seek
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try to find or obtain something.
Vietnamese Meaning
Tìm kiếm, cố gắng tìm hoặc đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are seeking a peaceful solution to the conflict."
"Họ đang tìm kiếm một giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột."
-
"Many people seek happiness in material possessions."
"Nhiều người tìm kiếm hạnh phúc trong những của cải vật chất."
-
"The company is seeking qualified candidates for the job."
"Công ty đang tìm kiếm những ứng viên có trình độ cho công việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | seek | tìm kiếm; cố gắng đạt được |
| Noun | seeker | người tìm kiếm; người truy cầu (e.g., a truth-seeker) |
| Noun | seeking | sự tìm kiếm (dạng danh động từ) |
| Adjective | sought | đã được tìm kiếm (dạng quá khứ phân từ, thường dùng trong cấu trúc bị động) |
| Adjective | unseeking | không tìm kiếm; không ham muốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "seek" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ như "look for" hoặc "search for". Nó thường liên quan đến việc tìm kiếm những thứ trừu tượng như sự giúp đỡ, lời khuyên, hoặc sự thật. Nó cũng có thể mang ý nghĩa của việc cố gắng đạt được một mục tiêu nào đó. So với "search", "seek" có xu hướng mang tính chủ động và có mục đích rõ ràng hơn.
Prepositions
seek for: Tìm kiếm (thường là một điều gì đó cụ thể). Ví dụ: seek for information.
seek after: Tìm kiếm (thường là một phẩm chất, mục tiêu lớn). Ví dụ: seek after happiness.
Collocations (Từ đi kèm)
-
advice seek advice (tìm lời khuyên)
-
help seek help (tìm sự giúp đỡ)
-
refuge seek refuge (tìm nơi ẩn náu)
-
asylum seek asylum (xin tị nạn)
-
information seek information (tìm kiếm thông tin)
-
approval seek approval (tìm kiếm sự chấp thuận)
-
comfort seek comfort (tìm kiếm sự an ủi)
-
revenge seek revenge (tìm cách trả thù)
-
attention seek attention (tìm kiếm sự chú ý)
-
employment seek employment (tìm việc làm)
-
opportunity seek opportunity (tìm kiếm cơ hội)
-
truth seek the truth (tìm kiếm sự thật)
-
to understand seek to understand (cố gắng tìm hiểu)
-
to achieve seek to achieve (cố gắng đạt được)
-
to improve seek to improve (cố gắng cải thiện)
-
actively actively seek (chủ động tìm kiếm)
-
desperately desperately seek (tuyệt vọng tìm kiếm)
-
constantly constantly seek (liên tục tìm kiếm)
Idioms
-
hide and seek
trò chơi trốn tìm
"The children enjoyed a lively game of hide and seek in the garden."
(Những đứa trẻ thích thú với trò chơi trốn tìm sôi động trong vườn.)
-
seek one's fortune
tìm kiếm vận may; tìm cơ hội làm giàu
"Many young people leave their hometowns to seek their fortune in big cities."
(Nhiều người trẻ rời quê hương để tìm kiếm vận may ở các thành phố lớn.)
-
seek greener pastures
tìm kiếm một nơi tốt hơn, môi trường thuận lợi hơn (thường là về công việc, cuộc sống)
"After five years with the company, she decided to seek greener pastures elsewhere."
(Sau năm năm làm việc cho công ty, cô ấy quyết định tìm kiếm một môi trường tốt hơn ở nơi khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seek
Động từTìm kiếm, cố gắng tìm hoặc đạt được điều gì đó.
"They are seeking a peaceful solution to the conflict."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seek".
