(Top Banner Ad)
obtain
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật

obtain

UK: /əbˈteɪn/ • US: /əbˈteɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đạt được thu được giành được kiếm được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get or secure something, especially by effort.

Vietnamese Meaning

Đạt được, giành được, thu được, kiếm được một cái gì đó, thường là bằng nỗ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I managed to obtain a copy of the report."

    "Tôi đã xoay xở để có được một bản sao của báo cáo."

  • "You need to obtain permission before entering this area."

    "Bạn cần phải xin phép trước khi vào khu vực này."

  • "He obtained a degree in engineering from a prestigious university."

    "Anh ấy đã lấy bằng kỹ sư từ một trường đại học danh tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obtain đạt được, có được, thu được
Noun obtainment sự đạt được, sự thu nhận
Noun obtainer người đạt được, người thu nhận
Adjective obtainable có thể đạt được, có thể thu được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obtinere
Old French
obtenir
Middle English
obteynen
English
obtain

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'obtain' có nguồn gốc từ động từ La-tinh 'obtinere', được tạo thành từ 'ob-' (nghĩa là 'hướng tới', 'đối mặt') và 'tenere' (nghĩa là 'giữ', 'cầm'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'giữ vững', 'giữ lấy một vị trí' hoặc 'chiếm được'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'đạt được' hoặc 'có được' một cách thành công, thường thông qua nỗ lực hoặc một quá trình nhất định.

Usage Note

Từ 'obtain' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'get' hoặc 'receive'. Nó ngụ ý một quá trình hoặc nỗ lực để có được thứ gì đó. 'Obtain' thường được sử dụng trong văn viết học thuật, báo cáo hoặc các tình huống chính thức. So sánh với 'acquire': 'Acquire' có thể mang nghĩa tích lũy dần dần, trong khi 'obtain' nhấn mạnh việc đạt được một mục tiêu cụ thể.

Prepositions

from

'Obtain from' chỉ nguồn gốc của cái gì đó được thu được. Ví dụ: 'I obtained the information from the library'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun (Đối tượng được 'obtain')
  • permission obtain permission
    (xin phép, được phép)
  • information obtain information
    (thu thập thông tin)
  • a visa obtain a visa
    (có được thị thực)
  • a degree obtain a degree
    (đạt được bằng cấp)
  • results obtain results
    (thu được kết quả)
  • a permit obtain a permit
    (nhận được giấy phép)
Adverb + Obtain (Cách thức 'obtain')
  • easily easily obtain
    (dễ dàng có được)
  • successfully successfully obtain
    (đạt được thành công)
  • legally legally obtain
    (có được một cách hợp pháp)
  • difficultly difficultly obtain
    (khó có được (ít dùng hơn, thường là 'difficult to obtain'))

Idioms

  • obtain a foothold

    giành được chỗ đứng, tạo được cơ sở ban đầu (trong một lĩnh vực/thị trường)

    "The new company is trying to obtain a foothold in the competitive market."

    (Công ty mới đang cố gắng giành được chỗ đứng trong thị trường cạnh tranh.)

  • obtain the upper hand

    giành được ưu thế, kiểm soát tình hình

    "After hours of negotiation, our team finally obtained the upper hand."

    (Sau nhiều giờ đàm phán, đội của chúng tôi cuối cùng đã giành được ưu thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obtain

Động từ
Lật mặt

Đạt được, giành được, thu được, kiếm được một cái gì đó, thường là bằng nỗ lực.

"I managed to obtain a copy of the report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obtain".

Ngôn ngữ trang trọng và văn bản chính thức

Trong văn hóa phương Tây, từ 'obtain' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật, chuyên nghiệp hoặc pháp lý, thay vì từ 'get' mang tính thân mật hơn. Việc sử dụng 'obtain' cho thấy sự tôn trọng đối với quy trình, tính chính xác và tính chính thức của thông tin hoặc vật phẩm được thu thập, ví dụ khi 'obtain a permit' (nhận giấy phép) hoặc 'obtain a degree' (đạt được bằng cấp).

Giá trị của sự nỗ lực và quy trình

Từ 'obtain' thường ngụ ý rằng việc đạt được thứ gì đó đòi hỏi một quá trình, nỗ lực, hoặc tuân thủ các bước nhất định, không phải lúc nào cũng dễ dàng. Điều này phản ánh một khía cạnh của văn hóa phương Tây, nơi giá trị của sự kiên trì, làm việc chăm chỉ và tuân thủ các quy định được đề cao để đạt được mục tiêu, đặc biệt trong các giao dịch quan trọng.