(Top Banner Ad)
seek
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày

seek

UK: /siːk/ • US: /siːk/

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm mưu cầu theo đuổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to find or obtain something.

Vietnamese Meaning

Tìm kiếm, cố gắng tìm hoặc đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are seeking a peaceful solution to the conflict."

    "Họ đang tìm kiếm một giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột."

  • "Many people seek happiness in material possessions."

    "Nhiều người tìm kiếm hạnh phúc trong những của cải vật chất."

  • "The company is seeking qualified candidates for the job."

    "Công ty đang tìm kiếm những ứng viên có trình độ cho công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seek tìm kiếm; cố gắng đạt được
Noun seeker người tìm kiếm; người truy cầu (e.g., a truth-seeker)
Noun seeking sự tìm kiếm (dạng danh động từ)
Adjective sought đã được tìm kiếm (dạng quá khứ phân từ, thường dùng trong cấu trúc bị động)
Adjective unseeking không tìm kiếm; không ham muốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₂g-
Proto-Germanic
*sōkijaną
Old English
sēcan
Middle English
seken
Modern English
seek

Hành trình của 'Seek'

Từ 'seek' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'sēcan' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'tìm kiếm' hoặc 'truy tìm'. Gốc rễ sâu xa hơn của nó nằm ở từ '*seh₂g-' trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, có nghĩa là 'theo dõi' hoặc 'săn lùng'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của 'seek' gắn liền với hành động truy tìm một cách chủ động và có chủ đích.

Usage Note

Từ "seek" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ như "look for" hoặc "search for". Nó thường liên quan đến việc tìm kiếm những thứ trừu tượng như sự giúp đỡ, lời khuyên, hoặc sự thật. Nó cũng có thể mang ý nghĩa của việc cố gắng đạt được một mục tiêu nào đó. So với "search", "seek" có xu hướng mang tính chủ động và có mục đích rõ ràng hơn.

Prepositions

for after

seek for: Tìm kiếm (thường là một điều gì đó cụ thể). Ví dụ: seek for information.
seek after: Tìm kiếm (thường là một phẩm chất, mục tiêu lớn). Ví dụ: seek after happiness.

Collocations (Từ đi kèm)

Seek + Noun
  • advice seek advice
    (tìm lời khuyên)
  • help seek help
    (tìm sự giúp đỡ)
  • refuge seek refuge
    (tìm nơi ẩn náu)
  • asylum seek asylum
    (xin tị nạn)
  • information seek information
    (tìm kiếm thông tin)
  • approval seek approval
    (tìm kiếm sự chấp thuận)
  • comfort seek comfort
    (tìm kiếm sự an ủi)
  • revenge seek revenge
    (tìm cách trả thù)
  • attention seek attention
    (tìm kiếm sự chú ý)
  • employment seek employment
    (tìm việc làm)
  • opportunity seek opportunity
    (tìm kiếm cơ hội)
  • truth seek the truth
    (tìm kiếm sự thật)
Seek + (to + Infinitive)
  • to understand seek to understand
    (cố gắng tìm hiểu)
  • to achieve seek to achieve
    (cố gắng đạt được)
  • to improve seek to improve
    (cố gắng cải thiện)
Adverb + Seek
  • actively actively seek
    (chủ động tìm kiếm)
  • desperately desperately seek
    (tuyệt vọng tìm kiếm)
  • constantly constantly seek
    (liên tục tìm kiếm)

Idioms

  • hide and seek

    trò chơi trốn tìm

    "The children enjoyed a lively game of hide and seek in the garden."

    (Những đứa trẻ thích thú với trò chơi trốn tìm sôi động trong vườn.)

  • seek one's fortune

    tìm kiếm vận may; tìm cơ hội làm giàu

    "Many young people leave their hometowns to seek their fortune in big cities."

    (Nhiều người trẻ rời quê hương để tìm kiếm vận may ở các thành phố lớn.)

  • seek greener pastures

    tìm kiếm một nơi tốt hơn, môi trường thuận lợi hơn (thường là về công việc, cuộc sống)

    "After five years with the company, she decided to seek greener pastures elsewhere."

    (Sau năm năm làm việc cho công ty, cô ấy quyết định tìm kiếm một môi trường tốt hơn ở nơi khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seek

Động từ
Lật mặt

Tìm kiếm, cố gắng tìm hoặc đạt được điều gì đó.

"They are seeking a peaceful solution to the conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seek".

Tìm kiếm sự thật và tri thức

Khái niệm 'tìm kiếm sự thật' (seeking truth) và 'tìm kiếm tri thức' (seeking knowledge) là một giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong triết học và giáo dục. Nó đại diện cho khao khát khám phá, học hỏi và hiểu biết sâu sắc về thế giới và bản thân, thúc đẩy sự phát triển của khoa học và tư duy phê phán.

Châm ngôn 'Seek and Ye Shall Find'

Cụm từ nổi tiếng 'Seek and ye shall find' (Hãy tìm thì sẽ thấy) có nguồn gốc từ Kinh Thánh (Ma-thi-ơ 7:7). Châm ngôn này truyền tải một thông điệp mạnh mẽ về sự kiên trì và niềm tin: nếu bạn chân thành tìm kiếm một điều gì đó (tri thức, sự giúp đỡ, đức tin), bạn sẽ có khả năng tìm thấy nó. Nó thường được dùng để khuyến khích sự nỗ lực và hy vọng.