(Top Banner Ad)
quest
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Văn học, Trò chơi

quest

UK: /kwest/ • US: /kwɛst/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc tìm kiếm hành trình tìm kiếm cuộc phiêu lưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long or arduous search for something.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tìm kiếm dài hoặc gian khổ cho một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The knight embarked on a quest to find the Holy Grail."

    "Hiệp sĩ bắt đầu một cuộc hành trình để tìm kiếm Chén Thánh."

  • "His quest for knowledge led him to many different countries."

    "Cuộc tìm kiếm tri thức của anh ấy đã dẫn anh ấy đến nhiều quốc gia khác nhau."

  • "The company is on a quest to improve customer satisfaction."

    "Công ty đang trong một cuộc tìm kiếm để cải thiện sự hài lòng của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun question câu hỏi; vấn đề
Verb question hỏi, chất vấn
Noun conquest sự chinh phục; vùng đất bị chinh phục
Noun request lời yêu cầu, sự thỉnh cầu
Verb request yêu cầu, thỉnh cầu
Noun quester người đi tìm kiếm, người phiêu lưu
Noun inquest cuộc điều tra chính thức (thường về nguyên nhân cái chết)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học, Trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quaerere
Old French
queste
English
quest

Hành trình của 'Quest'

Từ 'quest' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quaerere', mang nghĩa 'tìm kiếm' hoặc 'hỏi'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'queste', chỉ một cuộc tìm kiếm hay điều tra. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'quest' giữ nguyên nghĩa là một cuộc hành trình dài và khó khăn để đạt được một mục tiêu quan trọng, thường mang tính phiêu lưu hoặc tinh thần.

Usage Note

Từ 'quest' thường mang ý nghĩa của một cuộc hành trình quan trọng, có mục đích rõ ràng, và đòi hỏi sự dũng cảm, kiên trì. Nó thường liên quan đến việc tìm kiếm một vật phẩm, kiến thức, hoặc sự thật quan trọng. Khác với 'search' (tìm kiếm) đơn thuần, 'quest' nhấn mạnh yếu tố phiêu lưu và thử thách.

Prepositions

for after

‘Quest for’ dùng để chỉ mục tiêu tìm kiếm. Ví dụ: 'a quest for knowledge' (cuộc tìm kiếm tri thức). ‘Quest after’ ít phổ biến hơn, nhưng cũng có nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quest
  • long a long quest
    (một cuộc tìm kiếm/hành trình dài)
  • noble a noble quest
    (một cuộc tìm kiếm/hành trình cao quý)
  • epic an epic quest
    (một cuộc tìm kiếm/hành trình sử thi/hoành tráng)
  • lifelong a lifelong quest
    (một cuộc tìm kiếm/hành trình cả đời)
  • spiritual a spiritual quest
    (một cuộc tìm kiếm/hành trình tinh thần)
Verb + quest
  • embark on embark on a quest
    (bắt đầu một cuộc tìm kiếm/hành trình)
  • begin begin a quest
    (bắt đầu một cuộc tìm kiếm/hành trình)
  • undertake undertake a quest
    (thực hiện một cuộc tìm kiếm/hành trình)
  • pursue pursue a quest
    (theo đuổi một cuộc tìm kiếm/hành trình)
  • continue continue a quest
    (tiếp tục một cuộc tìm kiếm/hành trình)
Quest + Preposition
  • for quest for knowledge
    (tìm kiếm kiến thức)
  • to a quest to find
    (một cuộc tìm kiếm để tìm thấy)

Idioms

  • in quest of something

    đang tìm kiếm, đang săn lùng cái gì đó

    "He traveled the world in quest of ancient artifacts."

    (Anh ấy đã đi khắp thế giới để tìm kiếm các cổ vật.)

  • on a quest for something / to do something

    đang trong một cuộc tìm kiếm/hành trình để đạt được điều gì đó hoặc để làm gì đó

    "She is on a quest to find a cure for the disease."

    (Cô ấy đang trên một hành trình để tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quest

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc tìm kiếm dài hoặc gian khổ cho một cái gì đó.

"The knight embarked on a quest to find the Holy Grail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quest".

Cuộc hành trình của người hùng (The Hero's Quest)

'Quest' thường gợi lên hình ảnh 'Cuộc hành trình của người hùng' (The Hero's Quest) trong thần thoại và văn học phương Tây. Đây là một mô típ truyện phổ biến, nơi người hùng phải trải qua nhiều thử thách, khó khăn để đạt được một mục tiêu vĩ đại, thường là cứu thế giới hoặc tìm ra một kho báu quý giá. Các câu chuyện như Vua Arthur và Hiệp sĩ Bàn Tròn đi tìm Chén Thánh là ví dụ điển hình.

Tìm kiếm Chén Thánh (The Holy Grail Quest)

Một trong những 'quest' nổi tiếng nhất trong văn hóa phương Tây là cuộc tìm kiếm Chén Thánh (Holy Grail). Đây là một vật phẩm thần thoại được cho là có sức mạnh siêu nhiên. Cuộc tìm kiếm Chén Thánh tượng trưng cho một mục tiêu cao cả, khó đạt được nhưng mang lại phần thưởng tinh thần hoặc tâm linh lớn lao.