(Top Banner Ad)
temptress
C1
danh từ C1 Văn học, Tôn giáo, Tâm lý học

temptress

UK: /ˈtemptrɪs/ • US: /ˈtemptrəs/

Nghĩa tiếng Việt

người đàn bà cám dỗ người phụ nữ quyến rũ (theo hướng tiêu cực) hồ ly tinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman who tempts someone to do something, especially something immoral or unwise.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ quyến rũ hoặc cám dỗ ai đó làm điều gì đó, đặc biệt là điều phi đạo đức hoặc dại dột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the myth, Circe is a powerful temptress who lures sailors to their doom."

    "Trong thần thoại, Circe là một người phụ nữ cám dỗ quyền năng, người dụ dỗ các thủy thủ đến chỗ chết."

  • "She played the temptress in the play, luring the hero to his downfall."

    "Cô ấy đóng vai người phụ nữ cám dỗ trong vở kịch, dụ dỗ người hùng đến chỗ suy vong."

  • "He saw her as a dangerous temptress, leading him away from his responsibilities."

    "Anh ta coi cô ấy như một người phụ nữ cám dỗ nguy hiểm, dẫn anh ta rời xa trách nhiệm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tempt cám dỗ, quyến rũ
Noun temptation sự cám dỗ, sự quyến rũ
Noun tempter kẻ cám dỗ (nam giới)
Adjective tempting quyến rũ, hấp dẫn
Adverb temptingly một cách quyến rũ, hấp dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tôn giáo, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temptare
Old French
tempter
Middle English
tempten
English
tempt
English
temptress

Nguồn gốc từ 'cám dỗ'

Từ 'temptress' có nguồn gốc từ động từ 'tempt' (cám dỗ), mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'temptare' (có nghĩa là 'thử', 'kiểm tra' hoặc 'cám dỗ'). Hậu tố '-ress' được thêm vào trong tiếng Anh để chỉ giống cái, tạo nên 'temptress' với ý nghĩa là 'người phụ nữ chuyên cám dỗ người khác'.

Usage Note

Từ 'temptress' mang sắc thái tiêu cực, thường liên quan đến sự quyến rũ nguy hiểm hoặc sự cám dỗ có hại. Nó thường được sử dụng trong văn học, tôn giáo và các bối cảnh mang tính biểu tượng. 'Temptress' khác với 'seductress' ở chỗ nhấn mạnh vào hành động cám dỗ hơn là quyến rũ thuần túy. Trong khi 'seductress' tập trung vào việc thu hút về mặt thể xác, 'temptress' tập trung vào việc lôi kéo vào những hành động sai trái hoặc nguy hiểm, có thể không liên quan đến ham muốn thể xác.

Prepositions

of to

'Temptress of' thường đi kèm với điều mà người phụ nữ đó cám dỗ người khác. Ví dụ: 'She was a temptress of forbidden knowledge.' 'Temptress to' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ đối tượng bị cám dỗ. Ví dụ: 'She acted as a temptress to him.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temptress
  • alluring an alluring temptress
    (một người phụ nữ quyến rũ đầy mê hoặc)
  • dangerous a dangerous temptress
    (một kẻ quyến rũ nguy hiểm)
  • seductive a seductive temptress
    (một kẻ quyến rũ gợi cảm)
  • classic a classic temptress
    (một hình mẫu phụ nữ quyến rũ kinh điển)
Verb + temptress
  • resist resist a temptress
    (chống lại sự cám dỗ của một người phụ nữ quyến rũ)
  • portray portray a temptress
    (miêu tả một người phụ nữ quyến rũ)
  • succumb to succumb to a temptress
    (đầu hàng/sa ngã trước một kẻ quyến rũ)

Idioms

  • play the temptress

    đóng vai, thể hiện mình là người phụ nữ quyến rũ (thường để thu hút hoặc cám dỗ ai đó)

    "She knew how to play the temptress to get what she wanted from him."

    (Cô ấy biết cách đóng vai kẻ quyến rũ để lấy được điều mình muốn từ anh ta.)

  • fall for a temptress

    bị một người phụ nữ quyến rũ cám dỗ, sa ngã vì một kẻ quyến rũ

    "Many legendary heroes in myths often fall for a temptress and face dire consequences."

    (Nhiều anh hùng huyền thoại trong thần thoại thường sa ngã vì kẻ quyến rũ và đối mặt với hậu quả nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temptress

danh từ
Lật mặt

Một người phụ nữ quyến rũ hoặc cám dỗ ai đó làm điều gì đó, đặc biệt là điều phi đạo đức hoặc dại dột.

"In the myth, Circe is a powerful temptress who lures sailors to their doom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he meets a temptress, he will likely lose all his money.
Nếu anh ta gặp một người phụ nữ quyến rũ, anh ta có thể sẽ mất hết tiền.
Phủ định
If she doesn't resist the temptress, she won't achieve her goals.
Nếu cô ấy không chống lại sự cám dỗ, cô ấy sẽ không đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Will he fall for her if she acts like a temptress?
Liệu anh ấy có sa ngã vì cô ấy nếu cô ấy hành động như một người phụ nữ quyến rũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temptress".

Hình tượng Femme Fatale

Trong văn hóa phương Tây, 'temptress' thường gắn liền với hình tượng 'Femme Fatale' (người phụ nữ chết người) – một nhân vật nữ quyến rũ, bí ẩn và nguy hiểm, sử dụng vẻ đẹp cùng sự mê hoặc của mình để dẫn dắt đàn ông vào vòng nguy hiểm hoặc hủy hoại họ. Hình tượng này phổ biến trong văn học, điện ảnh noir và thần thoại.

Liên hệ tôn giáo và thần thoại

Từ 'temptress' mang nặng ý nghĩa tiêu cực, gợi nhớ đến các nhân vật trong kinh thánh hoặc thần thoại như Eve (qua việc cám dỗ Adam ăn trái cấm) hay Siren (những sinh vật biển xinh đẹp dùng tiếng hát để dụ thủy thủ đến cái chết), nhấn mạnh sự nguy hiểm và sức phá hủy tiềm ẩn của sự cám dỗ.