temptress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A woman who tempts someone to do something, especially something immoral or unwise.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ quyến rũ hoặc cám dỗ ai đó làm điều gì đó, đặc biệt là điều phi đạo đức hoặc dại dột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the myth, Circe is a powerful temptress who lures sailors to their doom."
"Trong thần thoại, Circe là một người phụ nữ cám dỗ quyền năng, người dụ dỗ các thủy thủ đến chỗ chết."
-
"She played the temptress in the play, luring the hero to his downfall."
"Cô ấy đóng vai người phụ nữ cám dỗ trong vở kịch, dụ dỗ người hùng đến chỗ suy vong."
-
"He saw her as a dangerous temptress, leading him away from his responsibilities."
"Anh ta coi cô ấy như một người phụ nữ cám dỗ nguy hiểm, dẫn anh ta rời xa trách nhiệm của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | tempt | cám dỗ, quyến rũ |
| Noun | temptation | sự cám dỗ, sự quyến rũ |
| Noun | tempter | kẻ cám dỗ (nam giới) |
| Adjective | tempting | quyến rũ, hấp dẫn |
| Adverb | temptingly | một cách quyến rũ, hấp dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'temptress' mang sắc thái tiêu cực, thường liên quan đến sự quyến rũ nguy hiểm hoặc sự cám dỗ có hại. Nó thường được sử dụng trong văn học, tôn giáo và các bối cảnh mang tính biểu tượng. 'Temptress' khác với 'seductress' ở chỗ nhấn mạnh vào hành động cám dỗ hơn là quyến rũ thuần túy. Trong khi 'seductress' tập trung vào việc thu hút về mặt thể xác, 'temptress' tập trung vào việc lôi kéo vào những hành động sai trái hoặc nguy hiểm, có thể không liên quan đến ham muốn thể xác.
Prepositions
'Temptress of' thường đi kèm với điều mà người phụ nữ đó cám dỗ người khác. Ví dụ: 'She was a temptress of forbidden knowledge.' 'Temptress to' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ đối tượng bị cám dỗ. Ví dụ: 'She acted as a temptress to him.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
alluring an alluring temptress (một người phụ nữ quyến rũ đầy mê hoặc)
-
dangerous a dangerous temptress (một kẻ quyến rũ nguy hiểm)
-
seductive a seductive temptress (một kẻ quyến rũ gợi cảm)
-
classic a classic temptress (một hình mẫu phụ nữ quyến rũ kinh điển)
-
resist resist a temptress (chống lại sự cám dỗ của một người phụ nữ quyến rũ)
-
portray portray a temptress (miêu tả một người phụ nữ quyến rũ)
-
succumb to succumb to a temptress (đầu hàng/sa ngã trước một kẻ quyến rũ)
Idioms
-
play the temptress
đóng vai, thể hiện mình là người phụ nữ quyến rũ (thường để thu hút hoặc cám dỗ ai đó)
"She knew how to play the temptress to get what she wanted from him."
(Cô ấy biết cách đóng vai kẻ quyến rũ để lấy được điều mình muốn từ anh ta.)
-
fall for a temptress
bị một người phụ nữ quyến rũ cám dỗ, sa ngã vì một kẻ quyến rũ
"Many legendary heroes in myths often fall for a temptress and face dire consequences."
(Nhiều anh hùng huyền thoại trong thần thoại thường sa ngã vì kẻ quyến rũ và đối mặt với hậu quả nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temptress
danh từMột người phụ nữ quyến rũ hoặc cám dỗ ai đó làm điều gì đó, đặc biệt là điều phi đạo đức hoặc dại dột.
"In the myth, Circe is a powerful temptress who lures sailors to their doom."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he meets a temptress, he will likely lose all his money. |
Nếu anh ta gặp một người phụ nữ quyến rũ, anh ta có thể sẽ mất hết tiền. |
| Phủ định | If she doesn't resist the temptress, she won't achieve her goals. |
Nếu cô ấy không chống lại sự cám dỗ, cô ấy sẽ không đạt được mục tiêu của mình. |
| Nghi vấn | Will he fall for her if she acts like a temptress? |
Liệu anh ấy có sa ngã vì cô ấy nếu cô ấy hành động như một người phụ nữ quyến rũ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temptress".
