quest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long or arduous search for something.
Vietnamese Meaning
Một cuộc tìm kiếm dài hoặc gian khổ cho một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The knight embarked on a quest to find the Holy Grail."
"Hiệp sĩ bắt đầu một cuộc hành trình để tìm kiếm Chén Thánh."
-
"His quest for knowledge led him to many different countries."
"Cuộc tìm kiếm tri thức của anh ấy đã dẫn anh ấy đến nhiều quốc gia khác nhau."
-
"The company is on a quest to improve customer satisfaction."
"Công ty đang trong một cuộc tìm kiếm để cải thiện sự hài lòng của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | question | câu hỏi; vấn đề |
| Verb | question | hỏi, chất vấn |
| Noun | conquest | sự chinh phục; vùng đất bị chinh phục |
| Noun | request | lời yêu cầu, sự thỉnh cầu |
| Verb | request | yêu cầu, thỉnh cầu |
| Noun | quester | người đi tìm kiếm, người phiêu lưu |
| Noun | inquest | cuộc điều tra chính thức (thường về nguyên nhân cái chết) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'quest' thường mang ý nghĩa của một cuộc hành trình quan trọng, có mục đích rõ ràng, và đòi hỏi sự dũng cảm, kiên trì. Nó thường liên quan đến việc tìm kiếm một vật phẩm, kiến thức, hoặc sự thật quan trọng. Khác với 'search' (tìm kiếm) đơn thuần, 'quest' nhấn mạnh yếu tố phiêu lưu và thử thách.
Prepositions
‘Quest for’ dùng để chỉ mục tiêu tìm kiếm. Ví dụ: 'a quest for knowledge' (cuộc tìm kiếm tri thức). ‘Quest after’ ít phổ biến hơn, nhưng cũng có nghĩa tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long quest (một cuộc tìm kiếm/hành trình dài)
-
noble a noble quest (một cuộc tìm kiếm/hành trình cao quý)
-
epic an epic quest (một cuộc tìm kiếm/hành trình sử thi/hoành tráng)
-
lifelong a lifelong quest (một cuộc tìm kiếm/hành trình cả đời)
-
spiritual a spiritual quest (một cuộc tìm kiếm/hành trình tinh thần)
-
embark on embark on a quest (bắt đầu một cuộc tìm kiếm/hành trình)
-
begin begin a quest (bắt đầu một cuộc tìm kiếm/hành trình)
-
undertake undertake a quest (thực hiện một cuộc tìm kiếm/hành trình)
-
pursue pursue a quest (theo đuổi một cuộc tìm kiếm/hành trình)
-
continue continue a quest (tiếp tục một cuộc tìm kiếm/hành trình)
-
for quest for knowledge (tìm kiếm kiến thức)
-
to a quest to find (một cuộc tìm kiếm để tìm thấy)
Idioms
-
in quest of something
đang tìm kiếm, đang săn lùng cái gì đó
"He traveled the world in quest of ancient artifacts."
(Anh ấy đã đi khắp thế giới để tìm kiếm các cổ vật.)
-
on a quest for something / to do something
đang trong một cuộc tìm kiếm/hành trình để đạt được điều gì đó hoặc để làm gì đó
"She is on a quest to find a cure for the disease."
(Cô ấy đang trên một hành trình để tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quest
Danh từMột cuộc tìm kiếm dài hoặc gian khổ cho một cái gì đó.
"The knight embarked on a quest to find the Holy Grail."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quest".
