale đại diện cho một mặt của quyền lực nữ giới, thường bị xã hội phương Tây thời xưa coi là mối đe dọa đối với trật tự phụ hệ. Họ thách thức các chuẩn mực xã hội về vai trò của phụ nữ, và sự quyến rũ của họ thường gắn liền với sự nguy hiểm, cám dỗ và sự sụp đổ. Ngày nay, hình tượng này vẫn còn được khai thác nhưng thường được nhìn nhận với nhiều góc độ phức tạp hơn, đôi khi là biểu tượng của sự tự chủ và sức mạnh.